KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h00 3m0 Nước ròng: 21h29 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ QUANG TUYẾN T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 YM HORIZON 8.7 168.8 15167 NĐV2 - P/S Bình A Thương - H1 03:15 NAM DINH VU 689,PW
2 02:30 02:30 CMA CGM TARPON 9.2 294.11 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B Dinh NAM DINH VU H6,V6,V9
3 02:30 02:30 YOUCAN 8.2 145.12 9531 ĐV1 - P/S Tuyến A 03:15 SITC SK,DV9
4 03:00 03:00 WAN HAI 901 10.7 275.12 82875 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Dũng C Dũng C WAN HAI 99,66,A8 Luồng 1 chiều
5 04:30 04:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Việt B 05:15 NHAT THANG 36,K1
6 05:30 05:30 HAI NAM 62 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Long B 07:30 HA ANH AD: 20m
7 05:30 05:30 DLT FORTUNE 4 149.95 10700 ĐTFR - P/S Vi 07:30 EVER INTRACO PR1,NAS07 AD=29.5M
8 06:00 06:00 MINH PHU 26 3.5 119.8 6269 C5 - P/S Thành D 07:30 VIET SEA HC43,46 AD: 23m
9 06:30 06:30 MILD JAZZ 7.9 147.9 9994 NĐV1 - P/S Đạt B 07:15 NAM DINH VU 689,699
10 08:00 08:00 KHOI NGUYEN 05 5.1 87.5 2445 TD DT.Nam Trieu - P/S Trường Huy_H3 09:30 MANH KHANG AD: 15m
11 10:30 10:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Long C 11:15 VOSA SK,ST
12 10:30 10:30 HT JOURNEY 8.7 191.45 17751 NHĐV2 - P/S Hải D 11:15 KPB 699,PW
13 16:30 16:30 HONG YONG LAN TIAN 7.6 153.8 15512 NĐV4 - P/S Trí Cường D - H1 NHAT THANG 699,PW
14 17:00 17:00 GREENHOUSE 11.8 240.01 60284 HICT - P/S (HICT) Hòa Khánh_Hict NORTHFREIGHT 62,66
15 18:30 18:30 DONG HO 6.3 119.16 6543 ĐV2 - P/S Tiên 19:15 SITC SK,DV9
16 20:30 20:30 MSC MAPUTO 12.2 272.21 75154 HTIT4 - P/S (HICT) Sơn A, Quân B Quân B HAPAGENT V8,V6,V9,TUG01 Luồng 1 chiều
17 22:30 22:30 TONGYUN12 4.7 126.35 7520 PTSC - P/S Ninh 23:15 AGE LINE 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/09 01:30 HT JOURNEY 7.9 191.45 17751 P/S - NHĐV2 Anh A 00:30 KPB PW,699
2 01:00 17/09 02:30 MSC MAPUTO 10.6 272.21 75154 P/S (HICT) - HTIT4 Tùng A, Trung B Trung B HAPAGENT V9,V8,V6,TUG01 Luồng 1 chiều
3 01:00 17/09 03:30 WORLD SPIRIT 6.8 174.98 37949 P/S - ĐV1 Hải D 02:30 LIEN KET VANG DV9,26 Y/c cập mạn phải, thay YOUCAN
4 01:00 17/09 03:30 HONG YONG LAN TIAN 9.1 153.8 15512 P/S - NĐV4 Sơn C Hưng F - H1 02:30 NHAT THANG 699,PW
5 04:30 17/09 07:30 LADY GAS 5.5 97.69 3908 P/S - TOTAL 06:30 GSP CL15,16 thay MORNING HOPE
6 05:00 17/09 07:30 SITC YOKKAICHI 8.2 141.03 9566 P/S - TV5 Ngọc Hoàng B 06:30 SITC SK,DV9
7 04:30 17/09 08:00 STAR FRONTIER 7.89 141 9949 P/S - GP1 Tùng C 06:15 VOSA DV6,9
8 03:45 17/09 08:30 VIET KHANG 88 6.5 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Hưng B 06:30 VTB HƯNG YÊN AD: 18m
9 06:00 17/09 09:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - NAM VINH Cường C 08:30 DUC THO 679,689
10 06:30 17/09 09:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Bình B 08:30 D&T 15,16
11 05:45 17/09 10:30 BINH MINH 09 6.1 89.68 2975 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 08:30 BINH MINH AD: 15m
12 09:00 17/09 12:00 PANCON HARMONY 8.3 141 9946 P/S - GP2 Đạt B 10:15 S5 SK,ST
13 11:00 17/09 13:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 9.5 171.95 18490 P/S - TV3 Việt B 12:30 SG SHIP K1,36
14 13:00 17/09 15:30 UNI-PRUDENT 6.5 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Cường B EVERGREEN DV6,9,970KW
15 13:00 17/09 15:30 HANSA COLOMBO 9.2 182.47 17964 P/S - NĐV3 Dũng F NAM DINH VU 35,TP02
16 13:00 17/09 15:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV2 Quân C 12:30 SITC SK,DV9 thay PAS BLUE WAVE
17 15:00 17/09 17:30 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 P/S - NĐV6 Trọng A NAM DINH VU 17,19
18 15:00 17/09 17:30 OCEAN ECHO 5.81 119.52 9956 P/S - NĐV5 Hưng A THORESEN 699,PW
19 15:00 17/09 18:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV5 Nam VOSCO HC43,44
20 15:00 07/09 18:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - Nam Hai Sơn B VIETSUN HA17,19
21 17:00 17/09 19:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - ĐV2 Hưng C 18:30 SITC SK,DV9 Thay Dong Ho
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 BG - Eu ĐV 1 Hiệu 05:30 GSP CL15,16 POB, thay PHOENIX GAS
2 04:30 PHOENIX GAS 4.8 99.9 4312 Eu ĐV 1 - BG Ninh 05:15 INDO 689,699 POB
3 05:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 Ben Lam - T. LY Hưng D VIPCO POB
4 06:30 MORNING HOPE 4.7 99.98 4301 TOTAL - Lach Huyen 1 Khánh GSP CL15,16/CL15,16 POB
5 09:30 VIET THUAN 15-01 3.4 119.8 6822 TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Hưng E AN THANH NAM 02.5 h chờ đợi, Đàm Văn Hưng, HT hạng II, sđt: 0964,271,360
6 09:30 PHUONG NAM 288 3 79.9 2299 TD.VC - Bach Dang - Ben Got Trọng B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEASTAR
7 11:30 PHUONG NAM 288 3 79.9 2299 Bach Dang - TD.VC Trọng B CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEA STAR
8 12:30 PAS BLUE WAVE 7.8 177.5 19993 ĐV2 - TV2 Tuấn B CẢNG ĐÌNH VŨ K1,36 POB
9 14:00 VIET THUAN 15-01 3.4 119.8 6822 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng E CÔNG TY TNHH VẬN TẢI AN THÀNH NAM Đàm Văn Hưng, HT hạng II, sđt: 0964,271,360
10 22:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 PETEC - BĐ Thuần D&T 15,16 POB