KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 3m3 Nước ròng: 14h50 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐÀM VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 00:30 CMA CGM FLORIDA 9.9 294.12 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Tình NAM DINH VU SIN1,SUN2,ST1
2 00:30 00:30 MSC SHIRLEY II 10.8 188.1 23890 NamĐV1 - P/S Trung D NAM DINH VU 35,TP02 TRUNG D
3 02:00 02:00 BINH MINH 39 5.3 87.5 2445 TD DT.Nam Trieu - P/S Hưng F BINH MINH
4 02:00 02:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 Nam Hai - P/S Dũng C BIEN VIET 18,689
5 03:00 03:00 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 VC - P/S Sơn C DUC THO 54,47 AD:22m2
6 03:00 03:00 REN JIAN 10 8.4 264.1 41899 HICT2 - P/S (HICT) Hướng NORTHFREIGHT 66,62
7 04:00 04:00 ATLANTIC OCEAN 5.6 113 4813 CV4 - P/S GLS 34,43
8 04:30 04:30 WAN HAI 361 8.5 203.5 30519 NĐV3 - P/S Quân B WAN HAI PW,35,689
9 04:30 04:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - P/S Ninh TRONG TRUNG 17,19
10 04:30 04:30 MILD WALTZ 7.8 147.9 9994 NĐV6 - P/S Tuyến B NAM DINH VU 17,19 TUYẾN B
11 08:00 08:00 VIET THUAN 12-07 4 119.8 6167 C5 - P/S Quang EVER INTRACO 28,34 Quang, AD:21m
12 06:30 08:30 HF WEALTH 6.5 142.75 9610 ĐV1 - P/S Hiếu SITC SK,DV9
13 08:30 08:30 SITC GUANGXI 8.4 171.9 17119 NamĐV1 - P/S Cường C SITC 26,35
14 08:30 08:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Thương DUC THO SK,ST
15 08:30 08:30 GUO HONG 5 6.2 112.1 4133 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C DUC THO
16 08:30 08:30 CONSCIENCE 7.7 145.99 9972 NĐV4 - P/S Dũng D NAM DINH VU 17,19
17 10:30 10:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV2 - P/S Linh NAM DINH VU 17,19
18 11:00 11:00 ZIM DIAMOND 7.8 272 74693 HICT1 - P/S (HICT) Thắng S5 VN TC99,66
19 11:30 11:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T.LÝ - P/S Tiên TRONG TRUNG HC46 AD: 20,1m
20 12:00 12:00 BAO QIAO 77 5 147 9962 CV1 - P/S Trí Blue Ocean 43,44
21 12:30 12:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Thịnh THILOGI 689,699 B3
22 12:30 12:30 SITC FENGHE 7.3 146.5 9925 TC189 - P/S Đạt A SITC 689,HA19
23 12:30 12:30 MSC GAIA 11.3 351.6 151559 HTIT3 - P/S (HICT) Vinh, Hòa Hòa NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN1 Luồng 1 chiều
24 12:30 12:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Dũng B GSP CL15,16
25 16:30 16:30 SITC WENDE 8.3 171.9 18724 NĐV3 - P/S Tùng A 17:15 SITC Tùng A
26 17:30 17:30 SAI GON GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thương DUC THO Hiệu, Rời mạn Viet Dragon 68
27 20:00 20:00 MIDSHINE 4.2 98 2994 CV3 - P/S Thành B 21:30 BIEN XANH HC34,44
28 20:00 20:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV5 - P/S Tuyến A 21:30 VOSCO 34,44
29 20:30 20:30 VIMC PIONEER 7.4 120.84 6875 VIMC - P/S Hưng B 21:15 VOSA SK,ST
30 20:30 20:30 EVER CROWN 8.4 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Hoàng A 21:15 EVERGREEN DV6,9.970KW
31 20:30 20:30 HENG HUI 5.2 126 5779 TV3 - P/S Hoàng B 21:15 NHAT THANG HC36,43 Hoàng B
32 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.2 172 18341 NĐV7 - P/S Linh 19:15 NAM DINH VU 699,PW 02H CHỜ ĐỢI
33 20:30 20:30 HYUNDAI BUSAN 11 303.83 74651 HHIT5 - P/S (HICT) Sơn A NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2
34 20:30 20:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hiệu 21:15 VSICO HA17,19
35 20:30 20:30 SINOTRANS TIANJIN 8 143.9 9930 NHĐV1 - P/S 21:15 ORIMAS SK,ST
36 22:30 22:30 TS SURABAYA 7.6 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Trung C 23:15 TS LINES 689,699,1000KW
37 22:30 22:30 PANCON GLORY 6.5 145.71 9892 TV1 - P/S Bình A 23:15 S5 VN HC36,44 Order?
38 22:30 22:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Hưng C 23:15 D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 31/12 01:30 PANCON GLORY 8.2 145.71 9892 P/S - TV1 Hải D S5 Asia HC36,43 HẢI D
2 23:00 31/12 01:30 SITC GUANGXI 9.5 171.9 17119 P/S - NDV1 Tuân SITC DV26,HA35 Thay MSC SHIRLEY II
3 23:00 31/12 01:30 SINOTRANS TIANJIN 8.6 143.9 9930 P/S - NHĐV1 Tuấn B ORIMAS ST,SK
4 23:00 31/12 02:00 EVER CALM 9 172 18658 P/S - GP1 Trọng A evergreen HA17,19,35 Y/C cập mạn phải
5 23:00 31/12 03:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 P/S - HAI AN Việt A HAI AN HA19,35 VIỆT A
6 01:00 01/01 03:30 TS SURABAYA 8.6 147.9 9981 P/S - NHĐV2 Cường B TS LINES CƯỜNG B
7 01:00 01/01 03:30 EVER CONFORM 9.5 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Hồng A EVERGREEN DV6,9,970KW Cập nhờ NHĐV 40m
8 01:00 01/01 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV5 Hiệu VOSCO HC34,44
9 03:00 01/01 05:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Tuyến C VOSA SK,ST
10 01:00 01/01 05:30 SITC WENDE 8.9 171.9 18724 P/S - NĐV3 Đạt B SITC DV26,HA35 Thay WAN HAI 361
11 21:00 31/12 06:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Việt B DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
12 04:30 01/01 07:30 NAM PHAT 08 6.8 96.8 3546 P/S - C128 HQ Định BIEN VIET 679,689
13 05:00 01/01 07:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hải D D&T CL15,16
14 07:00 01/01 08:30 CMA CGM GANGES 10.4 299.9 94730 P/S (HICT) - HICT2 Bình A, Anh A Anh A NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều, thay REN JIAN 10
15 07:00 01/01 09:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Bảy VSICO HA17,19
16 14:00 01/01 09:30 FATIME 5.6 106 4484 P/S - HAI LINH Vi D&T CL15,16 Thay TAY NAM 01
17 01:30 01/01 09:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Long A D&T CL15,16
18 07:00 01/01 09:30 ULTIMA 8.1 141 9568 P/S - MPC Ngọc MACS HA17,19
19 07:00 01/01 09:30 HENG HUI 7 126 5779 P/S - TV3 Thuần NHAT THANG HC36,44
20 09:00 01/01 11:30 PACIFIC SHENZHEN 7.7 147.87 9940 P/S - TV5 Thành C Hapagent HC43,36
21 23:00 31/12 16:30 TUNG LINH 05 4.8 106.55 2834 P/S - Lach Huyen 2 Hưng A DUC THO
22 13:00 01/01 16:30 MSC NEW HAVEN 9.3 333.95 90449 P/S (HICT) - HTIT3 Trung A, Dũng E Dũng E NAM DINH VU SF2,ST2,SU1,2 Luồng 1 chiều, thay MSC GAIA
23 14:30 01/01 16:30 DONG GUI 19 5.2 112.9 5990 P/S - Lach Huyen 2 Trọng B Dong Duong
24 15:00 01/01 17:00 MSC JUBILEE IX 9 333.57 94419 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Anh B Anh B NAM DINH VU SF2,ST2,SU1,SU2 Luồng 1 chiều
25 06:00 31/12 17:30 NO.3 GREEN PIONEER 6.3 92.5 2706 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C INDO 689,699
26 15:00 01/01 18:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Minh 16:30 VIETSUN HA17,19
27 17:00 01/01 19:30 MACSTAR HAI PHONG 4.6 90.09 2998 P/S - TV4 Nam 18:30 MACS 36,45
28 17:00 01/01 20:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV4 Hội 18:30 GLS
29 19:00 01/01 20:30 MH GREEN 10.4 199.98 34529 P/S (HICT) - HICT1 Long B NORTHERN TC62,A8 Cảng y/c cập mạn phải, thay Zim Diamond
30 19:00 01/01 21:30 CA SAIGON 9.5 166.95 17871 P/S - NamĐV4 Tùng C 20:30 NHAT THANG PW,699,1360HP
31 19:00 01/01 21:30 TS MAWEI 8.7 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Bình B 20:30 TS LINES 689,699 Thay Sinotrans Tianjin
32 16:30 01/01 22:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Long C 20:30 GSP 47,54 AD:22m2, thay OPEC CAPRI
33 20:30 01/01 23:59 RICH SUN 6.14 97 2953 P/S - C4 Quang 22:30 PACIFIC LOG AD=21.9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Tiên GSP CL15,16 Thay HOANG HA OCEAN.
2 18:30 FATIME 5.5 106 4484 HAI LINH - Eu ĐV1 Đông D&T POB,THAY LADY VALENCIA
3 21:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Thang Long Gas - Lach Huyen 1 Duân 23:30 OCEAN EXPRESS 28,46 POB, AD: 22,7m