KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 4 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m7 Nước ròng: 04h53 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 HOA VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG ANH ĐỨC T2
T3
P.QLPT TÙNG TUẤN T.ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 VIET THUAN QN-01 3.6 80 2790 C6 - P/S Hưng C 07:30 EVERGREEN Sơn
2 08:30 08:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 1 - P/S Thuần 11:15 OCEAN EXPRESS TP02,CL15 Tùng A Tiến
3 08:30 08:30 GAS HARMONY 4.4 97.69 3385 Eu ĐV 2 - P/S Định 09:15 GSP CL15,18 Tùng A Tiến
4 08:30 08:30 LONGHUNG 1 5.4 111.98 4377 NAM VINH - P/S Cường D 09:30 DUC THO CL15,18 Tùng A Tiến
5 10:00 10:00 XING GUANG 11 4.6 149.93 10869 C3 - P/S 11:30 VOSA 44,34 Tiến Tùng D
6 10:30 10:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 K99 - P/S Minh 11:30 HAI NAM Hồng Tùng D K/c tàu chạy chậm
7 10:30 10:30 PACANDA 8 142.7 9610 NĐV4 - P/S Tuyến A 11:15 PIL HA17,35 Hồng Tùng D
8 10:30 10:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.2 149.5 9503 VIMC - P/S Trọng A 11:15 VOSA SK,ST Hồng Tùng D
9 12:00 12:00 YONG JUN 101 4 112.12 4675 C4 - P/S Hòa 13:30 AGE LINES DV6,9 Hồng Phương
10 12:30 12:30 LITTLE ATHINA 7.7 171.9 19129 TV2 - P/S Khánh 13:15 SG SHIP DT,36,1000KW Sơn Phương
11 12:30 12:30 CNC VENUS 8.5 172 19035 NĐV1 - P/S Nam 13:15 NAM ĐINH VU PW,35 Sơn Phương
12 12:30 12:30 TS KOBE 8.5 141.93 9775 VIP GP2 - P/S Quang 13:15 TS LINES SK,ST Sơn Phương
13 12:30 12:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 TV4 - P/S Hướng 13:15 WAN HAI 36,43 Sơn Phương
14 14:00 14:00 VW SAFETY 4.8 110 7141 C7 - P/S Hưng A 15:30 LE PHAM 43,46
15 14:30 14:30 EVER ONWARD 9.3 194.96 27025 NHĐV2 - P/S Thắng 15:15 EVERGREEN 17,19,35 Tiến Tuấn Anh
16 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương 17:15 HAI LINH HA17,19 Tuấn Anh
17 17:00 17:00 CSCL SOUTH CHINA SEA 11.6 335 116568 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C NAM ĐINH VU 99,86,66,TP08 Hiếu B1, Luồng 1 chiều, order?
18 18:30 18:30 CNC SATURN 9.3 172 18652 TV1 - P/S Cường C 19:15 CMA CGM 36,DT,1010KW Phương
19 18:30 18:30 PROCYON LEADER 7.8 179.9 53645 TV5 - P/S Anh A 19:15 NORTHERN DT,36,1300KW Phương
20 18:30 18:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Tuyến B 19:15 HAI AN HAIAN BELL Phương Order?
21 18:30 18:30 QUEZON BRIDGE 8.6 172 17211 VIP GP1 - P/S Vi 19:15 EVERGREEN 17,19,35 Phương
22 20:30 20:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng F VSICO HA17,19 Tuấn Anh
23 20:30 20:30 KAPITAN AFANASYEV 8.4 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Dinh 21:15 KPB 699,PW Tuấn Anh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 04/08 07:30 MSC ARIA III 7.5 215.29 28097 P/S - NĐV2 Bình A 06:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5,1100K
2 20:00 03/08 09:30 JADE STAR 15 5.9 91.94 2978 P/S - NAM VINH Hưng B 08:15 TRONG TRUNG HA17,35 Tùng A
3 08:00 04/08 11:30 MILD SONATA 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV3 Thành B 10:30 GEMADEPT 689,699 Hồng Tùng A
4 09:00 04/08 11:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Tuyến C 10:30 VSICO HA17,19 Hồng Tùng A
5 19:30 03/08 11:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Long C 10:15 DUC THO SK,ST Hồng Tùng A Thay LADY LINN
6 04:00 04/08 12:00 ZAMBALES 5.95 119.5 10409 P/S - C5 Đạt B 10:15 VOSA 44,47 Hồng Hồng Y/c cập mạn phải, lưu ý khu vực chạy hẹp.
7 16:00 03/08 12:30 ANH PHAT PETRO 06 6.2 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Trọng A 10:15 D&T 28,46 Hồng Hồng AD:21m1
8 12:00 04/08 15:30 INTERASIA RESILIENCE 8.4 171.99 17211 P/S - NĐV1 Thành C 14:30 WAN HAI Tiến Tiến Thay CNC VENUS
9 13:00 04/08 15:30 PHOENIX D 8.4 182.12 21611 P/S - NHĐV2 14:30 SGS DV6,9,1100KW Tiến Tiến Thay Ever Onward, Order?
10 12:00 04/08 16:00 GLORY DYNASTY 7.6 103.6 6632 P/S - ĐX Dũng D 14:15 PACIFIC LOG DX1,679 Tiến Tùng D HL
11 15:00 04/08 17:30 KAPITAN AFANASYEV 8.2 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Trung A 16:30 KPB HL699,PW,750KW Tùng D Hiếu
12 13:20 04/08 17:30 XIN YUAN 237 5.8 114.3 4419 P/S - VIMC Duân 16:30 VIETLONG SK,ST Tùng D Hiếu
13 15:00 04/08 17:30 EVER CONSIST 9 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Nam 16:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng D Hiếu Thay TS Kobe
14 07:00 04/08 18:00 XIN HAI ZHOU 26 5 160.91 14095 P/S - ĐTNT Bình B 16:15 VIET LONG Tùng D Tùng D
15 07:00 04/08 20:30 COSCO DURBAN 12.1 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Dũng B Dũng E NAM DINH VU 86,99 Tuấn Anh Phương B1, Thay CSCL SOUTH CHINA SEA
16 19:00 04/08 21:30 KMTC OSAKA 8.2 172.07 17853 P/S - VIP GP1 Việt B 20:30 KMTC DV6,ST Tuấn Anh Tuấn Anh Thay Quezon Bridge
17 15:00 04/08 21:30 HAIAN LINK 6.1 147 12559 P/S - HAI AN Trung B 20:30 HAI AN HA17,19,690KW Tuấn Anh Tuấn Anh Thay HAIAN BELL
18 17:00 04/08 22:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV4 Hoàng B 10:15 GLS 34,43 Tuấn Anh Hiếu
19 19:00 04/08 22:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - NAM HẢI Hưng E 20:15 VIETSUN HA17,19 Tuấn Anh Hiếu
20 21:00 04/08 23:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 P/S - MPC Hưng B HAI AN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú