KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h00 3m5 Nước ròng: 01h42 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Đạt B 05:15 GSP CL15,18 Tiến
2 05:00 05:00 MSC SHANVI III 12.5 231 35981 HICT - P/S (HICT) Hùng B NAM DINH VU PW,HA35,HP008,1200KW Sơn B1
3 05:00 05:00 DONG DO 16 2.5 76 1197 TD.Việt Ý - P/S Hội 07:30 TRUONG AN Sơn Hiệu, AD: 15m
4 06:00 06:00 ESTIMA 7.6 141.93 9587 GP2 - P/S Tuấn B 07:30 GREEN PORT SK,ST,690KW Mạnh
5 06:30 06:30 SKY TIARA 7.1 137.64 9940 TV4 - P/S Cường B 07:15 NHAT THANG HC45,34,690KW Mạnh
6 10:00 10:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV5 - P/S Hưng B 11:30 VINAFCO HC34,43 Order?
7 10:30 10:30 PEGASUS DREAM 7 146.5 9924 HAI AN - P/S Anh B 11:15 VOSA HA17,19
8 10:30 10:30 XIN MING ZHOU 26 7 143.2 9653 ĐV1 - P/S Long C 11:15 NHAT THANG HL689,699
9 10:30 10:30 HONG RUN 18 5.3 120.99 4820 VIMC - P/S Hải D VIET LONG SK,ST Mạnh Hải D
10 10:30 10:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Tuyến C 11:15 VSICO HA17,19
11 10:30 10:30 SITC SHUNDE 8.7 171.9 18820 TV1 - P/S Anh A 11:15 SITC DV6,ST
12 10:30 10:30 YM HEIGHTS 8.5 168.8 15167 NĐV3 - P/S Hướng 11:15 NAM DINH VU
13 13:30 13:30 TRUONG AN SHIP. 2.9 148.68 13141 ĐTFR - P/S Quân B DONG TAU BACH DANG AD=28M
14 14:00 14:00 HE CHENG 3 4 90.87 2982 C1 - P/S Thịnh PACIFIC
15 14:30 14:30 SITC YOKKAICHI 7.9 141.03 9566 ĐV2 - P/S Vi SITC
16 14:30 14:30 ASL QINGDAO 8 171.9 18724 NĐV2 - P/S Tuyến B 13:15 NHAT THANG HL699,PW
17 15:00 15:00 MSC ASTRID III 11 231 36082 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU B2
18 16:00 16:00 TRUONG AN 06 5.6 95.12 2917 TDDT Dong do - P/S Hồng A TRUONG AN AD=18M
19 16:30 16:30 MILD JAZZ 7.7 147.9 9994 NĐV1 - P/S Khoa GEMADEPT
20 18:30 18:30 SITC KAOHSIUNG 8.8 139.72 9280 TV2 - P/S Đức B SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 01/08 05:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - NAM VINH Đạt C 04:30 TRONG TRUNG HA19 Long A
2 11:30 31/07 05:30 ROYAL 36 6.7 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 04:30 TRONG TRUNG HA17,35 Long A Thay Lady Valencia, tàu bị sự cố, neo tại MPC, HT trực trên tàu,XEM NHẬT KÝ
3 02:30 01/08 05:30 VIET THUAN 075-01 6.6 98.8 3554 P/S - C128 Hưng F 04:30 EVER INTRACO HA17,19 Long A B2
4 03:00 01/08 08:30 DONG DO 18 2.5 79.79 1811 P/S - TD.Việt Ý Trọng A 06:30 TRUONG AN Mạnh AD: 15m
5 06:30 01/08 09:30 LONG HUNG 1 6.2 111.9 4377 P/S - PETEC Hòa DUC THO CL15,18 Mạnh
6 07:00 01/08 09:30 HONIARA CHIEF 7.6 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Dũng F 08:30 NHAT THANG HL689,PW,1608HP Phương
7 07:00 01/08 09:30 SITC KAOHSIUNG 8.1 139.72 9280 P/S - TV2 Hưng A 08:30 SITC SK,ST Phương
8 07:00 01/08 10:00 PACIFIC ENDEAVOUR 7.2 138.07 9611 P/S - CV2 Sơn A NHAT THANG HC34,44 Mạnh Y/c cập mạn phải
9 06:00 01/08 10:00 STAR FRONTIER 8.2 141 9949 P/S - GP1 Đạt A 08:30 VOSA SK,ST Phương
10 04:30 01/08 10:30 SAI GON GAS 3.6 95.5 3556 P/S - ĐTFR Tiên 08:30 GSP Phương AD: 23,4m
11 09:00 01/08 10:30 WAN HAI A03 10.9 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT Trung B, Trung C Trung C WAN HAI TC99,86,66,HP008 B1, Luồng 1 chiều, thay Msc Shanvi III
12 09:00 01/08 11:30 SITC DANANG 7.5 161.85 13267 P/S - TC189 Long B 10:30 SITC PW,699
13 10:00 01/08 13:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Thuần 12:30 DUC THO HL689,679
14 04:30 31/07 13:30 GAS COURAGE 5.9 96 2998 P/S - Eu ĐV 2 Trọng B D&T CL15,18 Thay Annie Gas 09
15 12:00 31/07 13:30 HAIAN ROSE 7.5 171.99 17515 P/S - HAI AN Việt B HAI AN HA17,35,700KW Thay Pegasus Dream, đã k/c đly nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
16 10:00 01/08 14:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Trí HAI NAM AD: 19M
17 13:00 01/08 15:30 SITC HAINAN 9.7 171.99 17119 P/S - ĐV2 Cường C SITC THAY SITC YOKKAICHI
18 13:00 01/08 15:30 CTP MAKASSAR 8.2 161.96 14855 P/S - TV3 Hiếu Hapagent
19 15:00 01/08 16:30 EVER DAINTY 10.9 294.13 52090 P/S (HICT) - HICT Đông EVERGREEN B2 THAY MSC ASTRID III
20 15:00 01/08 17:30 MAERSK NUSSFJORD 7.3 171.9 25805 P/S - TV1 Long A SG SHIP THAY SITC SHUNDE
21 15:00 01/08 17:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Linh VSICO
22 17:00 01/08 19:30 GREEN CLARITY 8 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Tùng C EVERGREEN
23 16:00 01/08 19:30 CPC CAROLINA 6.5 138.07 9611 P/S - MPC Tuyên NHAT THANG
24 16:00 01/08 20:00 VMU VIET - HAN 4.8 102.7 3738 P/S - ĐTBĐ Hiệu DHHH AD:23m7, tàu phương án,QUANG
25 15:30 01/08 20:00 STAR EXPLORER 8.5 141 9949 P/S - GP2 Cường D VOSA
26 21:00 01/08 23:59 PHUC THAI 7 129.52 7464 P/S - CV5 Đức B GLS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 HAI PHAT 26 2.5 94.99 2858 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Hưng D HAI PHAT POB, Phí HT, AD: 17m
2 11:30 ROYAL 36 6.7 102.88 3626 TD.MPC - TD.MPC Dinh TRONG TRUNG POB
3 12:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hưng C OCEAN EXPRESS TP02,CL15 POB
4 18:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Bình B AN BINH PHAT POB,TRẦN TUẤN BÌNH,HẠNG I,SDT:0904.385.907
5 13:30 13:30 ROYAL 36 6.7 102.88 3626 TD.MPC - Eu ĐV 1 Dinh TRONG TRUNG DINH