KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h00 4m0 Nước ròng: 18h57 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT T.Anh Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS HAKATA 8.8 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Đạt A 01:15 TS LINES 689,699 Tuấn Anh
2 00:30 00:30 YM HORIZON 8.1 168.8 15167 NamĐV2 - P/S Bình B 01:15 NAM DINH VU PW,689 Tuấn Anh
3 02:00 02:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Sơn C 03:30 GEMADEPT HA17,19 Hồng
4 04:30 04:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến A 05:15 HAI LINH HA17,19 Tuấn Anh Order???
5 05:00 05:00 COSCO OCEANIA 9.8 348.5 116739 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,66,A8 Hiếu Luồng 1 chiều
6 07:30 07:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Hoàng B 09:30 VIPCO Tiến ad = 18.5m
7 08:00 08:00 JI HANG 15 4.4 147.02 9936 C3 - P/S Dũng D 09:30 VOSA HC45,28 Tiến
8 08:30 08:30 MAKHA BHUM 8.6 172 18341 NamĐV3 - P/S Quân B 09:15 NAM DINH VU PW,699 Thuỷ
9 08:30 08:30 WAN HAI 178 9.2 171.9 18848 TV3 - P/S Cường B 09:15 WAN HAI K1,44,1360HP Thuỷ
10 08:30 08:30 MAERSK NORRDAL 7.2 171.93 25805 TV1 - P/S 09:15 SGS K1,34,937KW Thuỷ
11 08:30 08:30 SITC SHUNHE 7.1 146.5 9973 ĐV2 - P/S Hướng 09:15 SITC SK,DV9 Thuỷ
12 08:30 08:30 SINAR BANDA 8.2 147 12559 TV4 - P/S Tuân 09:15 HOI AN HC36,43 Thuỷ
13 08:30 08:30 GREEN PACIFIC 8.8 147 12545 ĐV1 - P/S Việt A 09:15 SITC SK,ST Thuỷ
14 10:00 10:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV2 - P/S Trọng B Trường_H2 11:30 VOSCO HC43,45 Phương
15 10:30 10:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 NAM VINH - P/S Thương Thành D_H2 11:15 D&T CL15,18 Phương
16 11:00 11:00 ZIM GEMINI 11.8 272.21 74763 HICT - P/S (HICT) Đông S5 TC99,66 Tiến
17 16:00 16:00 P K A 5.8 144.53 10321 ĐX - P/S Tuyến B 17:30 DUC THO DX01,689 Hiển
18 16:30 16:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 17:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiển
19 18:30 18:30 MILD WALTZ 7.2 147.9 9994 NĐV4 - P/S Hồng A 19:15 gemadept 35,699 Long A
20 22:30 22:30 SKY JADE 7.4 145.76 9988 TV5 - P/S Đức A 23:15 sunrise Long A
21 22:30 22:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Cường D 23:15 GSP CL15,18 Long A
22 23:00 23:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Thịnh 01:30 VOSCO 54,46 ad : 23m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 01/01 00:30 VIET THUAN 045-05 5.5 79.98 2230 P/S - VC Tiên 22:15 QTE EVERGREEN Tùng d Hiếu P8 ad= 12m
2 20:30 01/01 00:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Cường C 22:15 VOSCO HC46,54 Tùng d Hiếu P8 AD:21m8
3 23:00 01/01 01:30 SUNNY LAUREL 8.1 137.7 9870 P/S - TV2 Hoàng A 00:30 KMTC HC36,34 Hồng Tuấn Anh
4 12:00 01/01 02:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 P/S - CV5 Hưng F 00:15 VINAFCO HC34,43 Hồng Hồng
5 00:00 02/01 05:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - K99 Ninh 04:30 TRONG TRUNG HA17 Hồng Hiếu
6 03:00 02/01 05:30 MAERSK VICTORIA 8.7 175.49 18257 P/S - NHĐV2 Dinh 00:00 SG SHIP DV6,9,900KW Hồng Hiếu
7 03:00 02/01 05:30 EVER CAST 9.6 171.95 17933 P/S - VIP GP2 Anh A 00:00 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng Hiếu Thay TS HAKATA
8 01:00 02/01 05:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 P/S - HAI AN Bảy 04:30 HAI AN HA19,35 Hồng Hiếu Đ/l tăng cường tàu lai
9 15:00 01/01 06:00 TRUNG THANG 66 6.5 109.98 4380 P/S - LHTS 1 Định 04:15 BIEN VIET 689,679 Hồng Tuấn Anh
10 03:00 02/01 06:00 MTT BANGKOK 8.6 172 18680 P/S - GP2 Thành C 04:15 EVERGREEN HA17,19,35 Hồng Tuấn Anh
11 04:30 02/01 08:30 YM TOGETHER 11.3 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Bình A, Dũng C Dũng C GREENPORT TC99,66,A8 Thuỷ Tiến Luồng 1 chiều, thay COSCO OCEANIA
12 07:00 02/01 09:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Ngọc 08:30 vsico HC45,HP008 Thuỷ
13 05:00 02/01 09:30 SITC FANGCHENG 8.6 143.2 9734 P/S - ĐV2 Hưng B 08:30 SITC SK,ST Thuỷ Thay SITC SHUNHE
14 06:30 02/01 09:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC Long C 08:30 D&T CL15,DX1 Thuỷ
15 06:30 02/01 10:30 BITUMEN HEIWA 5.8 96.5 3604 P/S - T.LÝ Hiệu 08:30 DUC THO HC54,46 Thuỷ ad = 20.62m
16 08:00 02/01 11:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Cường D 10:30 WAN HAI HC44,45 Phương Thay SINAR BANDA
17 08:30 02/01 11:30 SITC YIHE 8.1 146.5 9973 P/S - TC189 Linh 10:30 SITC Phương Cảng y/c cập mạn trái
18 09:00 02/01 11:30 CONSERO 8.2 146 9972 P/S - NamĐV3 Long B 10:30 NAM DINH VU HA17,19 Phương Thay MAKHA BHUM
19 10:30 02/01 12:30 QING DAO TOWER 12 260.05 39941 P/S (HICT) - HITC Tùng A NAM DINH VU TC86,66 Thay ZIM GEMINI
20 08:00 02/01 12:30 HOAI SON 56 5.4 79.8 2293 P/S - TD.Việt Ý Hưng C 10:15 QUOC TE XANH AD:15m
21 12:00 02/01 16:00 PHUC THAI 7.4 129.52 7464 P/S - CV5 Khánh 14:15 GLS HC43,45 Phương Tùng A
22 07:00 02/01 16:00 TAN CANG 58+TC26 4 120.31 3245 P/S - C1 Thắng VIET LONG Tùng A Tàu kéo, HT lên tàu tại F7-8
23 12:30 02/01 16:00 JIE TAI 8 6 96.5 2931 P/S - LHTS Trung D 14:15 AGE LINES 679,689 Tùng A AD : 22m
24 02:00 26/12 17:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C 16:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiển thay OCEANUS 9
25 15:00 02/01 18:00 GRANDE FORTUNA 5.5 124.55 9984 P/S - ĐX Nam 16:15 BLUE OCEAN CL15,DX1 Tùng A thay P K A
26 22:30 01/01 19:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Hưng E 18:30 HAI LINH HA17,19 Long A Long A
27 21:00 02/01 23:30 ASTRAL ACE. 6.7 174.95 36897 P/S - ĐV1 Khoa 22:30 LIEN KET VANG DV6,9 Hiển y/c cập mạn phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 TRAN MINH 36 3.9 92.2 2973 P/S (NĐ) - NMDT Thinh Long (NĐ) Trung B TRAN MINH NGUYỄN XUÂN TRUNG HTNH 0913365181
2 12:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 Fao 19 - Lach Huyen 2 Trung C MY DUNG pob, 11h45 HỦY KH, HT đã lên tàu