KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04H00 3M1 Nước ròng: 18H08 1M0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN XUÂN TRỌNG T2
T3
P.QLPT TUẤN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 STEPHANIA K 9.7 172.07 17801 NĐV3 - P/S Thành B 03:15 NAM ĐINH VU 35,TP02 SƠN
2 02:30 02:30 HAIAN BELL 9.3 154.5 14308 NHĐV1 - P/S Đức A 03:15 HAI AN HA17,35 SƠN
3 02:30 02:30 OCEAN 88 4.5 128.05 7623 C128 - P/S Định 03:15 AN PHAT 17,19 SƠN
4 02:30 02:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Đức B 03:15 OCEAN EXPRESS TP2,5 SƠN
5 04:30 04:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Đạt B 05:15 HAI AN HA 17,19,35 TÙNG A
6 04:30 04:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 VIMC - P/S Ngọc Quân C_H2 05:15 VOSA SK,ST TÙNG A
7 06:00 06:00 SUNNY KALMIA 6.8 137.6 9940 GP2 - P/S Minh 07:30 KMTC SK,ST HIỀN
8 06:00 06:00 BRIGHT SUN 4.8 109 4898 DX - P/S Trung C 07:30 NHAT THANG DX1,679 HIỀN
9 06:00 06:00 VIETSUN RELIANCE 6.7 125.98 7291 Nam Hai - P/S Tùng A 07:30 VIETSUN LINES 679,689 HIỀN
10 06:30 06:30 EVER CERTAIN 7.4 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hòa 07:15 EVERGREEN DV6,9,970KW HIẾU
11 06:30 06:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Quang 07:15 D&T 15,16 HIẾU
12 10:00 10:00 TIAN EN 2 5.5 129 8702 CV1 - P/S Linh AGE LINE HIẾU
13 11:00 11:00 YM MILESTONE 12.2 305.6 76787 HICT2 - P/S (HICT) Trung B GREEN PORT Hiển
14 14:30 14:30 CMA CGM FUJI 8.1 184.99 25165 NĐV1 - P/S Đông 11:15 NAM DINH VU 35,PW Tùng D
15 14:30 14:30 LOTUS CORAL 3.5 97.69 3422 Eu ĐV 2 - P/S D&T Tùng D TRUNG D
16 14:30 14:30 HARRIER 6.8 148 9971 NĐV2 - P/S Hiếu NAM ĐINH VU Tùng D
17 15:00 15:00 ULSAN 12 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Hải D HAI VAN XANH Long
18 15:30 15:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 MIPEC - P/S Đạt A DUC THO AD:22m5
19 16:30 16:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 NAM VINH - P/S Việt B D&T
20 17:30 17:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Hiệu HAI NAM AD:19m
21 18:30 18:30 PACIFIC GRACE 7.6 144.8 9352 NĐV6 - P/S NAM DINH VU 17,19
22 18:30 18:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Vi HAI AN 16,35
23 20:30 20:30 DONG HO 6 119.16 6543 ĐV1 - P/S Hồng A SITC SK,DV9
24 23:00 23:00 WAN HAI A11 10.9 335 122045 HICT1 - P/S (HICT) Tình, Dũng E Dũng E WAN HAI TC62,66,99 Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 17/03 01:30 CMA CGM FUJI 8.3 184.99 25165 P/S - NĐV1 Dũng C 00:30 NAM DINH VU HA35,16 HỒNG
2 01:00 18/03 02:30 WAN HAI A11 10.6 335 122045 P/S (HICT) - HICT1 Thắng, Quân B Quân B WAN HAI TC99,66,62,TP5 SƠN Luồng 1 chiều,CB XIN C.M PHẢI
3 01:00 18/03 03:30 SAI GON SKY 5.2 118 5036 P/S - NAM VINH Cường C 02:30 D&T CL15,16 TAXI
4 01:00 18/03 03:30 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 P/S - NĐV6 Khánh 02:30 gemadept HA17,19 TAXI
5 03:00 18/03 05:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 P/S - MPC Tuyến C 06:30 Macstar 17,19 SƠN
6 03:00 18/03 05:30 SM TOKYO 7.9 147.87 9928 P/S - HAI AN Bảy 04:30 HAI AN HA35,16 SƠN THAY HAIAN BETA
7 03:00 18/03 05:30 PREMIER 8.654 143.8 8813 P/S - PTSC Long C 04:30 VSICO HA17,19 SƠN
8 02:30 18/03 05:30 QUANG VINH STAR 7.4 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Long A 04:30 TRONG TRUNG HA17,19 SƠN THAY LOTUS CORAL
9 05:00 18/03 07:30 PRIDE PACIFIC 9.6 147 12545 P/S - NĐV4 Việt A 06:30 NHAT THANG 699, PW Tăng Hiền
10 04:00 18/03 08:00 BBC MOONSTONE 6.3 161.51 12838 P/S - DX Sơn A 06:30 THORESEN DX1,689,699 Tùng A THAY BRIGHT SUN
11 06:00 18/03 09:30 HONG HAO 5.7 110 4702 P/S - TOTAL Long B 08:30 Dong Duong 689,699 Tăng Hiền
12 07:00 18/03 09:30 CA SAIGON 9.9 166.95 17871 P/S - NĐV3 Bình B 08:30 NHAT THANG 699,PW,1000KW Tăng Hiền THAY STEPHANIA K
13 07:00 18/03 10:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Ngọc 08:15 GLS HC45,43 Hiếu
14 09:00 18/03 10:30 MSC SENEGAL 13.9 260 79181 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Anh B Anh B NAM ĐINH VU SUN2,ST2,SF2 Hiển THAY MSC AMEERA III,LUỒNG 1 CHIỀU
15 09:00 18/03 11:30 MILD WALTZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV7 Thành C 10:30 NAM ĐINH VU 689,699 Hiếu
16 10:30 18/03 14:00 MISHIMA 6.8 127.5 9977 P/S - CV3 Tùng C 12:30 BIEN XANH HC43,45 Tăng Hiền
17 13:00 18/03 15:30 SKY MOON 7.6 145.76 9988 P/S - TV5 Dũng F NHAT THANG
18 13:00 18/03 15:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV1 Tuấn B SITC
19 17:00 17/03 15:30 ZHONG CHUAN 701 6.3 119.54 5813 P/S - Eu ĐV 2 Dinh Dong Duong
20 15:00 18/03 16:30 CMA CGM VIRGINIA 9 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Trung B NAM ĐINH VU
21 15:00 18/03 17:30 HENG HUI 6.9 126 5779 P/S - TV4 Định NHAT THANG
22 15:00 18/03 17:30 SITC YOKKAICHI 7.7 141.03 9566 P/S - TC189 Tuân SITC
23 12:00 18/03 17:30 GREENLIGHT 01 5 79.9 2133 P/S - NAM VINH Đạt C Tuấn C_H3 DUC THO Thay SAI GON SKY
24 17:00 18/03 19:30 YM HEIGHTS 8.4 168.8 15167 P/S - NĐV1 Hội NAM ĐINH VU Thay CMA CGM FUJI
25 18:00 18/03 21:30 QUANG ANH GM 5.8 91.94 2971 P/S - PETEC Hưng B TRONG TRUNG DX1,HA19
26 19:00 18/03 21:30 YM HARMONY 8.4 168 15167 P/S - NĐV2 Tuyến B NAM ĐINH VU 689,PW Thay HARRIER
27 21:00 18/03 22:30 EMMANUEL P 12.6 260.05 39899 P/S (HICT) - HICT2 Hướng NORTHFREIGHT TC66,99,1600KW Cảng y/c cập mạn phải
28 14:30 18/03 23:30 BROTHER 16 4.95 96.9 2968 P/S - BĐ Trí VIET LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 HOANG LONG 36 5.3 89.98 2487 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần HOANG LONG VŨ ĐỨC THUẦN,0979,221,486,HẠNG II
2 04:30 LOTUS CORAL 3.7 97.69 3422 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hùng B D&T 15,16/15,16 TÙNG A SƠN POB,THAY ANNIE GAS 09
3 20:00 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 Lach Huyen 2 - T.LÝ Hưng A Thành D_H2 TRONG TRUNG 46 POB, AD:20m6
4 20:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - BG Tuyến A Trường_H2 TRONG TRUNG DX1,HA19 POB
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Sơn C Duy Linh