KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h25 2m9 Nước ròng: 19h44 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 01:30 GIA LINH 268 3.8 109.9 5680 ĐTFR - P/S Tiên 03:30 VIETSEA Hồng AD: 21,6m
2 02:00 02:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Anh B 03:30 GLS 45,43 Phương
3 02:30 02:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Long C 03:15 NHAT THANG 36,43 Hồng
4 02:30 02:30 PRIDE PACIFIC 7.6 147 12545 NĐV4 - P/S Linh 03:15 NHAT THANG 699,PW Hồng
5 02:30 02:30 CA SAIGON 8.3 166.95 17871 NĐV3 - P/S Thành C 03:15 NHAT THANG 699,PW,1000KW Hồng
6 02:30 02:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.9 171.99 17237 TV2 - P/S Khánh 03:15 NORTHFREIGHT K1,43 Hồng
7 02:30 02:30 VIET THUAN 12-03 3.8 109.8 5533 C128 HQ - P/S Cường C 03:15 EVER INTRACO 679,689 Hồng
8 02:30 02:30 CMA CGM VIRGINIA 9.8 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Thắng NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2 Phương
9 04:30 04:30 SITC YOKKAICHI 8.2 141.03 9566 TC189 - P/S Tùng C 05:15 SITC 689,HA19 Tùng A
10 04:30 04:30 SKY MOON 7.9 145.76 9988 TV5 - P/S Thành B 05:15 NHAT THANG HC34,36 Tùng A
11 06:30 06:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 NĐV7 - P/S Đạt A 07:15 NAM DINH VU 689,699,750KW Hồng
12 06:30 06:30 MSC SENEGAL 14.1 260 79181 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A NAM DINH VU SUN1,2,ST2,SF2 Long Luồng 1 chiều
13 08:30 08:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Duân 09:15 TRONG TRUNG DX1,HA19 Tùng A
14 08:30 08:30 YM HARMONY 7.4 168 15167 NĐV2 - P/S Bình B 09:15 NAM DINH VU 689,PW Tùng A
15 10:00 10:00 BRIGHT MOON 5.4 109 4898 TRANS - P/S Long B 07:30 NHAT THANG DX1,679
16 10:30 10:30 MSC NICOLE X 10.5 346.98 92198 HHIT5 - P/S (HICT) Trung A, Quân B Quân B NAM DINH VU ST,,SUN1,2,ST2 Luồng 1 chiều
17 10:30 10:30 ZHONG CHUAN 701 5.5 119.54 5813 Eu ĐV 2 - P/S Minh Quân C_H2 11:15 INDO 689,699
18 13:00 13:00 EMMANUEL P 10 260.05 39899 HICT2 - P/S (HICT) Hòa NORTHFREIGHT TC66,99,1600KW
19 14:30 14:30 YM HEIGHTS 8.4 168.8 15167 NĐV1 - P/S Vinh NAM DINH VU 689,PW
20 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 5.1 90.09 2998 NĐV3 - P/S Tuân MACSTAR 689,699 HIẾU
21 18:30 18:30 HT SHATIAN 4.8 128 6147 VIMC - P/S Hội Thành D_H2 VIET LONG SK,ST HIẾU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 19/03 02:30 MSC NICOLE X 10.6 346.98 92198 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Tuyên Tuyên NAM DINH VU ST1,SUN1,2,ST2 T.ANh Bình A - Trung C, Luồng 1 chiều
2 01:00 19/03 03:30 HAIAN ALFA 9.1 171.9 18852 P/S - HAI AN 02:30 HAI AN 17,19,35 T.Anh
3 00:30 19/03 04:00 HEUNG-A YOUNG 8.4 141.03 9599 P/S - GP1 Nam 02:15 GREENPORT SK,ST T.Anh
4 01:30 19/03 05:30 HT SHATIAN 6.4 128 6147 P/S - VIMC Hưng C 04:30 VIET LONG SK,ST T.Anh
5 08:30 18/03 06:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - BG Trọng A TRONG TRUNG DX1,HA19 T.Anh
6 05:00 19/03 07:30 HAIAN DELL 8.8 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Đức A 06:30 HAI AN 19,35,750KW T.Anh
7 05:00 19/03 07:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV3 Hải D 06:30 NHAT THANG HC34,36 T.Anh
8 05:00 19/03 07:30 EVER COMPOSE 8.5 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Hoàng A 06:30 EVERGREEN DV9,HP08,970KW T.Anh
9 23:00 18/03 07:30 TUNG LINH 05 5.3 106.55 2834 P/S - K99 Long A 06:30 DUC THO 15,16 T.Anh
10 09:00 19/03 11:30 SINOTRANS TIANJIN 7.8 143.9 9930 P/S - NHĐV1 Thịnh 10:30 ORIMAS ST,SK
11 09:00 19/03 11:30 PACIFIC BEIJING 8.9 147.87 9940 P/S - TV5 Đạt B 10:30 HAPAGENT HC43,36 Hiền Thay Sky Moon
12 07:00 19/03 11:30 SITC KWANGYANG 8.1 142.7 9520 P/S - ĐV2 Thắng 10:30 SITC SK,DV9
13 08:30 18/03 11:30 HAI PHONG GAS 6.2 99.98 4410 P/S - EU ĐV2-B1 Tùng A 10:30 GSP CL15,16 Thay Zhong Chuan 701
14 13:00 19/03 15:30 SITC YUHE 8.6 146.5 9925 P/S - NĐV2 Dinh SITC HA35,DV26 SƠN
15 01:00 19/03 15:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - EU ĐV2-B4 Quang INDO 689,699 SƠN
16 15:00 19/03 17:30 EVER CLEAR 8.2 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Tuấn B EVERGREEN HA17,19,35 TIẾN
17 19:00 18/03 19:30 HONG JING 6.2 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Trung D D&T CL15,16 TIẾN Thay Iris
18 19:00 19/03 20:30 CNC LEOPARD 9.9 185.99 31999 P/S (HICT) - HICT1 Dũng C Việt B_NH NAM DINH VU TC62,66 HIỂN
19 21:00 19/03 23:30 VIMC PIONEER 7.85 120.84 6875 P/S - VIMC Vi Trường_H2 VOSA SK,ST TIẾN Thay HT Shatian
20 21:00 19/03 23:30 SITC HAKATA 8.5 161.85 13267 P/S - ĐV1 SITC HA35,DV26 TIẾN
21 21:00 19/03 23:59 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Đức B VIETSUN HA19,DX1 TIẾN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 IRIS. 5.2 96 2999 BG - Eu ĐV 1 Sơn A 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,5 POB
2 08:00 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 BG - PETEC Trọng A 08:30 TRONG TRUNG DX1,HA19 POB, thay Quang Anh GM
3 12:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 MPC - NĐV3 Ngọc MACSTAR HA17,19/689,699 POB
4 12:30 GREENLIGHT 01 3.5 79.9 2133 N.VINH - BG Đạt C Tuấn C_H3 DUC THO POB
5 16:30 IRIS. 4.8 96 2999 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Ngọc Tuấn C_H3 OCEAN EXPRESS TP2,5 HIẾU HIẾU POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đông Duy Linh Đông