KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h10 2m5 Nước ròng: 21h20 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER COMPOSE 8.5 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Nam 01:15 EVERGREEN DV9,26 Phương
2 00:30 00:30 EVER CLEAR 8.6 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Trọng A 01:15 EVERGREEN HA17,19,35 Phương
3 00:30 00:30 SKY IRIS 7.1 137.64 9940 TV3 - P/S Trí 01:15 NHAT THANG HC34,36 Phương
4 00:30 00:30 SITC YUHE 8 146.5 9925 NĐV2 - P/S Khánh 01:15 SITC 26,35 Phương
5 02:00 02:00 HEUNG-A YOUNG 8 141.03 9599 GP1 - P/S Tuyến A 03:30 GREENPORT ST,SK Thuỷ
6 02:30 02:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Định 03:15 TRONG TRUNG DX1,HA19 Tùng D
7 02:30 02:30 SITC KWANGYANG 7.6 142.7 9520 ĐV2 - P/S Long C 03:15 SITC SK,DV9 Tùng D
8 03:00 03:00 CNC LEOPARD 7.3 185.99 31999 HICT1 - P/S (HICT) Đạt A NAM DINH VU TC62,66 Thuỷ
9 04:30 04:30 SINOTRANS TIANJIN 7.4 143.9 9930 NHĐV1 - P/S Minh 05:15 ORIMAS SK,ST Tùng D
10 04:30 04:30 HAIAN DELL 9 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Hoàng A 05:15 HAI AN HA35,19 Tùng D
11 07:30 07:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T. LY - P/S Long B 09:30 TRONG TRUNG HC46 Phương AD: 22.1m
12 08:30 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Duân 09:15 DUC THO CL15,16
13 08:30 08:30 PACIFIC BEIJING 8.2 147.87 9940 TV5 - P/S Thành B 09:15 HAPAGENT 43,36
14 08:30 08:30 HAIAN ALFA 8.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Đức A 05:15 HAI AN HA17,19,35
15 12:00 12:00 VIETSUN HARMONY 5.9 117 5338 NAM HẢI - P/S Tuyến C VIETSUN HA19,DX1
16 12:30 12:30 MAERSK NUSSFJORD 7.5 171.9 25805 TV1 - P/S Trung D SG SHIP DT,36
17 13:00 13:00 THANH BINH 68 3.5 99.38 3329 TD.Việt Ý - P/S Đạt C QUOC TE XANH AD:22m5
18 14:30 14:30 SITC HAKATA 6.7 161.85 13267 ĐV1 - P/S Dũng F SITC DV26,6 TIẾN
19 16:00 16:00 MISHIMA 5.6 127.5 9977 CV3 - P/S Dinh BLUE OCEAN 43,45 TIẾN
20 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV4 - P/S Tuân 17:15 VOSCO 43,45 TIẾN
21 16:30 16:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Vi 17:15 VOSA SK,DV9 TIẾN
22 17:00 17:00 COSCO VENICE 11.2 261.1 40465 HICT2 - P/S (HICT) Dũng C NAM DINH VU 62,66 HIỀN
23 17:00 17:00 MSC COLETTE III 11.3 210.92 32284 HTIT4 - P/S (HICT) NAM DINH VU DT,K1 HIỀN
24 17:00 17:00 NORDATLANTIC 8.9 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Việt B HAPAG-LLOYD SUN1,ST1 HIỀN
25 18:30 18:30 HAI PHONG GAS 4.6 99.98 4410 Eu ĐV 1 - P/S Trí 19:15 GSP 15,16 SƠN
26 19:30 19:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 BG - P/S Định TRONG TRUNG HIỂN
27 20:30 20:30 DONG HO 6.6 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hưng C 21:15 SITC SK,DV9 HIỂN
28 20:30 20:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV4 - P/S Long B 21:15 WAN HAI 36,45 TIẾN
29 22:30 22:30 PREMIER 6 143.8 8813 PTSC - P/S Cường C 23:15 vsico 17,19 HIỂN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 19/03 00:30 COSCO VENICE 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT2 Hướng NAM DINH VU TC62,66 Phương C/B y/c cập mạn phải
2 23:00 19/03 00:30 MSC COLETTE III 8.7 210.92 32284 P/S (HICT) - HTIT4 NAM DINH VU DT,K1 Phương
3 23:00 19/03 03:30 MAERSK NUSSFJORD 7.6 171.9 25805 P/S - TV1 Sơn A 02:30 SG SHIP DT,36 Tùng D Thuỷ
4 01:00 20/03 03:30 EVER WISE 8.8 172 27145 P/S - VIP GP1 Anh B 02:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng D Thuỷ cập nhờ NHĐV 40m cầu, thay EVER COMPOSE
5 01:00 20/03 03:30 EVER PEARL 8.2 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Linh 02:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng D Thuỷ thay EVER CLEAR
6 00:30 20/03 04:00 YOKOHAMA TRADER 8.7 147.9 9944 P/S - GP2 Bảy 02:30 GREENPORT SK,ST Tùng D Taxi
7 01:00 20/03 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV4 Hưng D 02:15 VOSCO 34,45 Tùng D Taxi
8 13:00 19/03 04:30 TRUONG AN 125 6.1 88.48 2634 P/S - TD.Việt Ý Hưng B HOANG PHUONG Tùng D Tùng D P8 AD: 18m
9 00:30 20/03 04:30 HAI DANG 68 5.7 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Hiệu QUOC TE XANH Tùng D Tùng D P8 AD: 20m
10 00:00 20/03 06:30 TRAN MINH 36 6.6 92.2 2973 P/S - VC Tuyến B 04:15 VIET SEA HC28,46 Phương B4, AD: 20m
11 05:00 20/03 06:30 NORDATLANTIC 8.4 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Hiếu HAPAG-LLOYD SUN1,ST1 Phương Tuấn Anh
12 05:00 20/03 07:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Thịnh 06:30 WAN HAI 44,45 Phương
13 04:30 20/03 07:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng A 06:30 HAI LINH HA16,17 Phương
14 18:00 19/03 07:30 TRUNG THANG 66 7.7 109.98 4380 P/S - C128 Tiên 06:30 VIET SEA 679,689 Phương TIÊN
15 07:00 20/03 08:30 CSCL BOHAI SEA 10.9 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT1 Tùng A, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Thuỷ Luồng 1 chiều, C/B y/c cập mạn phải, thay CNC LEOPARD
16 09:00 20/03 11:30 TRUONG HAI STAR 3 6.7 132.6 6704 P/S - C128 Đức B 10:30 THILOGI 689,699 ĐỨC B
17 09:00 20/03 11:30 KOBE TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - ĐV2 Tùng C 10:30 ORIMAS HC36,45 thay SITC KWANGYANG
18 09:00 20/03 12:30 YANTIAN 12.1 350.56 109149 P/S (HICT) - HTIT3 Hùng B, Việt A Việt A HAPAGENT ST2,SF2,ST1,SUN2 Luồng 1 chiều
19 11:00 20/03 12:30 MAERSK LUZ 11.5 299.9 89097 P/S(HICT) - HHIT5 Trung C, Quân B Quân B HAI VAN SF2,SUN12,1,ST1 Luồng 1 chiều
20 11:00 20/03 13:30 EVER CONSIST 9.1 171.9 18658 P/S - NHĐV2 Đạt B EVERGREEN
21 10:30 20/03 13:30 KHARIS HERITAGE 8.7 147 12545 P/S - NHĐV1 Bình B 12:30 GREENPORT HA17,19 thay SINOTRANS TIANJIN
22 11:00 20/03 14:00 PANCON HARMONY 8.3 141 9946 P/S - GP1 Đạt A 12:15 S5 VN ST,SK thay HEUNG-A YOUNG
23 13:00 20/03 15:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV1 Hòa SITC SK,DV9 TÙNG A Thay SITC HAKATA
24 13:00 20/03 15:30 PRIME. 8.8 145 9858 P/S - PTSC Thành C VSICO HV43,45 TÙNG A
25 14:00 19/03 17:30 ROYAL 88 3.7 90.96 2999 P/S - Bach Dang Trung D 16:30 Pacific HIỀN
26 14:30 20/03 18:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Hồng A 16:15 VINAFCO 45,43 HIỀN
27 19:00 20/03 21:30 HONG RUN 18 6.4 120.99 4820 P/S - VIMC Tuyến A 20:30 VIET LONG SK,ST SƠN Thay VIMC PIONEER
28 18:30 20/03 21:30 GAS STAR 5.7 99.53 4253 P/S - EU ĐV2-B4 Quân B 20:30 GSP 15,16 SƠN
29 19:00 20/03 22:00 VIETSUN CONFIDENT 7.1 117 5316 P/S - Nam Hai Dũng F 20:15 VIETSUN LINES HA17,19 SƠN
30 17:42 18/03 23:30 HEREN 6.4 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 1 Đức B 20:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 SƠN Thay HAI PHONG GAS,HỦY KH
31 19:30 20/03 23:30 AAL DALIAN 7.3 194 23930 P/S - MPC Anh B 20:30 THORESEN ST,DV6 TÙNG D
32 20:00 20/03 23:30 FU CHENG 5.6 96 3435 P/S - PTSC Nam 22:30 AGE LINE HA17,19 TÙNG D Thay PREMIER
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 HAI PHONG GAS 5.9 99.98 4410 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Sơn C GSP CL15,16/CL15,16 Tùng D Thuỷ POB, thay HONG JING
2 02:30 HONG JING 6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng C D&T CL15,16/CL15,16 Tùng D Thuỷ POB, thay HAI PHONG GAS
3 06:00 CUONG THINH 36 4.6 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD. Thinh Long (ND) Thuần CUONG THINH VŨ ĐỨC THUẦN,0979,221,486,HẠNG II
4 10:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 2 Quang INDO POB, neo chờ tàu 1 chiều
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ngọc Duy Linh Ngọc