KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 MTT BANGKOK 7.1 172 18680 GP2 - P/S Trung D 01:30 evergreen 17,19,35 Tùng D
2 00:30 00:30 SUNNY LAUREL 7.4 137.7 9870 TV2 - P/S Bảy 00:15 KMTC 36,43 Hồng
3 00:30 00:30 OCEANIC ETHER 4.8 99.9 4698 Eu ĐV 1 - P/S Định 00:15 INDO 689,699 Hồng
4 02:30 02:30 MAERSK VICTORIA 8.5 175.49 18257 NHĐV2 - P/S Hồng A 03:15 SG SHIP DV6,9 Hồng
5 02:30 02:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Hưng B 03:15 D&T 15,18 Hồng
6 02:30 02:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 TV4 - P/S Hải D 03:15 WAN HAI 44,45 Hồng
7 02:30 02:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Anh A 03:15 VSICO HC45,HP08 Hồng
8 02:30 02:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Dinh 03:15 HAI AN HA35,19 Tùng D
9 02:30 02:30 ORIENTAL SOURCES 5.3 108.22 7156 PTSC - P/S Tùng A AGE LINES 17,19 Hồng
10 04:00 04:00 GRANDE FORTUNA 5.5 124.55 9984 ĐX - P/S Hùng B BLUE OCEAN 15,DX01 Tùng D
11 04:30 04:30 ASTRAL ACE. 6.5 174.95 36897 ĐV1 - P/S 05:15 VOSCO DV6,9 Tùng D
12 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV4 - P/S Long B 07:30 VINAFCO 34,43 Sơn
13 06:00 06:00 HOANG HA OCEAN 3.5 110.2 4103 NMDT Nam Trieu - P/S Đạt C 07:30 MINH LONG Thuỷ Tàu chạy thử
14 06:00 06:00 TRUONG AN 126 6.1 95.18 2702 TD.DT Dong do - P/S Hoàng B 07:30 TRUONG AN Thuỷ Hoàng B
15 06:30 06:30 SITC YIHE 8 146.5 9973 TC189 - P/S Hội 07:15 SITC 689,HA19 Sơn Hội
16 06:30 06:30 SITC FANGCHENG 7 143.2 9734 ĐV2 - P/S Thành C 07:15 SITC SK,DV9 Tuấn Anh
17 06:30 06:30 EVER CAST 9.2 171.95 17933 VIP GP2 - P/S Dũng C 07:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Tuấn Anh
18 08:30 08:30 CONSERO 7.9 146 9972 NĐV3 - P/S Hiếu 09:15 GEMADEPT 17,19 Hiếu
19 09:00 09:00 ROYAL 36 5.3 102.88 3626 TD.Việt Ý - P/S Hiệu TRONG TRUNG Phương AD: 21m
20 10:00 10:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Lach Huyen 1 - P/S Duân OCEAN EXPRESS DUÂN
21 10:00 10:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Tuyến C Thành D_H2 GLS 43,45 Thuỷ
22 10:30 10:30 THALEXIM OIL 4.5 98.5 2934 HAI LINH - P/S Đức A HAI LINH Tiến Đức A
23 11:00 11:00 QINGDAO TOWER 11.7 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Bình A NAM ĐINH VU 86,99 Hiếu , B2, K/c đly nước xuống mạnh, tăng cường công suất tàu lai
24 12:30 12:30 SITC HAINAN 7.6 171.99 17119 NamĐV4 - P/S Thắng SITC Tiến
25 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Dũng F 13:15 VSICO 17,19 Tiến
26 13:30 13:30 BITUMEN HEIWA 4.4 96.5 3604 T.LÝ - P/S Hưng A DUC THO Tùng A AD:22m02
27 16:30 16:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 K99 - P/S Hòa 11:15 TRONG TRUNG HA17
28 18:00 18:00 RU YI HAI 3.5 97 2980 C2 - P/S Hoàng B Pacific
29 18:30 18:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Trung D D&T Đ/l tăng cường tàu lai
30 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 5.2 113 4813 CV2 - P/S Duân GLS
31 21:00 21:00 YM TOGETHER 10.5 333.95 118524 HICT - P/S (HICT) Bình A, Hùng B Hùng B GREEN PORT Luồng 1 chiều
32 21:00 21:00 VIET THUAN 045-05 2.8 79.98 2230 VC - P/S Tuyến C EVER INTRACO AD=14M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 02/01 00:30 LUCKY DRAGON 4.7 78.63 1615 P/S - BẾN LÂM Vi 22:30 THINH LONG Hiển P8 AD: 15m
2 15:00 01/01 01:30 GOLD STAR 15 6.1 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F 00:30 D&T HA17,19 Tùng D Hồng Thay Oceanic Ether, tăng cường công suất tàu lai
3 23:00 02/01 01:30 SITC NAGOYA 8 145.12 9531 P/S - TV1 Trung B 00:30 SITC SK,DV9 Tùng D Hồng
4 00:30 03/01 03:30 PEGASUS TERA 8.4 145.76 9988 P/S - TV2 Khánh 02:30 VOSA HC34,36 Sơn Sơn Thay Sunny Laurel
5 01:00 03/01 03:30 YANGTZE TRADER 8.4 147.9 9944 P/S - TV4 Trung C 02:30 Hapagent HC36,43 Sơn Sơn Thay Wan Hai 101
6 16:00 02/01 03:30 ULTIMA 8 141 9568 P/S - MPC Đức B 02:30 MACS HA17,19 Sơn Sơn
7 01:00 03/01 03:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Quang 02:30 VSICO HA17,19 Sơn Sơn Thay Prime
8 01:00 03/01 03:30 EVER WILL 7.5 172 27145 P/S - VIP GP1 Đạt A 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Sơn
9 01:00 03/01 03:30 SITC HAINAN 9.6 171.99 17119 P/S - NĐV4 Tùng C 02:30 SITC HA35,DV26 Sơn Sơn
10 01:00 03/01 04:30 KHANH LINH 666 5.6 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Hoàng A 02:30 KHANH LINH Sơn Sơn P12 AD: 12m
11 00:00 03/01 05:30 HAIAN ROSE 9.3 171.99 17515 P/S - HAI AN Cường B 04:30 HAI AN 17,19,35 Sơn Hồng Thay Haian time
12 22:00 02/01 06:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - ĐX Việt B DUC THO DX1,679 Tùng D Hồng Thay Grande Fortuna, 04h chờ đợi
13 08:00 01/01 06:30 THANG LONG GAS 5.3 95.3 3434 P/S - Lach Huyen 2 Cường C INDO Hồng Thuỷ
14 03:00 03/01 06:30 BINH MINH 39 5.3 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Sơn C 04:30 BINH MINH Sơn Hồng P12 AD: 15m
15 03:00 02/01 06:30 HAI NAM 36 4.7 89.98 2487 P/S - NAM NINH Hưng A 04:30 HAI NAM HC46 Sơn Hồng P12 AD: 15,5m
16 03:00 03/01 07:30 SITC GUANGXI 9.4 171.9 17119 P/S - ĐV1 Việt A 06:30 SITC DV26,9 Hồng Tuấn Anh Thay Astral Ace
17 02:30 03/01 07:30 BALTIMORE HIGHWAY 8.5 179.99 48927 P/S - TV5 Long A Tuấn B_NH 06:30 VIETFRACHT K1,36 Hồng Tuấn Anh Y/C cập mạn phải
18 02:00 03/01 07:30 KOTA NEKAD 10.6 179.7 20902 P/S - NĐV2 Linh Đạt B_NH 06:30 PIL HA35,17,19 Hồng Tuấn Anh
19 04:00 03/01 08:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 P/S - TD.ĐTNT Long C 06:30 BINH MINH Hồng Thuỷ P8
20 04:30 03/01 08:00 MINDORO 5.8 119.5 10373 P/S - C5 Khoa 06:15 VOSA HC45,47 Hồng Thuỷ Y/c cập mạn phải
21 07:00 03/01 10:00 PANCON HARMONY 8.3 141 9946 P/S - GP1 Ngọc 08:15 S5 ST,SK Hiếu Thuỷ
22 09:00 03/01 11:30 CONSCIENCE 8.2 145.99 9972 P/S - NĐV3 Trọng A 10:30 NAM ĐINH VU HA17,19 Tiến Hiếu Dũng C, Thay Consero
23 09:00 03/01 11:30 NORDAGER MAERSK 7.9 172 26255 P/S - TV1 Hội 10:30 SG SHIP DT,43,1100KW Tiến Hiếu Thay Sitc Nagoya
24 14:00 02/01 12:00 JIAHANG STAR 5.6 98.28 2982 P/S - C8 Sơn A Huy_H3 10:15 PACIFIC LOG HC54,47 Tiến Phương C8+9
25 09:00 03/01 12:00 FORTUNE FREIGHTER 8.25 123.57 6773 P/S - CV5 Thuần 10:15 VOSCO 43,45 Tiến Phương Thay PHUC THAI
26 10:00 03/01 12:30 WAN HAI 512 10.5 259 47259 P/S (HICT) - HICT Đông WAN HAI TC86,66 Tuấn anh Tuấn Anh B2, thay Qingdao Tower
27 08:30 03/01 12:30 TRONG TRUNG 09 4.8 89.68 1947 P/S - BẾN LÂM Tiên TRONG TRUNG Tiến Phương P8 AD: 18,5m
28 11:00 03/01 13:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Thành B 12:30 VSICO HA17,19 Tuấn anh Tiến Thay Prosper
29 10:30 03/01 13:30 A STAR 8.35 135.48 9020 P/S - Eu ĐV 2 Dũng D Trường_H2 12:30 DUC THO HA17,19 Tuấn anh Tiến Dũng D, Thay Lady Valencia
30 11:00 03/01 13:30 SITC TIANJIN 8.4 145.12 9531 P/S - TC189 Hòa 12:30 SITC 689,HA19 Tuấn anh Tiến Thay Sitc Yihe
31 11:00 03/01 14:00 ATLANTIC OCEAN 6.6 113 4813 P/S - CV2 Minh 12:15 GLS HC43,45 Tuấn anh Phương
32 13:00 03/01 16:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV4 Hưng E GLS 43,45 Thuỷ Tùng a
33 12:30 03/01 16:00 JIN RUN 988 5.7 98 2905 P/S - C7 Thịnh AGE LINES Thuỷ Tùng a
34 15:00 03/01 18:00 VIETSUN CONFIDENT 6.8 117 5316 P/S - NAM HẢI Việt B VIETSUN Tùng A
35 17:00 03/01 19:30 XIN YUAN 237 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Trung C VIET LONG
36 18:00 03/01 21:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Khánh D&T
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 Lach Huyen 2 - ĐTFR Tuyến A 06:30 MY DUNG Thuỷ Taxi POB
2 06:00 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hiệu 06:30 GSP CL15,18 Thuỷ POB, Thay Annie Gas 09
3 06:30 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Duân 07:15 OCEAN EXPRESS CL15,18 Tuấn Anh POB
4 06:30 SITC NAGOYA 7.4 145.12 9531 TV1 - ĐV2 Tuân CANG DINH VU SK,DV9/SK,DV9 Tuấn Anh POB, thay Sitc Fangcheng
5 12:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Ninh 13:15 GSP Taxi HL2 POB
6 18:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Cường C GSP POB,Thay GOLD STAR 15,K/C Y/C Đ/LÝ T/C TÀU LAI