KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 3m1 Nước ròng: 22h16 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A
HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ NGỌC ĐỊNH T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WORLD SPIRIT 6.71 174.98 37949 ĐV1 - P/S Hiếu 01:15 GOLDENLINK DV26,9 Long
2 02:30 02:30 SITC YOKKAICHI 7.7 141.03 9566 TV5 - P/S Hải D 03:15 SITC SK,DV9 Phương
3 04:00 04:00 VIETSUN DYNAMIC 6.2 117 5315 NAM HẢI - P/S Hoàng A 05:15 VIETSUN 17,19 long
4 04:30 04:30 SITC LIANYUNGANG 7.9 143 9734 ĐV2 - P/S Thành B 05:15 SITC SK,DV9 long
5 08:00 08:00 STAR FRONTIER 7.4 141 9949 GP1 - P/S Trung D 09:30 VOSA DV6,9 Hiển
6 08:00 08:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV5 - P/S Thành D 09:30 VOSCO 43,44 Hiển
7 08:30 08:30 UNI PRUDENT 9 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Trung B 09:15 EVERGREEN DV6,9 Hồng
8 08:30 08:30 HANSA COLOMBO 10.2 182.47 17964 NĐV3 - P/S Tùng A NAM DINH VU 35,TP02 Hiển
9 08:30 08:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NĐV6 - P/S Đạt C 09:15 NAM DINH VU 17,19 Hiển
10 08:30 08:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 7 171.95 18490 TV3 - P/S Tùng C Thương - H1 09:15 SG SHIP DT,36 Hồng
11 09:00 09:00 THANH DAT 628 3.5 79.9 2745 TD.Việt Ý - P/S Thịnh VINH HIEN Tăng Hiển Thịnh, AD: 15m
12 10:30 10:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 N.VINH - P/S Trường 11:15 DUC THO 679,689 Tăng Hiển
13 10:30 10:30 NORDATLANTIC 8.6 172 18508 NĐV2 - P/S Trí 11:15 HAPAG-LLOYD 35,699 Tăng Hiển
14 12:00 12:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 GP2 - P/S Long C 11:30 S5 VN ST,SK Sơn
15 18:30 18:30 MORNING HOPE 4.6 99.98 4301 EU ĐV2-B4 - P/S Trọng A 19:15 GSP 15,16 Ta xi Order???
16 19:30 19:30 PHOENIX GAS 4.7 99.9 4312 BG - P/S Hưng A Dong Duong Tiến
17 20:30 20:30 RAM COMMANDER 4.9 145 10166 NĐV7 - P/S Đạt B 21:15 GEMADEPT PW,35 Tùng D
18 22:30 22:30 XIA HUAI 5.7 111.4 5407 HAI LINH - P/S Thuần 23:15 DUC THO 17,19 Ta xi
19 22:30 22:30 MSC SHIVALIKA III 10.3 208.3 25705 HTIT3 - P/S (HICT) Quân B CANG HP TUG01,DT Phương
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 17/09 01:30 DA NANG GAS 5.8 99.9 4306 P/S - TOTAL Quang 00:30 GSP CL15,16 long Thay Lady Gas
2 22:00 17/09 01:30 XIA HUAI 7.2 111.4 5407 P/S - HAI LINH Hướng 00:30 DUC THO HA17,19 Long
3 01:00 18/09 03:30 SITC YANTAI 8.9 143.2 9734 P/S - ĐV1 Tuân 02:30 SITC SK,DV9 T.Anh Thay World Spirit
4 20:00 16/09 03:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu 02:30 OCEAN EXPRESS 15,16 T.Anh Hiệu, Thay GT Peace
5 01:00 18/09 03:30 NORDATLANTIC 8.4 172 18508 P/S - NĐV2 Bảy 02:30 HAPAG-LLOYD HA35,699 T.Anh
6 04:30 18/09 07:30 VIET THUAN 12-06 6.8 119.8 5993 P/S - C128 HQ Minh 06:30 EVER INTRACO 679,689 Tăng Hiền Minh, B2
7 07:00 18/09 08:30 EVER MUSE 12.7 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Trung C Trung C EVERGREEN H6,V6,V9,V8 Hồng LUỒNG 1 CHIỀU
8 22:00 16/09 09:30 LADY LINN 5.5 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Hưng B 08:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Hiển Hưng B, Thay Hai Phong Gas
9 06:00 18/09 10:00 YORK 27 3.7 120 8638 P/S - ĐTNT Hưng D 08:15 NHAT THANG NAS02,07 Tùng A
10 09:00 18/09 10:30 MSC SHIVALIKA III 8.6 208.3 25705 P/S (HICT) - HTIT3 Long A CANG HP TUG01,DT Tăng Hiền
11 09:00 18/09 11:30 HAIAN EAST 8.4 182.52 18102 P/S - TV4 Anh A 10:30 HAPAGENT DT,36 Hiển
12 05:00 18/09 11:30 HAIAN TIME 8.8 161.85 13267 P/S - HAI AN Hùng B 10:30 HAI AN HA19,35 Hiển
13 09:00 18/09 11:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC 10:30 VSICO HA16,35 Hiển
14 09:00 18/09 11:30 JJ SUN 8.2 147.87 9957 P/S - NĐV6 Tuyến A 10:30 NAM DINH VU HA17,19 Hiển Thay Pacific Grace
15 16:30 14/09 11:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 2 Long B 10:30 INDO 679,689 Hiển Thay Oceanus 9
16 08:30 18/09 12:00 HEUNG-A SARAH 8.5 141.03 9599 P/S - GP1 Hội Hoàng B 10:15 GREEN PORT ST,SK Sơn Thay Star Frontier
17 08:30 18/09 12:00 ACE GOLD 7.7 144.58 9148 P/S - CV3 Tuyến C 10:15 AGE LINE HC43,44 Sơn TUYẾN C
18 02:00 18/09 12:30 TRONG TRUNG 09 4.8 89.68 1947 P/S - Viet Nhat Cường C Tuấn C_H3 10:15 TRONG TRUNG HC46 Tùng A AD: 20,2M
19 06:30 18/09 12:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - T.LÝ Ngọc 10:15 VIPCO HC54,46 Tùng A AD: 19,6m, thay Phu My 06
20 11:00 18/09 13:30 SITC GUANGXI 9.6 171.9 17119 P/S - NĐV4 Trung D 12:30 SITC DV26,HA35 Hiển
21 13:00 18/09 15:30 MAERSK NOTODDEN 9.5 171.93 25723 P/S - TV2 Tuấn B SG SHIP Sơn
22 15:00 18/09 17:30 MARTIN SCHULTE. 8.8 188.85 27279 P/S - TV1 Sơn A SG SHIP K1,36,1000KW Tùng D
23 17:00 18/09 18:30 MAERSK LUZ 10.1 299.9 89097 P/S (HICT) - HHIT5 Đông, Việt A Việt A HAI VAN V8,H6,V9 Tiến Luồng 1 chiều
24 19:00 18/09 20:30 QINGDAO TOWER 10.3 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Hòa Dinh_Hict NAM DINH VU TC62,66 Tùng D
25 14:00 18/09 20:30 HOANG PHUONG LUCKY 4 102.79 4143 P/S - BG Nam HOANG PHUONG Tùng D
26 19:00 18/09 21:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Duân 20:30 VIET LONG SK,ST Tiến
27 21:00 18/09 22:30 NESTOS 9 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B S5 VN TC99,A8 Phương
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 LAUTAN NAGA 3.2 64 949 LAN HẠ - NAM HẢI Bình B 04:15 VOSA T.Anh POB, Vmax: 5 knots, thay Vietsun Dynamic
2 00:30 LADY GAS 5 97.69 3908 TOTAL - Lach Huyen 1 Tuyến B 01:11 GSP CL15,16 Long Phương POB
3 02:30 GT PEACE 6 127.2 8450 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Tiên 03:15 DUC THO 17,19 Long T.Anh POB
4 03:30 MORNING HOPE 4.8 99.98 4301 Lach Huyen 1 - EU ĐV2-B4 Đức A 04:30 GSP CL15,16 T.Anh T.Anh POB
5 04:30 PAS BLUE WAVE 8.2 177.5 19993 TV2 - ĐV2 Hồng A AGE LINE K1,36/K1,36 Long Long POB, thay Sitc Lianyungang
6 08:30 HAI PHONG GAS 4.8 99.98 4410 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Đức B 09:15 GSP CL15,16 Hồng Tăng Hiền POB
7 10:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Việt B 11:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 Tăng Hiền POB
8 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - BẾN LÂM Quân C Huy_H3 VIPCO POB, AD: 18,5m
9 17:00 LADY GAS 5.7 97.69 3908 Lach Huyen 1 - EU ĐV2-B4 Cường B GSP CL15,16 Tùng D Ta xi POB, thay MORNING HOPE
10 20:30 LADY LINN 5.1 98 3435 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Hưng C 21:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng D Phương pob