KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14H00 3.1 Nước ròng: 02H00 0.8M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG CÔNG HƯNG T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 TS JOHOR 7.2 147.9 9981 TV4 - P/S Linh 05:15 TS LINES HC36,1000KW Hồng SƠN A
2 04:30 04:30 LOTUS LEADER 6.6 129.93 15196 TV5 - P/S Sơn A 05:15 NORTHERN HC44,870HP Hồng LINH
3 05:00 05:00 MAERSK WALLIS 11.5 260.049 40165 HICT - P/S (HICT) Bình A, Quân B Quân B HAI VAN 99,86 Phương Tuấn Anh B2
4 06:00 06:00 VIETSUN CONFIDENT 5.6 117 5316 NAM HẢI - P/S Hiếu 07:30 VIETSUN HA17,19 Hồng Tuấn Anh
5 06:30 06:30 CAIYUNHE 7.9 182.87 16738 NĐV4 - P/S 07:15 NAM DINH VU 699,PW Hồng Tuấn Anh
6 08:30 08:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 09:15 ASP TP02,3 Phương Tiến
7 08:30 08:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 C128 - P/S Hội 09:30 THILOGI 689,699 Phương Tiến B2
8 10:30 10:30 QUANG ANH GM 3.6 91.94 2971 Eu ĐV 1 - P/S Long C 11:15 TRONG TRUNG HA17,19 Tuấn Anh Sơn
9 10:30 10:30 SITC SHANGDE 8.9 171.9 18724 ĐV2 - P/S Dũng C Tuyến C H1 SITC DV6,9 Tuấn Anh Sơn
10 11:30 11:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - P/S Dũng D DUC THO HC46 Hiếu Tùng A AD:21m8
11 12:30 12:30 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C128 HQ - P/S Long A TRUONG AN HA17,19 Tùng D Tùng A B1
12 12:30 12:30 EVER CLEVER 9.1 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Nam EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh Tùng A
13 14:00 14:00 ENDEAVOR TIDE 6.05 127.19 9937 C1 - P/S Hoàng B VOSA 43,47 Thủy Long A
14 14:30 14:30 SITC SHENZHEN 8.4 143.2 9734 TV1 - P/S Tùng C SITC SK,DV9 Tuấn Anh Long A
15 15:30 15:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 BG - P/S Cường D DUC THO Thủy
16 16:00 16:00 HUAYANG SUNRISE 6.4 186 22837 C4 - P/S Khoa THORESEN K1,44 Sơn C4+5
17 16:00 16:00 MINDORO 5.3 119.5 10373 C3 - P/S Tuyên VOSA HC43,47 Sơn
18 16:00 16:00 VIET THUAN HN-01 3 79.8 2827 CV1 - P/S Hưng F EVERGREEN Long A
19 16:30 16:30 HAIAN BETA 8.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Trung B HAI AN HA17,19,35 Long A
20 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đức B HAI LINH 17,19 Long A
21 18:00 18:00 TRUONG AN 125 4.8 86.48 2634 TD.DT Dong do - P/S Khánh TRUONG AN Thủy Order?
22 20:30 20:30 GAS EVOLUZIONE 4.6 95 3504 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 21:15 DONG DUONG Tùng A
23 21:00 21:00 MOL CREATION 12.9 316 86692 HICT - P/S (HICT) Tình Anh A NORTHFREIGHT 99,86,66,HP08 Long A
24 22:00 22:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hưng A 23:30 VINAFCO HC34,45 Tùng A K/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 03/07 06:30 ZIM GEMINI 11.4 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Hòa Hòa S5 TC99,86 Tiến B2 THAY MAERSK WALLIS
2 06:30 03/07 07:00 DYNAMIC OCEAN 15 5 145.3 8888 P/S (Nam Dinh) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Tuyến B THINH AN NGUYỄN VĂN TUYẾN,Hạng I,0948.852.489
3 05:00 03/07 07:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV3 Tuân 06:30 GEMADEPT HA17,19 T.Anh
4 21:00 02/07 08:00 TRUONG AN 125 2.6 86.48 2634 P/S - TD Đông Đô Định 06:30 TRUONG AN Phương AD=15.45M
5 14:30 02/07 08:00 MINDORO 5.16 119.5 10373 P/S - C3 Tuấn B 06:15 VOSA 43,47 Tiến
6 01:00 03/07 08:00 VINAFCO 26 6.8 121.35 6362 P/S - CV5 Thuần 06:15 VINAFCO 34,45 Tiến
7 07:00 03/07 09:30 CA OSAKA 8.9 147.9 9984 P/S - NĐV4 Bảy 06:30 NHAT THANG PW,699 Hiếu THAY CAIYUNHE
8 19:00 02/07 11:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 10:30 DONG DUONG 689,699 Tuấn Anh Tuấn Anh THAY QUANG ANH GM
9 09:00 03/07 11:30 SITC YOKKAICHI 6.6 141.03 9566 P/S - TV2 Nam 10:30 SITC SK,DV9 Tuấn Anh Tuấn Anh
10 08:00 02/07 12:00 OCEAN STAR 6 5.5 96.5 2996 P/S - C6 Bình B 10:15 PACIFIC 43,47 Tuấn Anh Hiếu
11 11:00 03/07 13:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Trí 12:30 VSICO HA17,19 Tùng D Tuấn Anh
12 11:00 03/07 13:30 MTT PORT KELANG 8.9 172 18680 P/S - VIP GP1 Anh B Ngọc H1 12:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng D Tùng D THAY EVER CLEVER
13 11:00 03/07 13:30 WHITE DRAGON 9.1 171.99 17225 P/S - ĐV2 Cường B Quang H1 12:30 SITC HP006,DV9 Tùng D Tuấn Anh THAY SITC SHANGDE
14 11:00 03/07 13:30 TS HAKATA 9 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Hội 12:30 TS LINES 689,699 Tùng D Tùng D
15 10:30 03/07 13:30 MILD JAZZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV2 Đạt A 10:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng D Tùng D
16 09:00 03/07 14:30 VINH HIEN 69 6.2 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Thịnh 12:30 VINH HIEN Tùng D Tùng D P8 AD=18M
17 21:00 02/07 14:30 VU GIA 09 4.8 89.99 2336 P/S - TD.VC Trọng B 12:30 Vu Gia Tam Tùng D Tùng D P8 AD: 17,5m
18 13:00 03/07 15:30 SITC HAKATA 8 161.85 13267 P/S - ĐV1 Thành B SITC PW,699 Tiến Thủy
19 13:00 03/07 15:30 SITC RIZHAO 9 161.85 13596 P/S - TC189 Dũng C SITC PW,699 Tiến Thủy
20 12:30 03/07 15:30 SITC SHANGHAI 9.4 171.99 17119 P/S - TV1 Thành C SITC HP6,DV9 Tiến Thủy THAY SITC SHENZHEN
21 22:00 02/07 16:00 WHITE TOMONY 9.2 127.5 9658 P/S - C2 Dinh VOSA HC43,47 Tiến Sơn
22 15:00 03/07 17:30 NORDOCELOT 7.4 170 18826 P/S - NamĐV1 Hồng A NAM DINH VU PW,699,950KW Sơn Sơn
23 15:00 03/07 17:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.5 172 17211 P/S - TV3 Hoàng A Tuyến A H1 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Sơn Sơn
24 15:00 03/07 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV1 Vi VOSCO HC34,44 Sơn Tùng A Thay VIET THUAN HN-01
25 17:00 03/07 20:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.3 141 9998 P/S - GP1 Hưng E 18:30 GREENPORT ST,SK Tùng A Sơn
26 18:00 03/07 23:30 SCHUMI 8 5.6 99.93 4870 P/S - Eu ĐV 1 Minh INDO Thủy Thay Gas Evoluzion
27 19:00 03/07 23:59 PHUC KHANH 7.45 132 6701 P/S - CV5 Việt A 22:15 GLS Thủy Mạnh Thay VINAFCO 26
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 AMBER 5.2 99.6 3465 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Long B 08:30 ASP Tiến Phương POB THAY ANNIE GAS 09
2 20:00 HOANG HA STAR 3.4 89.95 1694 BG - BĐ Trung C 20:30 PV TRANS POB