KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 3m6 Nước ròng: 05h51 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 UNIPOWER 5 114.62 8081 CV2 - P/S Quang 01:30 LE PHAM 43,44 Order?
2 00:30 00:30 GREEN PACIFIC 9.1 147 12545 NĐV4 - P/S Linh 01:15 SITC SK,DV9 Order?
3 00:30 00:30 MSC SPARKLE III 8.9 199.93 27104 HTIT3 - P/S (HICT) Khánh NAM DINH VU K1,DT
4 00:30 00:30 DONG RI 4 98.01 4102 TOTAL - P/S Bình B GSP Bình B
5 06:30 06:30 ZIM MOUNT FUJI 12.2 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng S5 Asia TUG1,SF2,STM2,SU1 Luồng 1 chiều, order?
6 06:30 06:30 CMA CGM AMAZON 10.4 299.99 96424 HHIT6 - P/S (HICT) Thắng, Việt A Việt A NAM DINH VU SU1,2,ST1,SF2 Luồng 1 chiều
7 08:00 08:00 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 Lach Huyen 1 - P/S Đạt C DUC THO
8 08:00 08:00 GREAT LADY 5 118 5036 Lach Huyen 1 - P/S Nam DUC THO NAM
9 08:30 08:30 MAKHA BHUM 8.2 172 18341 NĐV1 - P/S Dũng D 09:15 NAM DINH VU 19,35 HIỀN DŨNG D
10 10:00 10:00 ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 CV4 - P/S Cường B 11:30 GLS 44,34 PHƯƠNG Thương
11 10:30 10:30 TRUONG HAI STAR 3 6.7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Đạt A THILOGI 689,699 PHƯƠNG B2
12 10:30 10:30 XIN YUAN 227 5 114.3 4419 VIMC - P/S Tiên 11:15 VIET LONG SK,ST HIỂN
13 10:30 10:30 SITC YANTAI 7.9 143.2 9734 ĐV1 - P/S Long C 11:15 SITC SKY, DV9 HIỂN
14 10:30 10:30 SITC YUANHE 7.7 146.5 9925 TC189 - P/S Dũng C Trường_H2 11:15 SITC 689,HA19 HIỂN
15 12:30 12:30 ZHONG CHUAN 701 5.2 119.54 5813 Eu ĐV 2 - P/S Tuấn B DUC THO 17,19 HIỀN TUẤN B
16 12:30 12:30 EVER CLEAR 8.4 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Bảy EVERGREEN 17,19,35 HIỀN
17 12:30 12:30 SMOOTH WIND 8.4 171.99 17211 TV1 - P/S Vi NORTHFREIGHT K1,44 HIỀN
18 12:30 12:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 11:15 D&T CL15,16 HIỀN
19 14:00 14:00 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Lach Huyen 1 - P/S Trí OCEAN EXPRESS TUẤN ANH
20 14:30 14:30 IPANEMA 8.1 179.7 21265 NHĐV1 - P/S Dinh Thịnh_NH KPB 699,PW TIẾN
21 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Sơn B 17:15 HAI LINH 17,19
22 18:00 18:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 GP2 - P/S Thuần 19:15 S5 VN ST,SK
23 18:30 18:30 STARSHIP TAURUS 8 172.12 18064 NHĐV2 - P/S Nam 19:15 VOSA DV6,9
24 18:30 18:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Tuyến C 19:15 HAI AN HA17,19
25 19:00 19:00 WAN HAI A19 10.5 335 122045 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Anh A Anh A WAN HAI TC62,A8,99,66 LUỒNG 1 CHIỀU
26 20:00 20:00 EVER FORTUNE 3.5 83 1936 TRANS - P/S 21:30 AGE LINE
27 20:30 20:30 PACIFIC GRACE 7.3 144.8 9352 NĐV7 - P/S Dũng D 21:15 NAM ĐÌNH VŨ
28 20:30 20:30 SILVER PEACE 5.2 120 9129 PTSC - P/S Định 23:15 AGE LINE
29 22:00 22:00 AQUA BLUE. 7.6 119.52 9956 CV1 - P/S Ngọc 23:30 VOSA
30 22:30 22:30 TTP 56 6 98.9 2997 DAP - P/S Thành B 23:15 MINH LONG 15,16
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/06 00:30 WAN HAI A19 11.6 335 122045 P/S (HICT) - HICT2 Trung A, Đông Đông WAN HAI TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
2 00:30 01/07 03:30 MARINE STAR 1 6.8 160.6 17050 P/S - ĐV2 Tuyên 02:30 VOSA K1,45 Tuyên
3 02:00 01/07 06:00 YONG SHENG VII 6.2 98.2 2982 P/S - GP1 Hưng A 04:15 PACIFIC LOG 34,45 Hưng A
4 05:00 01/07 07:30 PACIFIC GRACE 7.2 144.8 9352 P/S - NĐV7 Hồng A 06:30 NAM DINH VU 17,19 PHƯƠNG
5 05:00 01/07 07:30 IPANEMA 7.9 179.7 21265 P/S - NHĐV1 Thành C Tùng C_NH 06:30 KPB 699,PW PHƯƠNG
6 04:30 01/07 08:00 GOLDEN CONCORD 5.5 109.8 5128 P/S - CV2 Hiệu 06:15 AGE LINE 43,44 PHƯƠNG Hiệu, Thay Unipower
7 09:00 01/07 11:30 MILD JAZZ 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV2 Hội 10:30 NAM DINH VU 689,699 HIỂN HIỂN
8 06:50 01/07 12:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 P/S - TD.ĐTNT Hòa HOANG LONG HIỂN HIỂN P8 HÒA, AD: 15.3m
9 10:30 01/07 13:30 KOTA RANCAK 8.4 145.93 9678 P/S - NĐV6 Cường C 12:30 PIL 17,35 HIỀN HIỂN
10 00:00 01/07 13:30 FANG CHENG GANG 6.5 106.84 5493 P/S - Eu ĐV 2 Bình B DUC THO HIỀN HIỂN Bình B, Thay Zhong Chuan 701
11 21:00 30/06 13:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - ĐV1 Sơn A VSICO HIỀN HIỂN Sơn A
12 11:00 01/07 14:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - NAM HẢI Trọng B 12:30 VIETSUN 679,689 HIỀN HIỂN
13 10:00 01/07 16:00 TRUONG AN 125 4.6 88.48 2634 P/S - TD Đông Đô Hưng B LOGISTICS BẠCH ĐẰNG PHƯƠNG
14 15:00 01/07 16:30 CMA CGM GEORGIA 8.4 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Tình NAM DINH VU SU1,2,STAR1 HIỀN
15 15:00 01/07 17:30 INTERASIA RESILIENCE 9 171.99 17211 P/S - NHĐV1 Tuyến B 16:30 INTERASIA LINES 17,19,35 HIỀN Thay Inpanema
16 06:00 01/07 17:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C 16:30 D&T CL15,16 HIỀN
17 10:00 01/07 18:00 BMC ALPHA 3.9 111.69 5702 P/S - ĐTNT Hưng F 16:15 HD MARINE NA2, NA7 PHƯƠNG
18 16:00 01/07 19:30 WAN HAI 361 10.5 203.5 30519 P/S - NĐV3 Tùng A Tuân_NH 18:30 WAN HAI 699,PW,689
19 17:00 01/07 19:30 MSC HAILEY ANN III 10.8 208.27 25703 P/S - NĐV1 Long A 18:30 NAM DINH VU 35,DV26
20 17:00 01/07 20:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV4 Hiệu 18:15 GLS HC43,45
21 17:00 01/07 23:30 SHENG HANG YONG LE 6.3 99.99 6512 P/S - DAP Đức A 22:30 DUC THO HA17,19 Thay TTP 56
22 20:00 01/07 23:30 HT SHATIAN 6.05 128 6147 P/S - VIMC Hưng D 18:30 VIET LONG SK,ST 04H CHỜ ĐỢI
23 21:00 01/07 23:30 FENGYUNHE 8.6 182.87 16737 P/S - NĐV4 Tuyên 22:30 NAM ĐINH VU HA35,699
24 21:00 01/07 23:30 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 P/S - VIP GP2 Tình 22:30 evergreen DV6,9,970KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 BG - TD.ĐTNT Đạt B HOANG LONG POB, AD: 15,3m, HỦY KH
2 10:30 TRUONG AN 06 3 95.12 2917 BĐ - BG Duân Tuấn C_H3 11:30 TRUONG AN PHƯƠNG TUẤN ANH POB, Order?