KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h20 3m7 Nước ròng: 18h30 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Kiên Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Nam 01:30 VOSCO THUỶ
2 00:00 00:00 OCEAN STAR 6 3.8 96.5 2996 C6 - P/S Cường D Pacific THUỶ AD: 25.7m
3 00:30 00:30 NEW MINGZHOU 66 7.1 147.9 9998 ĐV2 - P/S Hùng B 01:15 NHAT THANG THUỶ LINH
4 00:30 00:30 PHUONG NAM 189 3 79.98 2785 C128 - P/S Hưng F 01:30 PHUONG NAM THUỶ
5 02:30 02:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 TV5 - P/S Hoàng A 03:15 VOSA THUỶ
6 02:30 02:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Duân 03:15 OCEAN EXPRESS THUỶ
7 06:00 06:00 HAI VIET 88 5.4 90 2795 TD DT.Nam Trieu - P/S Đức B 07:30 THANG LOI PHƯƠNG P8
8 06:30 06:30 MSC TRIESTE 12.9 365.5 143521 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Tùng A Tùng A NAM ĐINH VU TÙNG A Luồng 1 chiều
9 06:30 06:30 CMA CGM ESCURIAL 8.9 204.29 32245 TV1 - P/S Sơn A Thịnh_NH 07:15 HAPAGENT HIẾU
10 06:30 06:30 TAICHUNG 8.3 183.2 16705 NHĐV2 - P/S Khoa 07:15 GREENPORT HIẾU
11 06:30 06:30 HAIAN BELL 9 154.5 14308 HAI AN - P/S Tùng C 07:15 HAI AN THUỶ
12 06:30 06:30 KOTA AZAM 6.7 182.83 17652 NĐV3 - P/S Việt A 03:15 PIL HIẾU
13 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Dũng D 07:15 HAI LINH THUỶ
14 06:30 06:30 XIN YUAN 227 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Hòa 07:15 VIET LONG HIẾU
15 08:30 08:30 SITC TOYOHASHI 7.5 141 9967 TC189 - P/S Anh B Quân C_H2 09:15 SITC TÙNG D
16 10:30 10:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 HQ - P/S Hiếu VIETSEA 679,689 Hồng B3
17 10:30 10:30 KAPITAN AFANASYEV 7.9 184.1 16542 NHĐV1 - P/S Tuyên 11:15 KPB 699,PW Hồng
18 13:30 13:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 Lach Huyen 2 - P/S Hiệu NHAT THANG Tùng A
19 14:00 14:00 PHUC HUNG 6 112.5 4914 CV4 - P/S Đạt C Tuấn C_H3 GLS 43,34 Tuấn Anh
20 14:30 14:30 VIET THUAN 12-06 3.6 119.8 5967 C128 HQ - P/S Việt B EVER INTRACO 17,19 Tuấn Anh
21 14:30 14:30 MSC ANCHORAGE 10.2 299.18 94017 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C, Dũng E Dũng E NAM ĐINH VU ST2,SF2,ST1,SUN2 Tiến Luồng 1 chiều
22 17:00 17:00 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thương DUC THO Sơn Rời mạn Viet Dragon 68
23 18:30 18:30 XIN YUAN 237 5.3 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng D VIET LONG SK,ST TUẤN ANH
24 20:00 20:00 GLORY CHALLENGER 5 116.94 8696 CV1 - P/S Vinh VOSA TIẾN
25 20:30 20:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - P/S Hoàng B Thành D_H2 DUC THO 679,689 TIẾN
26 22:30 22:30 GAS UNITED 4.9 99.9 4303 Eu ĐV 1 - P/S Hồng A INDO 689,699 THUỶ
27 22:30 22:30 CA SAIGON 8.8 166.95 17871 NamĐV4 - P/S Anh A NHAT THANG THUỶ
28 22:00 22:30 CMA CGM ELBE 10.7 299.95 96253 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Hướng Hướng NAM DINH VU PHƯƠNG Luồng 1 chiều
29 22:30 22:30 YI HUI REN HAI 5.9 125 10820 MPC - P/S Long A AGE LINE THUỶ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 19/01 01:30 VIET THUAN 12-06 5.4 119.8 5967 P/S - C128 Trí 00:30 EVERGREEN HIỂN HIỂN thay PHUONG NAM 189
2 19:30 16/01 03:30 TRISTEN. 7.4 113.085 5598 P/S - Eu ĐV 2 Trọng A 02:30 DUC THO HIỂN THUỶ thay OPEC CAPRI
3 01:00 20/01 03:30 KAPITAN AFANASYEV 8.8 184.1 16542 P/S - NHĐV1 Đạt A 02:30 KPB HIỂN THUỶ
4 01:00 20/01 03:30 CA SAIGON 10 166.95 17871 P/S - NĐV4 Thắng 02:30 NHAT THANG HIỂN THUỶ
5 01:00 20/01 03:30 EVER CHARM 8.9 171.98 17933 P/S - VIP GP Cường C 02:30 EVERGREEN HIỂN THUỶ
6 23:00 18/01 05:30 MIPECORP_55 5.8 96.32 2301 P/S - K99 Hưng B 04:30 DUC THO PHƯƠNG PHƯƠNG
7 03:00 20/01 06:00 PACIFIC SHENZHEN 7.5 147.87 9940 P/S - GP1 Tuyến B 04:15 GREENPORT PHƯƠNG PHƯƠNG
8 03:00 20/01 06:30 SILVER QUEEN. 8 182.8 47020 P/S - Lan Ha Hội MINH LONG HIẾU Tùng D
9 05:00 20/01 06:30 CMA CGM ELBE 10 299.95 96253 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Trung B Trung B NAM ĐINH VU HIẾU TÙNG A Luồng 1 chiều
10 17:00 19/01 06:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T. LY Hoàng B Tuấn C_H3 04:15 TRONG TRUNG PHƯƠNG TAXI AD:20m6
11 05:30 20/01 06:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Ngọc Trường_H2 DUC THO HIẾU Hồng BẢY, Cập mạn VIET DRAGON 68
12 18:00 19/01 07:30 ANNABELLA 7.2 119.93 6711 P/S - DAP Hưng E 06:30 DUC THO HIẾU TÙNG A
13 05:00 20/01 07:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.9 172 17211 P/S - TV1 Nam 06:30 NORTHFREIGHT HIẾU HIẾU Thay CMA CGM ESCURIAL
14 22:30 19/01 08:00 KANG SHUN 88 6.8 109.8 5145 P/S - LHTS Trọng B 06:15 AGE LINE HIẾU TÙNG A AD: 20.2m
15 05:00 20/01 08:00 PHUC HUNG 6.85 112.5 4914 P/S - CV4 Bình B 06:30 GLS HIẾU HIẾU
16 05:30 20/01 11:30 XIN YUAN 237 6.3 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng C 10:30 VIET LONG HỒNG Hồng thay XIN YUAN 227
17 09:00 20/01 11:30 ANBIEN BAY 7.7 171.99 17515 P/S - NĐV2 Hải D 10:30 NAM ĐINH VU HỒNG Hồng
18 09:00 20/01 12:00 PHUC THAI 7.75 129.52 7464 P/S - CV2 Tuấn B 10:15 GLS HỒNG Sơn
19 10:30 20/01 13:30 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C128 HQ Tiên VIETSEA Tùng A Hồng B3, thay Gia Linh 268
20 13:00 20/01 14:30 ULSAN 11.6 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa HAI VAN SF2,ST1 Tùng D Tiến
21 07:00 20/01 18:00 OPEC CAPRI 4.5 96 2861 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thương DUC THO Sơn LONG Cập mạn Viet Dragon 68
22 17:00 20/01 18:30 XIN BIN HONG 7.1 197 31913 P/S (HICT) - HICT2 Bình A Tuân_NH NAM ĐINH VU TC66,A8 TUẤN ANH
23 17:00 20/01 19:30 GLORY SHANGHAI 7.6 141 9952 P/S - NĐV1 Hội NAM ĐINH VU HA17,19 LONG
24 15:00 20/01 20:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Hưng A VIETSUN 679,689 LONG
25 15:30 20/01 21:30 HT SHATIAN 6.1 128 6147 P/S - VIMC Sơn B Trường_H2 VIET LONG SK,ST HIỂN Thay Xin Yuan 237
26 04:30 19/01 21:30 CHAMPION ROAD 5.8 97 4224 P/S - HAI LINH Khánh D&T CL15,16 HIỂN
27 21:42 18/01 23:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Cường D D&T PHƯƠNG Thay GAS UNITED
28 23:30 19/01 23:30 HD PETROL 5.8 104.61 3231 P/S - N.VINH Hưng F DUC THO PHƯƠNG Thay Great Lady
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:50 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Thành C Duy Linh
2 04:00 PHU XUAN 2 3.6 94.68 3891 BG - F SC1A Thành B PHU XUAN TAXI TAXI POB
3 04:00 HOANG LONG 36 5.7 89.98 2487 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Vi HOANG LONG NGUYỄN HƯNG VI, HT Hạng I, 0984.514.071
4 08:10 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Đạt B Duy Linh
5 09:00 HOAI SON 58 2.8 79.8 2222 TD.Việt Ý - BG Sơn B QUOC TE XANH TAXI Tùng A AD: 17m, POB
6 13:00 18 3.4 90 1500 X46 - Lach Huyen 2 Ninh X46 Tùng A POB, Khu B, AD: 23.5m