KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 3m9 Nước ròng: 17h50 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NHỮ ĐÌNH HIẾU T2
T3
P.QLPT TÙNG KIÊN TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 EMMANUEL P 9.7 260.05 39899 HICT1 - P/S (HICT) Việt A NORTHFREIGHT Tùng D
2 02:30 02:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Cường B HAI AN Hồng
3 02:30 02:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Cường D VSICO Hồng
4 04:00 04:00 INFINITY BLUE 8 127.19 9937 CV2 - P/S Hưng B Trường_H2 VOSA tùng D
5 04:30 04:30 HONG HAO 4.7 116.99 8435 TOTAL - P/S Hưng A GSP Tùng D
6 04:30 04:30 CAPE FAWLEY 9.5 170.15 15995 TV1 - P/S Tùng C HAPAGENT Hồng
7 04:30 04:30 MSC TARA III 11 199.93 27227 NĐV3 - P/S Trung C NAM DINH VU Hồng
8 04:30 04:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D D&T Hồng
9 08:00 08:00 STAR EXPLORER 8.1 141 9949 GP2 - P/S Đức B VOSA Phương
10 08:00 08:00 XIN HANG 9 5 144.58 9160 CV1 - P/S Ngọc VOSA Phương
11 08:30 08:30 SKY MOON 7.3 145.76 9988 TV3 - P/S Đạt B NHAT THANG T.Anh
12 08:30 08:30 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 NĐV7 - P/S Hoàng B NAM DINH VU T.Anh
13 08:30 08:30 XIN YUAN 227 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Duân VIET LONG T.Anh
14 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - P/S Thương DUC THO T.Anh
15 09:30 09:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Đạt C Tuấn C_H3 VIPCO TAXI AD: 18,5m
16 10:00 10:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Vi VOSCO THUỶ
17 10:00 10:00 QI CHENG 3 6.75 183.5 23670 ĐX - P/S Dũng C VOSA Phương
18 10:30 10:30 CA OSAKA 8.6 147.9 9984 NĐV4 - P/S Thành B NHAT THANG THUỶ
19 10:30 10:30 ANBIEN BAY 7.8 171.99 17515 NĐV2 - P/S Anh A NAM DINH VU THUỶ
20 10:30 10:30 SILVER PEACE 5 120 9129 PTSC - P/S Hưng A Thành D_H2 Age THUỶ
21 12:30 12:30 YM HEIGHTS 8.2 168.8 15167 NĐV1 - P/S Dũng D NAM DINH VU TUẤN ANH
22 12:30 12:30 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 C128 HQ - P/S Tiên VIETSEA TUẤN ANH
23 16:00 16:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Trọng A VIETSUN
24 16:00 16:00 MINDORO 5.25 119.5 10373 CV1 - P/S Hùng B VOSA
25 16:30 16:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Định D&T
26 22:30 22:30 TS JOHOR 7.3 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Hồng A 23:15 TS LINES 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:00 01/02 01:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Việt B D&T Tùng D Tùng A
2 07:00 01/02 05:30 IRIS CORAL 5.2 97.69 3433 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C D&T Tùng D Hồng thay HONG RUI
3 01:30 31/01 05:30 BLUE OCEAN 01 6 96.72 3437 P/S - K99 Hưng F D&T Tùng D Hồng
4 00:45 02/02 05:30 DALIAN HIGHWAY 8.4 199.9 58535 P/S - TV5 Long A Cường C_NH VIETFRACHT Tùng D Hồng Y/c cập mạn phải
5 03:00 02/02 07:30 WAN HAI 366 10.5 203.5 30676 P/S - NĐV3 Trung B WAN HAI Tùng D Hồng 02h chờ đợi, thay MSC TARA III
6 04:00 02/02 08:00 DERYOUNG SUNFLOWER 8.5 116.99 8679 P/S - TRANS Trọng B VOSA Tùng A Ta xi
7 05:00 02/02 08:00 VIETSUN CONFIDENT 7.1 117 5316 P/S - NAM HẢI Hưng E VIETSUN Tùng A Ta xi
8 05:00 02/02 08:30 CONTI CRYSTAL 11.2 333.99 90449 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A, Hòa Hòa NORTHFREIGHT Phương TUẤN ANH Luồng 1 chiều, thay EMMANUEL P
9 09:30 01/02 09:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - NAM VINH Nam DUC THO TAXI Thay GREAT LADY
10 09:00 02/02 11:30 SITC ZHEJIANG 7.3 171.99 17119 P/S - NĐV2 Đức A SITC Thuỷ Thuỷ thay ANBIEN BAY
11 00:15 31/01 11:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Tuyến A DUC THO Thuỷ Thuỷ P12
12 08:00 02/02 12:00 FU ZHI 5.7 107.6 5199 P/S - C6 Thuần NSA Thuỷ Thuỷ AD: 23,4m
13 09:00 01/02 12:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T.LÝ Hưng C VIPCO Thuỷ TUẤN ANH AD: 23,1m, thay PHU MY 06
14 08:00 02/02 14:00 NOZOMI 6 113.22 7762 P/S - ĐX Đức B Pacific Thuỷ thay QI CHENG 3,02h chờ đợi
15 13:00 02/02 14:30 XIN ZHAN JIANG 11.6 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT2 Khoa NAM DINH VU PHƯƠNG
16 13:30 02/02 16:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 P/S - BG Ninh Tuấn C_H3 OCEAN EXPRESS TUẤN ANH
17 14:30 02/02 17:30 SILVER PEACE 5 120 9129 P/S - MPC Hưng A Thành D_H2 Age TUẤN ANH
18 14:30 02/02 23:30 BIENDONG MARINER 8.2 149.5 9503 P/S - VIMC Dinh 22:30 VOSA SK,ST
19 21:00 02/02 23:59 LEO ASPHALT II 6.5 102.5 4275 P/S - ĐX Hiệu 22:15 DUC THO DX1,689 Thay Qi Cheng 3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 HOANG LONG 36 5.7 89.98 2487 TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Minh TRAN MINH ĐỖ DUY MINH, HT hạng II, 0936.300.350
2 20:00 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Khánh 20:30 GSP CL15,16 POB,THAY SHENG HANG TIAO ZHAN,ORDER??
3 20:30 SHENG HANG TIAO ZHAN 4.6 112.68 4522 Eu ĐV 2 - Lạch Huyện 2 Sơn B 21:15 DUC THO HA17,19 POB
4 22:00 OPEC CAPRI 5 96 2861 Lach Huyen 2 - EU ĐV2-B4 Tuân 22:30 OCEAN EXPRESS 15,16 POB, THAY SHENG HANG TIAO ZHAN