KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h15 2m2 Nước ròng: 07h26 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ ANH TUẤN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 XIN YUAN 237 5.2 114.3 4419 VIMC - P/S Hùng B 03:15 VIET LONG SK,ST Hiếu
2 02:30 02:30 MERATUS BINTAN 7 147.85 9954 TV1 - P/S Bình A 01:15 SGS HC43,36 Long A BÌNH A
3 04:00 04:00 YONG SHUN 5 122 7460 C8 - P/S Hưng F LE PHAM Kiên HƯNG F
4 04:30 04:30 MARINE GAS 4.3 97.69 3435 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 05:15 GSP CL15,18 Long A
5 04:30 04:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 PTSC - P/S Minh 05:15 VSICO HA17,19 Long A
6 05:00 05:00 WAN HAI 513 8.8 259 46854 HICT - P/S (HICT) Khoa WAN HAI TC86,66 Phương B1
7 06:00 06:00 LUANA SKY 5.7 119.93 9943 C4 - P/S Hưng A 07:30 VOSA 43,46 Thủy
8 10:00 10:00 PVT RUBY 4.2 143.28 8371 LHTS 2 - P/S Trọng A Thành D_H2 11:15 OCEAN EXPRESS 689,DX01
9 10:30 10:30 SITC DANANG 7 161.85 13267 ĐV1 - P/S Vinh 11:15 SITC 699,PW
10 10:30 10:30 HA THAO 27 3.4 81.74 1599 K99 - P/S Bảy 11:15 TRONG TRUNG 679
11 11:00 11:00 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 TD.Viet Y - P/S Đạt C 13:30 KHANH LINH AD:18m
12 12:30 12:30 TAICHUNG 8.3 183.2 16705 NĐV1 - P/S Hội 13:15 NAM DINH VU 35,699,1300HP
13 12:30 12:30 NORTHERN DEXTERITY 9.5 231 36007 NĐV2 - P/S Hùng B Dũng E 13:15 NAM DINH VU 35,26,TP5
14 12:30 12:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Cường B 13:15 HAI AN HA17,19
15 12:30 12:30 SITC DALIAN 8.1 144.83 9734 TC189 - P/S Anh B Sơn B_H2 13:15 SITC 689,699
16 14:30 14:30 THALEXIM OIL 4.5 98.5 2934 HAI LINH - P/S Thương 15:15 HAI LINH HA17,19
17 16:00 16:00 SUNNY ROSE 8 137.68 9865 GP2 - P/S Hướng 17:30 KMTC ST,SK
18 16:30 16:30 BLUE OCEAN 02 4.1 96.72 3437 BĐ - P/S Long B 17:30 D&T
19 16:30 16:30 EVER CHAMP 7.8 172 18747 VIP GP1 - P/S Bình B Tuyến A H1 17:15 EVERGREEN 17,19,35
20 19:30 19:30 VIET THUAN QN-01 3.3 80 2790 ĐTFR - P/S Trung D 21:30 EVER INTRACO
21 20:30 20:30 THERESA GENESIS 5.2 134.16 8256 Eu ĐV 2 - P/S Hồng A 21:15 DUC THO HA17,19
22 20:30 20:30 CA SHANGHAI 8.9 166.95 17871 NĐV4 - P/S Trung A Hưng B H1 21:15 NHAT THANG 699,PW,1360HP
23 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Tiên Thành D_H2 23:15 D&T HA17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 02/10 00:30 SENNA 3 4.6 96.02 3499 P/S - Lach Huyen 2 Long A DONG DUONG Long A Ta xi
2 00:00 03/10 04:00 YONG JUN 101 6.5 112.12 4675 P/S - C1 Nam 02:15 AGE LINES HC43,46 Long A Kiên
3 03:00 03/10 05:30 LALIT BHUM 8.8 172 18341 P/S - NamĐV3 Đạt B 04:30 NAM DINH VU PW,699,1340HP Long A Phương
4 02:30 01/10 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Linh 04:30 D&T HA17,19 Long A Phương Thay MARINE GAS
5 03:00 03/10 06:00 WOOHYUN GREEN 7.5 131.9 11481 P/S - C5 Thịnh 04:15 Blue Ocean HC43,47 Long A Tùng A
6 02:00 03/10 06:00 PUSAKA PRIMA 4.6 106.18 4268 P/S - ĐX Thuần 06:15 DUC THO DX1,CL18 Long A Tùng A
7 05:00 03/10 06:30 INTERASIA HORIZON 10.2 261.84 39906 P/S (HICT) - HICT Đông CAT TUONG TC99,86 Long A Thủy B2
8 03:00 03/10 11:30 ANNABELLA 7.25 119.93 6711 P/S - DAP Long C 10:30 NEW WAY 689,679 Tùng A
9 08:00 03/10 11:30 TRUNG THANG 66 7.8 109.98 4380 P/S - C128 HQ Việt A 10:30 BIEN VIET HA17,19 Tùng A B1
10 08:30 03/10 12:00 FREE WILL 7.5 149.8 12186 P/S - C4 Trí Tuyến C H1 10:15 AGE LINES HC28,43 Tùng A Thay LUANA SKY
11 09:30 03/10 14:30 ANH PHAT PETRO 06 6.1 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Cường C 12:15 D&T 46,54 Tùng A CƯỜNG C, AD:21m2
12 21:00 02/10 15:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 P/S - HAI LINH Ninh 14:30 D&T CL15,18 THAY THALEXIM OIL
13 13:00 03/10 15:30 MSC VIGOUR III 9.3 221.62 27437 P/S - NĐV2 Dũng C 14:30 NAM DINH VU HA35,TP5 THAY NORTHERN DEXTERITY
14 13:00 03/10 15:30 CONSCIENCE 8.4 145.99 9972 P/S - NĐV1 Đạt A 14:30 GEMADEPT HA17,19 THAY TAICHUNG
15 18:00 03/10 20:30 CSCL BOHAI SEA 10.3 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT Vinh, Trung B Trung B NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 LUỒNG 1 CHIỀU
16 21:00 03/10 23:30 SITC RIZHAO 8.4 161.85 13596 P/S - TC189 Việt A Hiệu H1 22:30 SITC PW,699
17 17:00 03/10 23:59 YONG SHENG 98 5.7 122.2 7921 P/S - C7 Cường D 22:15 AGE LINES 43,47 Y/c cập mạn phải,TL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Trọng B 18:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 POB,THAY THERESA GENESIS
2 21:00 JUMBO JAVELIN 6.3 144.2 15022 MPC - NĐV4 Hoàng A NHAT THANG 689,3888HP/689,3888H POB,THAY CA SHANGHAI