KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h00 4m0 Nước ròng: 16h40 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: KHƯƠNG VĂN LONG T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 APOLLO GRACE 6.2 119.52 9947 CV3 - P/S Hoàng A 01:30 VIETFRACHT
2 00:00 00:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Sơn C 01:30 GLS SƠN C
3 00:30 00:30 HAIAN LINK 9.3 147 12559 HAI AN - P/S Cường C 01:15 HAI AN
4 00:30 00:30 EVER ORDER 9 195 29116 VIP GP1 - P/S Hòa EVERGREEN
5 02:30 02:30 LALIT BHUM 8.6 172 18341 NĐV6 - P/S Cường B 03:15 NAM DINH VU
6 05:30 05:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 T. LY - P/S Định 07:30 DUC THO AD: 22.2m
7 06:00 06:00 PACIFIC BEIJING 7.9 147.87 9940 GP2 - P/S Tùng A GREENPORT
8 06:30 06:30 HAIAN DELL 8 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Thịnh 07:15 HAI AN THỊNH
9 06:30 06:30 SITC HAIPHONG 7.6 161.85 13267 ĐV2 - P/S Tuyến B 07:15 SITC
10 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hiếu 07:15 HAI LINH
11 08:00 08:00 SKOON A 3.8 96.9 2972 C6 - P/S Đạt C 07:30 Pacific Hiển AD: 21.5m
12 08:30 08:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 HAI AN - P/S Trí 09:15 HAI AN Hiển
13 08:30 08:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Ngọc 09:15 vsico Hiển
14 10:30 10:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Thương 11:15 NHAT THANG Tiến
15 10:30 10:30 YM HARMONY 8 168 15167 NĐV2 - P/S Dũng D 11:15 NAM DINH VU Tiến
16 11:30 11:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 BG - P/S Ninh OCEAN EXPRESS Taxi
17 16:00 16:00 JIN AO 3.6 98.33 2982 C3 - P/S Trọng A PACIFIC LOG HC34,47 Sơn AD: 23,5m, 02h chờ đợi
18 18:30 18:30 SITC YOKKAICHI 7.1 141.03 9566 ĐV1 - P/S Hội SITC SK,DV9
19 20:00 20:00 JIAN RUI 7 3.7 84.8 2612 TRANS - P/S Khánh Trường_H2 BLUE OCEAN DX1
20 20:30 20:30 SITC KWANGYANG 7 142.7 9520 TC189 - P/S Tình SITC 689,HA19
21 20:30 20:30 MILD CHORUS 7.6 147.9 9994 NĐV6 - P/S Vi NAM DINH VU
22 22:30 22:30 MSC TIGER III 11.5 207.46 25756 HTIT3 - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU
23 22:30 22:30 SEROJA LIMA 12.9 316 86682 HHIT5 - P/S (HICT) HAI VAN HÙNG B
24 22:30 22:30 AAL PUSAN 7.3 193.81 23930 MPC - P/S THORESEN ST,DV26
25 23:00 23:00 ZIM SCORPIO 11.6 272.21 74763 HICT2 - P/S (HICT) Sơn A S5 VN TC99,66
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 31/01 01:30 HENG HUI 6.4 126 5779 P/S - TV5 Long A 00:30 NHAT THANG
2 01:00 01/02 03:30 SITC KWANGYANG 7.8 142.7 9520 P/S - TC189 Tùng C 02:30 SITC
3 03:00 01/02 04:30 EMMANUEL P 10.8 260.05 39899 P/S (HICT) - HICT1 Việt A NORTHFREIGHT thay COLORADO, Cảng y/c cập mạn phải
4 01:00 01/01 04:30 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 P/S - TD.Viet Y Bảy 02:30 TRAN MINH AD: 20m, SĐT 0888.989.983
5 03:00 01/02 05:30 CAPE FAWLEY 9.1 170.15 15995 P/S - TV1 Nam 04:30 HAPAGENT
6 03:00 01/02 05:30 MSC TARA III 10.1 199.93 27227 P/S - NĐV3 Anh A 04:30 NAM DINH VU
7 02:00 01/01 06:00 OCEAN GOLD 3.7 185.74 26047 P/S - DTNT Tuyên 07:15 AN PHAT
8 05:00 01/02 06:30 MSC TIGER III 10.3 207.46 25756 P/S (HICT) - HTIT3 Trung C Cường C_NH NAM DINH VU
9 02:00 01/02 06:30 KHANH LINH 666 5.6 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Hưng D 04:30 MINH KHÁNH AD:11m
10 02:30 01/02 07:30 SILVER PEACE 9 120 9129 P/S - PTSC Cường D 06:30 AGE LINE Tuấn Anh
11 04:00 01/02 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Tuyến C 06:30 DUC THO Tuấn Anh
12 04:00 01/02 08:00 INFINITY BLUE 8.65 127.19 9937 P/S - CV2 Hưng E 06:15 VOSA Tiến
13 06:30 01/02 08:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 P/S - Lach Huyen 2 Trọng B GSP Taxi
14 07:00 01/02 09:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng B 08:30 vsico Hiển
15 07:00 01/02 09:30 MILD CHORUS 8.2 147.9 9994 P/S - NĐV6 Tuấn B 08:30 NAM DINH VU Hiển Thay LALIT BHUM
16 06:30 01/02 10:00 STAR EXPLORER 8.1 141 9949 P/S - GP2 Trung D 08:15 VOSA Hiển Thay PACIFIC BEIJING
17 09:00 01/02 11:30 SM TOKYO 7.6 147.87 9928 P/S - HAI AN Tuyến B 10:30 HAI AN Tiến Thay HAIAN TIME
18 08:00 01/02 12:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T. LY Thịnh 10:30 vipco Tiến ĐẠT C,AD:18m5
19 02:00 01/01 13:30 SHENG HANG TIAO ZHAN 7 112.68 4522 P/S - Eu ĐV 2 Định 12:30 DUC THO Tuấn Anh thay HONG RUI
20 11:00 01/02 13:30 YM HEIGHTS 8.4 168.8 15167 P/S - NĐV1 Long B 12:30 NAM DINH VU Tuấn Anh
21 15:00 01/02 17:30 PACIFIC GRACE 7.4 144.8 9352 P/S - NĐV7 Hưng A NAM DINH VU 17,19
22 16:00 01/02 19:30 XIN YUAN 227 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Trung D VIET LONG SK,ST
23 17:00 01/02 19:30 SKY MOON 7.3 145.76 9988 P/S - TV3 Bình A NHAT THANG 43,36
24 19:00 01/02 21:30 CA OSAKA 9 147.9 9984 P/S - NĐV4 Dũng C NHAT THANG PWW,699
25 19:00 01/01 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.8 119.1 6543 P/S - CV5 Hiệu VOSCO 44,45 Dũng F
26 18:30 01/02 22:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 P/S - CV3 Dinh VOSA HC44,45 Y/c cập mạn phải
27 21:00 01/02 23:30 TS JOHOR 8.8 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Hội TS LINES 689,699,1000KW
28 21:00 01/02 23:30 ANBIEN BAY 8.9 171.99 17515 P/S - NĐV2 Tuân NAM DINH VU PWW,699,760KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 HAIAN TIME 6.8 161.85 13267 NHĐV1 - HAI AN Thành B HAI AN POB, thay HAIAN LINK
2 02:30 HONG HAO 4.8 116.99 8435 EU ĐV2-B4 - TOTAL Hải D GSP POB
3 12:30 HONG RUI 6 99.95 4498 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Duân D&T Tuấn Anh Tuấn Anh POB