KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h29 3m7 Nước ròng: 18h54 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: HT TIÊN T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC ZHEJIANG 7.5 171.99 17119 NĐV2 - P/S Đức A 01:15 SITC 26,35
2 00:30 00:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Tuyến A 01:15 D&T 15,16
3 02:30 02:30 DALIAN HIGHWAY 7.6 199.9 58535 TV5 - P/S Đông 03:15 VIETFRACHT K1,36 Đông
4 03:30 03:30 VIMC UNITY 4 153.2 14851 ĐTNT - P/S Trung C 05:30 HD MARINE NAS02,07,699 AD=35M,Đ.LÝ XIN ĐÃ XIN ĐH
5 04:00 04:00 TIEN DAI PHAT 668 4.8 110.4 6431 ĐTFR - P/S Tuyến C 05:30 LE QUOC FR1,NA7 AD=??
6 04:00 04:00 ROYAL FALCON 4.2 179.9 20748 ĐTNT - P/S Long A Cường C_NH 05:30 HD MARINE NAS02,07,PW AD=35M
7 04:30 04:30 WAN HAI 366 9.5 203.5 30676 NĐV3 - P/S Hướng 05:15 WAN HAI PW,35,689
8 04:30 04:30 IRIS CORAL 4.4 97.69 3433 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 05:15 D&T 15,16
9 04:30 04:30 CONTI CRYSTAL 11.9 333.99 90449 HICT1 - P/S (HICT) Khoa, Việt A Việt A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 C.B XIN CHẠY 04H30,LUỒNG 1 CHIỀU
10 05:30 05:30 SHENG HANG TIAO ZHAN 4.6 112.68 4522 Lạch Huyện 2 - P/S Thương DUC THO
11 12:30 12:30 VAST OCEAN 4.7 114.62 4924 DAP - P/S Long B DUC THO 17,19
12 15:00 15:00 XIN ZHAN JIANG 9 263.23 41482 HICT2 - P/S (HICT) Hải D NAM DINH VU 62,66
13 16:30 16:30 SITC ANHE 6.8 146.5 9925 ĐV1 - P/S Hiếu SITC
14 17:30 17:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T. LY - P/S Trọng B vipco AD:23m6
15 17:30 17:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 Lach Huyen 2 - P/S Minh NHAT THANG
16 19:30 19:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Lach Huyen 2 - P/S Tùng C OCEAN EXPRESS
17 20:30 20:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Hưng B Tuấn C_H3 DUC THO
18 20:30 20:30 CONTI MAKALU 11.4 334.07 90745 HTIT3 - P/S (HICT) Bình A, Tuyên Tuyên gemadept LUỒNG 1 CHIỀU
19 22:30 22:30 HAI SU 6 6.8 129.57 7545 NHĐV1 - P/S Ngọc VOSA
20 22:30 22:30 CNC PADMA 8.5 184.99 25165 NĐV1 - P/S Khánh NAM DINH VU
21 22:30 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Sơn B NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 02/02 01:30 SITC ANHE 8.5 146.5 9925 P/S - ĐV1 Tuyến B 00:30 SITC SK,DV9
2 01:00 03/02 03:30 HAIAN ALFA 9 171.9 18852 P/S - HAI AN Trung B 02:30 HAI AN HA35,17,19
3 01:00 03/02 03:30 SWAN RIVER BRIDGE 9.3 171.99 17237 P/S - TV1 Hồng A 02:30 NORTHFREIGHT K1,43,760KW
4 12:30 02/02 03:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - N.VINH Đức B 02:30 DUC THO SK,ST Thay Tay Nam 01
5 20:00 01/02 05:30 TUNG LINH 05 5.2 106.55 2834 P/S - K99 Hưng C 04:30 DUC THO CL15,16 Thay Blue Ocean 01
6 02:30 03/02 05:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 04:30 GSP CL15,16 Thay Iris Coral
7 03:00 03/02 06:00 SUNNY KALMIA 8.2 137.6 9940 P/S - GP1 Đạt B 04:15 KMTC ST,SK
8 02:00 03/02 06:00 VIEN DONG 88 8.4 105.73 4811 P/S - LHTS 3 Thịnh 04:15 BIEN VIET 679,689 Thịnh, AD=20.7M
9 02:30 03/02 06:30 PHUC THUAN 189 5.6 92.05 2758 P/S - VC Hoàng B 04:15 DUC THO HC34,46 Hoàng B, AD: 20,9m, y/c cập mạn phải
10 05:00 03/02 08:30 CONTI MAKALU 10.4 334.07 90745 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A, Hòa Hòa NAM DINH VU F2,ST2,ST1,SUN1 LUỒNG 1 CHIỀU
11 05:00 03/02 08:30 WAN HAI A05 10.1 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Anh A Anh A WAN HAI TC99,66,62 LUỒNG 1 CHIỀU, thay Conti Crystal, order?
12 07:00 03/02 09:30 HAI SU 6 7.7 129.57 7545 P/S - NHĐV1 Sơn C Quân C_H2 08:30 VOSA ST,SK
13 07:00 03/02 09:30 CNC PADMA 8.1 184.99 25165 P/S - NĐV1 Hội 08:30 NAM DINH VU HA35,TP2
14 11:00 03/02 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 Dũng F 12:30 THILOGI 689,699 B3
15 11:00 03/02 13:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Bình B NHAT THANG HC36,43
16 11:00 03/02 13:30 DERYOUNG SUNSHINE 5.9 100.47 6354 P/S - C128 Việt B Thành D_H2 12:30 VOSA 679,689 B2
17 11:00 03/02 13:30 TIEN DAI PHAT 668 4.8 110.4 6431 P/S - Bach Dang Tuyến C LE QUOC TUYẾN C
18 11:00 03/02 16:30 CMA CGM POINTE - NOIRE 11 272.21 74721 P/S (HICT) - HICT2 Đông NAM DINH VU TC99,66 thay XIN ZHAN JIANG
19 15:00 03/02 16:30 ULSAN 12.1 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Quân B HAI VAN
20 16:00 03/02 19:30 HT SHATIAN 6.3 128 6147 P/S - VIMC Hoàng A Trường_H2 VIET LONG Thay BIENDONG MARINER
21 09:45 01/02 21:30 PHU DAT 16 6.1 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Long C D&T Thay SAI GON GAS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - TD.NAM VINH Nam DUC THO POB, NAM
2 04:00 TMT 39 5.8 79.9 2299 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Tuấn B TMT Lê Anh Tuấn - HT hạng I, sđt: 0966.665.986
3 04:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 TD.NAM VINH - ĐTFR Tình, Nam Nam DUC THO POB, TÌNH - NAM
4 08:00 CUONG THINH 36 4.7 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Tuấn B CUONG THINH Lê Anh Tuấn - HT hạng I, sđt: 0966.665.986
5 08:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 2 Bảy 09:15 OCEAN EXPRESS 15,16 POB
6 18:30 BIENDONG MARINER 7.2 149.5 9503 VIMC - TV5 Thành B VOSA POB
7 18:30 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 EU ĐV2-B1 - EU ĐV2-B4 Cường D GSP POB
8 20:00 VIET THUAN 12-05 3.4 116.8 6133 C8 - Lạch Huyện 2 Hoàng B EVER INTRACO POB,AD=25.3M
9 20:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 Eu ĐV 1 - EU ĐV2-B1 Hưng E GSP Thay HAI PHONG GAS