KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 3m7 Nước ròng: 17h48 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT TUẤN ANH TÙNG TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HANSA COLOMBO 10 182.47 17964 NĐV4 - P/S Việt A 01:15 NAM ĐINH VU HA35,TP2 TIẾN
2 00:30 00:30 EVER CROWN 8.9 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Linh 01:15 EVERGREEN DV6,9,970KW TIẾN
3 01:00 01:00 QINGDAO TOWER 8.7 260.05 39941 HICT1 - P/S (HICT) Trung B NAM ĐINH VU TC62,66 TÙNG A
4 04:30 04:30 HAIAN VIEW 8.5 171.99 17280 NHĐV1 - P/S Trọng A HAI AN HA35,19,760KW TIẾN
5 04:30 04:30 CAPE FAWLEY 7.8 170.15 15995 TV3 - P/S Sơn A HAPAGENT DT,45 TIẾN Sơn A
6 04:30 04:30 PHOENIX D 7.9 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Hội Tùng C_NH SG SHIP DV9,26 TIẾN
7 04:30 04:30 VIET THUAN 12-01 4 124.9 7311 C128 HQ - P/S Ngọc 05:30 EVER INTRACO HA17,19 TIẾN B3
8 06:00 06:00 STAR EXPLORER 8.5 141 9949 GP1 - P/S Nam 07:30 VOSA DV6,9 HỒNG
9 06:30 06:30 ULTIMA 7.1 141 9568 MPC - P/S Quang Quân C_H2 MACS HA17,19 TIẾN
10 06:30 06:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Long B 07:15 HAI AN HA35,17,19 TÙNG A
11 06:30 06:30 EVER WILL 8.6 172 27145 VIP GP2 - P/S Quân B 07:15 EVERGREEN DV6,9,970KW TÙNG A
12 06:30 06:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV2 - P/S Tuyến A 07:15 NAM ĐINH VU HA17,19 TÙNG A
13 07:00 07:00 WAN HAI A11 10.3 335 122045 HICT2 - P/S (HICT) Bình A, Tình Tình WAN HAI TC62,99,86 HỒNG Bình A - Tình, Luồng 1 chiều
14 08:30 08:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Đạt A 09:15 NHAT THANG HC36,43 HIỀN
15 08:30 08:30 SKY MOON 7.2 145.76 9988 TV4 - P/S Trí 09:15 NHAT THANG HC34,36 HIỀN
16 13:00 13:00 JOYFUL SAILING 4.4 81 2561 VC - P/S Đạt C Huy_H3 DUC THO Hiếu AD: 23,5m
17 14:30 14:30 HONG RUI 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Sơn C D&T Hiền
18 14:30 14:30 CA NAGOYA 7.1 147.9 9984 NĐV3 - P/S Tuyên NHAT THANG Hiền
19 14:30 14:30 PRIDE PACIFIC 7.9 147 12545 NĐV1 - P/S Bình B NHAT THANG Hiền
20 15:00 14:30 MSC SENEGAL 10.7 260 79181 HHIT - P/S (HICT) Vinh, Anh A Anh A NAM ĐINH VU Tùng d Luồng 1 chiều
21 15:00 15:00 DYNAMIC OCEAN 15 5 145.3 8888 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Vi HUNG THINH PHAT NGUYỄN HƯNG VI, HT Hạng I, 0984.514.071
22 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV4 - P/S Sơn B GLS 34,43
23 20:00 20:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Trọng B Tuấn C_H3 GSP 15,16
24 20:30 20:30 SITC QINZHOU 7.1 142.7 9590 ĐV1 - P/S Dũng C SITC 689,HA19
25 22:00 22:00 OCEAN STAR 6 3.8 96.5 2996 C6 - P/S Cường D Pacific 46,54
26 22:30 22:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Định NHAT THANG 15,16
27 23:30 23:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Bảy GSP 46,54 AD: 23.5m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 19/01 04:30 MSC TRIESTE 12.1 365.5 143521 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Khoa Khoa NAM ĐINH VU ST2,SF2,ST1,SUN2 TIẾN Hùng B - Khoa, Luồng 1 chiều
2 00:30 19/01 04:30 DUC MINH 666 6.4 98 2671 P/S - VC Hưng B 02:15 QUOC TE XANH HC54,47 PHƯƠNG AD: 20m
3 03:00 19/01 04:30 MSC SENEGAL 10.4 260 79181 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng A, Trung C Trung C NAM ĐINH VU SUN1,ST1 TIẾN Luồng 1 chiều
4 01:00 19/01 05:30 TAICHUNG 9 183.2 16705 P/S - NHĐV2 Trung D GREENPORT HA17,19,35 HIẾU Thay Phoenix D
5 03:00 19/01 05:30 SITC QINZHOU 8.2 142.7 9590 P/S - ĐV1 Cường D 04:30 SITC SK,DV9 HIẾU
6 22:00 17/01 05:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - K99 Đức B 04:30 DUC THO CL15,16 HIẾU
7 20:00 18/01 05:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Hưng D 04:30 P NAM THINH VUONG HIẾU B2
8 05:00 19/01 07:30 CMA CGM ESCURIAL 8.1 204.29 32245 P/S - TV1 Khánh 06:30 HAPAGENT K1,36,1200KW HỒNG+HIỀN
9 05:00 19/01 07:30 HAIAN BELL 8.6 154.5 14308 P/S - HAI AN Hòa 06:30 HAI AN HA35,17 HỒNG+HIỀN Thay Haian Beta
10 05:00 19/01 07:30 NEW MINGZHOU 66 8.1 147.9 9998 P/S - ĐV2 Tuấn B 06:30 NHAT THANG ST,SK HỒNG+HIỀN
11 05:00 19/01 07:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - VIMC Long C 06:30 VOSA SK,ST HỒNG+HIỀN Long C
12 18:30 18/01 07:30 GIA LINH 268 8.1 109.9 5680 P/S - C128 HQ Hưng A 06:30 VIETSEA 679,689 HỒNG+HIỀN B3, Thay Viet Thuan 12-01
13 10:00 18/01 07:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH 06:30 HAI LINH 17,ST HỒNG+HIỀN
14 05:00 19/01 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.95 113 4813 P/S - CV4 Hưng F 06:15 GLS HC34,43 Hồng
15 04:30 19/01 08:00 ORIENT GLORY 8.8 177 19872 P/S - ĐX Dinh 06:15 AGE LINE DX1,689,PW Hồng
16 07:00 19/01 11:30 SITC TOYOHASHI 8.1 141 9967 P/S - TC189 Dũng F 10:30 SITC 689,HA19 Hồng
17 06:00 19/01 12:00 GLORY CHALLENGER 6 116.94 8696 P/S - CV1 Ngọc 10:15 VOSA HC43,45 Hồng
18 11:00 19/01 14:30 MINH TRUONG 18 5.7 91.94 2999 P/S - VC Việt B NHAT THANG AD:21m3
19 13:00 19/01 14:30 MSC ANCHORAGE 10.4 299.18 94017 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng, Hướng Hướng NAM DINH VU ST2,SF2,ST1,SUN2 Tùng D Luồng 1 chiều
20 12:30 19/01 15:30 KOTA AZAM 7.2 182.83 17652 P/S - NĐV3 Quân B PIL Thay CA NAGOYA
21 16:30 19/01 19:30 XIN YUAN 227 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Hiệu VIET LONG SK,ST HIỆU, thay VIMC PIONEER
22 17:00 19/01 19:30 GAS UNITED 5.9 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 1 Duân INDO 689,699 Thay OPEC CAPRI
23 16:00 19/01 19:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Cường B DUC THO 679,689
24 20:00 19/01 23:30 YI HUI REN HAI 5.7 125 10820 P/S - MPC Trung A AGE LINE SK,ST
25 20:00 19/01 23:30 YONG DING HE 6.5 158.8 13603 P/S - ĐV1 Long A AGE LINE DT,44 thay SITC QINZHOU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 BG - Eu ĐV 1 Hiệu 02:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 TÙNG A PHƯƠNG Hiệu, POB, thay Hong Rui
2 02:30 HONG RUI 6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Ninh D&T CL15,16 PHƯƠNG PHƯƠNG Ninh, POB
3 06:00 CUONG THINH 36 2.5 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Đạt B CUONG THINH Đỗ Tiến Đạt, HT hạng I, sđt: 0904.924.829
4 06:10 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Dũng C Duy Linh
5 08:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 N.VINH - Lach Huyen 2 Thương Trường_H2 09:15 NHAT THANG 689,699 hIỀN Hiếu POB
6 13:00 MINH HIEU 79 2.6 94.25 2734 TD.Việt Ý - TD DT.Nam Trieu Tuyến B MINH HIEU Hiếu POB, AD:16m
7 18:30 VIMC PIONEER 6.5 120.84 6875 VIMC - TV5 Hoàng A Quân C_H2 VOSA POB
8 18:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Dũng D OCEAN EXPRESS POB
9 22:00 HOANG HAI STAR 4.4 87.5 2363 TRANS - Bach Dang Sơn A EVER INTRACO Long
10 23:30 PHU XUAN 2 3.6 94.68 3891 BG - F SC1A Thành B PHU XUAN POB, TT 0913561455
11 08:30 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thành C Duy Linh