KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h16 3m6 Nước ròng: 17h02 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 DK ARTEMIS 4.2 110.49 7506 ĐTFR - P/S Hoàng B 03:30 LE PHAM PR1,NAS07
2 02:00 02:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Cường C 03:30 GLS 43,45
3 02:30 02:30 JINYUNHE 7.1 182.8 16737 NĐV3 - P/S 03:15 NAM DINH VU 699,PW
4 02:30 02:30 KUN YI 3.7 92 2979 Bach Dang - P/S Tuyến A 03:30 THAI BINH DUONG AD=23.6M
5 02:30 02:30 GAS UNITED 5.7 99.9 4303 EU ĐV2-B4 - P/S Minh 03:30 Dong Duong
6 04:00 04:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV5 - P/S Việt B 05:30 VINAFCO 34,43
7 04:30 04:30 HAIAN LINK 9.3 147 12559 VIP GP1 - P/S Tuân 05:15 HAI AN 17,19
8 04:30 04:30 COSCO ASIA 9.9 349.07 114394 HTIT3 - P/S (HICT) Trung B, Tuyên Tuyên CANG HP ST2,SF2,ST1,SUN2 LUỒNG 1 CHIỀU
9 04:30 04:30 MAERSK TAURUS 10.9 332 94055 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Hướng Hướng HAI VAN XANH SF2,SUN2,ST1,SUN1 LUỒNG 1 CHIỀU
10 04:30 04:30 SINAR SUNDA 8.8 172 20441 TV2 - P/S Hồng A 05:15 HOI AN K1,43,1341HP
11 04:30 04:30 ZIM ARIES 12.1 272.21 74763 HICT1 - P/S (HICT) Trung C S5 99,66
12 06:30 06:30 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Định 07:15 D&T 15,16
13 07:30 07:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 Ben Lam - P/S Hiệu 09:30 DUC THO AD:22m5
14 08:00 08:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 Nam Hai - P/S Duân 09:30 BIEN VIET 679,689 THUỶ
15 08:30 08:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Hội 11:15 D&T 15,16 SƠN
16 08:30 08:30 TS GUANGZHOU 9.4 172 18725 NHĐV2 - P/S Trung D 09:15 TS LINES 26,ST SƠN
17 10:30 10:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 - P/S Hiếu 11:15 THILOGI 689,699 HIỀN B2
18 10:30 10:30 SENNA 4.5 106 4002 EU ĐV2-B4 - P/S Tuyến C 11:15 Dong Duong HIỀN
19 12:30 12:30 YUN FENG 7 5.8 159.88 14980 PTSC - P/S Trọng A 09:15 Age 17,35 HIỀN
20 12:30 12:30 SITC TONGHE 7.6 146.5 9925 ĐV2 - P/S Thành C SITC 689,699 HIỀN
21 18:30 18:30 SITC YUANHE 7.1 146.5 9925 ĐV1 - P/S Đức A 19:15 SITC HIỂN
22 20:30 20:30 YM HEIGHTS 8.3 168.8 15167 NĐV1 - P/S 21:15 NAM ĐINH VU PW,689,750KW HIỂN
23 22:00 22:00 DA HONG XIA 6.6 166.5 20454 ĐX - P/S Đông 23:30 AGE LINE DX1,689,699 HIỂN
24 22:00 22:00 VIETSUN DYNAMIC 6.5 117 5315 NAM HẢI - P/S Quân B 23:30 VIETSUN HA17,19 HIỂN Hồng A
25 22:30 22:30 PROCYON LEADER 8.2 179.9 53645 TV5 - P/S Hồng A 23:15 NORTHERN DT,36,1300KW TUẤN ANH Quân B
26 22:30 22:30 PRIME. 8.5 145 9858 PTSC - P/S Cường D 23:15 VSICO HC43,DT TUẤN ANH
27 22:30 22:30 LADY GAS 4.6 97.69 3908 Eu ĐV 2 - P/S Tiên 23:15 D&T CL15,16 TUẤN ANH
28 22:30 22:30 DE XIN SHANG HAI 7.4 181.99 22392 TV1 - P/S Sơn A 23:15 Ngoi Sao Viet DT,36 TUẤN ANH Vinh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 17/01 01:30 SITC TONGHE 8.3 146.5 9925 P/S - ĐV2 Bảy 00:30 SITC SK,DV9 THAY SITC QINGDAO
2 23:00 17/01 01:30 YM HEIGHTS 8.5 168.8 15167 P/S - NĐV1 Trung A 00:30 NAM DINH VU 689,PW
3 23:00 17/01 01:30 HANSA COLOMBO 9.9 182.47 17964 P/S - NĐV4 Hòa 00:30 NAM DINH VU 35,TP02
4 23:00 17/01 01:30 SITC YUANHE 8.4 146.5 9925 P/S - ĐV1 Long A 00:30 SITC SK,ST THAY DONG HO
5 01:00 18/01 02:30 WAN HAI A11 10.2 335 122045 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A, Việt A Việt A WAN HAI 62,99,66,86 Luồng 1 chiều,C.B XIN CM PHẢI,THAY XIN YING KOU
6 23:00 17/01 03:30 SENNA 5 106 4002 P/S - EU ĐV2-B4 Long C 02:30 Dong Duong 689,699 THAY GAS UNITED
7 01:00 18/01 03:30 HAIAN BETA 9.6 171.9 18852 P/S - HAI AN Tình 02:20 HAI AN 17,19,35 THAY SM TOKYO
8 01:00 18/01 03:30 EVER WILL 9.5 172 27145 P/S - VIP GP2 Linh 02:30 EVERGREEN DV6,9 THAY TAN CANG GLORY
9 01:00 18/01 03:30 HAIAN VIEW 8.6 171.99 17280 P/S - NHĐV1 Tuấn B 02:30 HAI AN 17,35,760KW
10 06:00 15/01 04:30 HONG RUI 6.5 99.95 4498 P/S - BG Hưng E D&T
11 03:00 18/01 05:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Trọng B 04:30 vsico 43,TP03
12 03:00 18/01 05:30 CAPE FAWLEY 9.1 170.15 15995 P/S - TV3 Vi 04:30 CANG HP DT,45,900KW
13 03:00 18/01 05:30 ULTIMA 8.1 141 9568 P/S - MPC Nam 04:30 macs 17,19 y/c cập mạn phải
14 01:00 18/01 05:30 EVER CROWN 9.2 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Vinh 04:30 EVERGREEN DV6,9 THAY HAIAN LINK
15 03:00 18/01 05:30 PROCYON LEADER 8.2 179.9 53645 P/S - TV5 Dinh 04:30 NORTHFREIGHT DT,36,1300KW Y/C cập mạn phải
16 02:30 18/01 05:30 BBC MERCURY 8.4 179.99 24748 P/S - TV2 Khánh 04:30 AGE LINE DT,36 THAY SINAR SUNDA
17 02:30 18/01 06:00 STAR EXPLORER 8.5 141 9949 P/S - GP1 Quang 04:15 VOSA DV6,9
18 05:00 18/01 08:30 QINGDAO TOWER 8.6 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT1 Anh A NAM DINH VU 62,66 SƠN C.B XIN C.M PHẢI,THAY ZIM ARIES
19 07:00 18/01 09:30 PHOENIX D 8.5 182.12 21611 P/S - NHĐV2 Dũng D 08:30 SGS 26,ST TÙNG D THAY TS GUANGZHOU
20 07:00 18/01 10:00 VIETSUN DYNAMIC 7.2 117 5315 P/S - Nam Hai Đức B 08:15 VIETSUN 17,19 SƠN THAY HAI AU 38
21 11:00 18/01 13:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - NĐV2 Hội 12:30 NAM DINH VU 17,19 THUỶ HIỀN
22 13:00 18/01 15:30 SKY MOON 7.4 145.76 9988 P/S - TV4 Anh B NHAT THANG 34,36 TÙNG D HIỀN
23 15:00 18/01 17:30 CA NAGOYA 8 147.9 9984 P/S - NĐV3 Sơn A NHAT THANG 699,PW LONG LONG HIẾU
24 19:00 18/01 22:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV5 Hưng A 20:15 VOSCO HC34,45 HIỂN
25 21:00 18/01 23:30 PRIDE PACIFIC 9.2 147 12545 P/S - NĐV1 Thành B 22:30 NHAT THANG PW,699 TUẤN ANH Thay YM Height
26 21:00 18/01 23:30 HENG HUI 6 126 5779 P/S - TV5 Đức A 22:30 NHAT THANG HC36,43 TUẤN ANH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 HONG RUI 6.5 99.95 4498 BG - Eu ĐV 1 Hưng E 06:30 D&T 30 TÙNG D POB,THAY LADY GAS
2 06:30 LADY GAS 5 97.69 3908 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng D D&T 15,16 POB,THAY MU DAN YUAN
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Dũng C Duy Linh TAXI