KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 1 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H00 3M9 Nước ròng: 18H10 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: HIẾU T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 SOL HONGKONG 6.3 129.5 8407 CV1 - P/S Ngọc 01:30 AGE LINES HC43,44 Hồng
2 00:00 00:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Đông 01:30 gemadept HA17,19 Hồng ĐÔNG
3 00:30 00:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Cường D 01:15 VSICO HP008,HC43 Hồng
4 00:30 00:30 DERYOUNG SUNNYSKY 6.9 116.95 8808 C128 HQ - P/S Hồng A 01:15 VOSA HA17,19 Hồng
5 01:00 01:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Nam 03:00 D&T HC47,54 P12 AD=22.7M, NAM
6 04:00 04:00 PHUC HUNG 7.1 112.5 4914 CV4 - P/S Hưng A 07:30 GLS HC43,44 Tùng A
7 04:30 04:30 KOTA RATNA 8.2 144.01 9422 NĐV2 - P/S Thương 05:15 PIL HA17,35 T.Anh
8 04:30 04:30 HF FORTUNE 7.8 142.7 9610 ĐV2 - P/S Khoa 05:15 SITC SK,DV9 T.Anh
9 04:30 04:30 VIEN DONG 88 4.2 105.73 4811 C128 - P/S Thịnh 05:15 BIEN VIET 679,689 T.Anh
10 05:30 05:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 Lach Huyen 2 - P/S Cường B DUC THO T.Anh
11 06:30 06:30 HISTORY ELIZABETH 8.1 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Tuyên 07:15 KPB PW,699 Tùng A
12 08:00 08:00 SHINLINE 15 6.9 127.9 9792 C5 - P/S Quân B 09:30 VOSA HC45,47 Tiến AD=36,65M,TÀU PHƯƠNG ÁN,HC45,47
13 08:00 08:00 PHC HONESTY 7.15 134.98 9989 GP2 - P/S Trọng B 09:30 KPB SK,ST Tiến TRỌNG B
14 08:30 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 NAM VINH - P/S Đức A 09:15 DUC THO CL15,18 Long A
15 08:30 08:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV1 - P/S Dũng D 07:15 Hapagent K1,36,1200KW Long A TÀU PHƯƠNG ÁN, DŨNG D
16 08:30 08:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Long B 09:15 HAI AN HA17,19,35 Long A LONG B
17 09:30 09:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T.LÝ - P/S Tuyến C 11:30 vipco HC46,54 Tiến AD=19.6M
18 10:30 10:30 PHUBAI PATTRA 5 4.5 92 2487 Eu ĐV 2 - P/S Việt A 07:15 DONG DUONG 689,679 Long A VIỆT A, ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C RÒNG RẤT MẠNH,T/C TÀU LAI
19 12:30 12:30 HOANG PHUONG LUCKY 6.4 102.79 4143 DAP - P/S Bình A KPB
20 14:00 14:00 MANAMI CORAL 7.5 119.93 9943 CV1 - P/S Hoàng B BLUE OCEAN ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C RÒNG RẤT MẠNH
21 16:30 16:30 SITC YOKOHAMA 5.5 144.83 9549 ĐV1 - P/S Tùng C SITC
22 18:00 18:00 HE CHENG 3 3.9 90.87 2982 CV2 - P/S Thuần PACIFIC LOG
23 18:30 18:30 DAREEN 6.6 139.9 12959 MPC - P/S Tuân MEGASTAR
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 31/12 01:30 ORIENTAL SOURCES 9.2 108.22 7156 P/S - PTSC Hưng E 00:30 AGE LINES HA17,19 Hiếu
2 23:00 31/12 01:30 TS HAKATA 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Linh 00:30 TS LINES 689,699 Hiếu
3 22:00 31/12 02:00 CUU LONG GAS 4.7 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI 00:15 GSP CL15,18 T.Anh AD=22.3M
4 01:00 01/01 02:30 ZIM GEMINI 10.8 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Vinh S5 TC99,86 Hồng B2,T/N CẦU BẾN Y/C C/M PHẢI
5 00:00 01/01 04:00 MANAMI CORAL 7.7 119.93 9943 P/S - CV1 Cường C 02:15 BLUE OCEAN HC43,45 Hồng
6 03:00 01/01 05:30 WAN HAI 178 9.7 171.9 18848 P/S - TV3 Tuyến B 04:30 WAN HAI DT,36,45 Phương
7 02:00 01/01 05:30 SINAR BANDA 9.45 147 12559 P/S - TV4 Dũng C 04:30 HOI AN HC36,43 Phương
8 21:00 31/12 06:30 PILATUS 66 5.4 100 3728 P/S - Lach Huyen 2 Ninh D&T T.Anh
9 23:00 31/12 07:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Cường D 06:30 HAI LINH HA17,35 Tùng A CƯỜNG D
10 05:00 01/01 08:00 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 P/S - Nam Hai Trọng A 06:15 gemadept HA17,19 Tùng A THAY PACIFIC GRACE
11 07:00 01/01 09:30 SITC SHUNHE 8.2 146.5 9973 P/S - ĐV2 Vi 08:30 SITC SK,DV9 THAY HF FORTUNE
12 07:00 01/01 09:30 YM HORIZON 7.1 168.8 15167 P/S - NĐV2 Thành B 08:30 NAM DINH VU PW,699 THAY KOTA RATNA
13 11:00 30/12 10:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Minh 08:15 vipco AD=18.5,THAY VP ASPHALT 2
14 04:30 01/01 10:30 VIET THUAN 045-05 5.5 79.98 2230 P/S - VC Trung A EVER INTRACO AD=12M.TRUNG A,C6,02h chờ đợi HT đã đi T2, 05h55 HỦY KH
15 06:00 01/01 10:30 DUC MINH 666 3.2 98 2671 P/S - TD.Viet Y Hội 08:30 EVER INTRACO AD=19M
16 11:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Hưng D 06:30 GSP TP2,3 THAY PHUBAI PATTRA 5,ORDER??, HƯNG D, 02h chờ đợi HT đã đi T2
17 11:00 01/01 13:30 MAKHA BHUM 7.5 172 18341 P/S - NĐV3 Dũng B 12:30 NAM DINH VU PW,699,1341HP
18 12:00 01/01 15:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - NAM VINH Thành C D&T AD=26M,THAY TUNG LINH 05
19 15:00 01/01 17:30 GREEN PACIFIC 6.3 147 12545 P/S - ĐV1 Hướng SITC Thay SITC Yokohama
20 18:00 31/12 23:30 OCEANIC ETHER 6 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 1 Trung B INDO
21 20:00 01/01 23:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 P/S - NamĐV4 Đạt B gemadept
22 21:00 01/01 23:30 MAERSK NORRDAL 7.2 171.93 25805 P/S - TV1 Long A SAIGON SHIP
23 21:00 01/01 23:59 UHL FREEDOM 6.1 149.99 16729 P/S - CV1 Việt B LE PHAM Y/C C/M Phải
24 20:00 01/01 23:59 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV2 Đức B VOSCO Thay HE CHENG 3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 ĐÀI HẢI - TOTAL Định GSP CL15,18/CL15,18 POB,AD=23M,ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C RÒNG RẤT MẠNH
2 12:30 DA NANG GAS 4.5 99.9 4306 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Tuyến A 09:15 GSP CL15,18 POB,ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C RÒNG RẤT MẠNH,T/C TÀU LAI