KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 11h00 3m2 Nước ròng: 23h03 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN THẾ DUÂN T2
T3
P.QLPT Tùng T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC YANTAI 7.3 143.2 9734 ĐV1 - P/S Hưng F 01:15 SITC SK,DV9 THỦY
2 00:30 00:30 SITC GUANGXI 8 171.9 17119 NĐV4 - P/S Hướng SITC HA26,35 THỦY
3 06:30 06:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 BĐ - P/S Thương 07:15 D&T TUẤN ANH Thương
4 06:30 06:30 MARTIN SCHULTE. 9.5 188.85 27279 TV1 - P/S Long A 07:15 SG SHIP K1,HC34 HIẾU
5 08:30 08:30 EVER MUSE 13.1 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Đông, Việt A Việt A EVERGREEN H6,V6,V9,V8 Đông - Việt A, Luồng 1 chiều
6 08:30 08:30 JJ SUN 8.2 147.87 9957 NĐV6 - P/S Đức A NAM DINH VU 17,19 HIẾU Đức A, 02h chờ đợi
7 12:00 12:00 HEUNG-A SARAH 7.5 141.03 9599 GP2 - P/S Thịnh GREENPORT DV9,6 TÙNG A
8 12:30 12:30 PAS BLUE WAVE 6.5 177.5 19993 ĐV2 - P/S Hiếu AGE LINE K1,36 HIỂN Hiếu
9 12:30 12:30 MAERSK NOTODDEN 7 171.93 25723 TV2 - P/S Dũng C SG SHIP DT,36 HIỂN Dũng c
10 12:30 12:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 PTSC - P/S Cường B VSICO 16,35 HIỂN
11 12:30 12:30 XIN YUAN 227 5.5 114.3 4419 VIMC - P/S Việt B VIET LONG SK,ST HIỂN
12 12:30 12:30 HAIAN TIME 8.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Thắng 13:15 HAI AN 19,35 TÙNG A
13 12:30 12:30 HAIAN EAST 9.5 182.52 18102 TV4 - P/S Bảy HAPAGENT DT,36 HIỂN
14 13:00 13:00 QINGDAO TOWER 10.8 260.05 39941 HICT2 - P/S (HICT) Sơn A, Khánh_Hict Khánh_Hict NAM DINH VU 62,66 HIỀN Order?
15 13:00 13:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD.Việt Ý - P/S Thành D BINH MINH HIỀN AD: 18m
16 14:00 14:00 XIANG YI 9 4.6 147.36 9485 CV2 - P/S Thuần VOSA 43,44 TÙNG A
17 14:00 14:00 ACE GOLD 5.1 144.58 9148 CV3 - P/S Cường C AGE LINE 43,44 TÙNG A
18 14:30 14:30 VIET THUAN 12-06 3.5 119.8 5993 C128 HQ - P/S Hưng A VT QT EVERGREEN 679,689 TÙNG A
19 14:30 14:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Ngọc INDO 679,699 TÙNG A
20 14:30 14:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C TRONG TRUNG 17,19 TÙNG A
21 15:00 15:00 NESTOS 10.5 255 52228 HICT - P/S (HICT) Việt A, Hội_Hict Hội_Hict S5 VN 99,A8 TIẾN
22 15:30 15:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T.LÝ - P/S Hiệu VIPCO 54,46 HIỀN ad = 19.6M
23 16:30 16:30 MILD CONCERTO 8.9 147.9 9929 NĐV2 - P/S Trí NAM DINH VU 17,19 SƠN
24 18:00 18:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV4 - P/S Vi VINAFCO 34,43 SƠN
25 19:00 19:00 DONG DO 11 2.2 72 1962 TD.Việt Ý - P/S Hướng THINH AN ad = 13m
26 20:30 20:30 KOTA RIA 8.4 145.93 9725 NĐV6 - P/S Long B PIL
27 20:30 20:30 SITC KWANGYANG 8.4 142.7 9520 ĐV1 - P/S Tuân SITC
28 20:30 20:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Dinh HUNG THINH PHAT
29 22:00 22:00 HAI PHONG GAS 4.8 99.98 4410 Lach Huyen 1 - P/S Hiếu GSP
30 22:30 22:30 HE SHENG 7.2 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Trung D GREEN PORT
31 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3. 6.5 132.6 6683 C128 HQ - P/S Thắng TRUONG HAI
32 22:30 22:30 ROYAL 226 4.2 106.22 3683 PETEC - P/S Hưng B TRONG TRUNG
33 22:30 22:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Trọng A NHAT THANG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 18/09 01:30 HOANG HA OCEAN. 6.1 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 00:30 TRONG TRUNG 17,19 THỦY
2 23:00 18/09 01:30 HE SHENG 8.4 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Hồng A 00:30 GREENPORT HA17,19 THỦY
3 23:00 18/09 02:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV4 Vi 00:15 VINAFCO HC34,43 TUẤN ANH HL
4 18:00 18/09 03:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - HAI LINH Tuyến C 02:30 NHAT THANG 689,699 THỦY Thay Xia Huai
5 01:00 19/09 03:30 SILVER QUEEN. 7.8 182.8 47020 P/S - MPC Tùng A 02:30 NHAT THANG DV26,9 TUẤN ANH Y/C cập mạn phải
6 23:30 18/09 03:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - N.VINH Hiệu 02:30 HUNG THINH PHAT SK,ST THỦY
7 04:30 19/09 07:30 ROYAL 226 6.8 106.22 3683 P/S - PETEC Tuân 06:30 TRONG TRUNG 17,19
8 05:00 19/09 07:30 EVER CLEAR 9.5 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Bảy 06:30 EVERGREEN HA17,19,35
9 05:00 19/09 07:30 DONGJIN VENUS 8.1 142.7 9598 P/S - TV3 Hưng B Hoàng B 06:30 TRANSIMEX HC36,45
10 05:00 19/09 07:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Cường C 06:30 TRUONG HAI 689,699 B3
11 05:00 19/09 07:30 CMA CGM KINABALU 8.1 184.99 25165 P/S - NĐV1 Bình A NAM DINH VU HA35,699 Thay JJ Sun, cảng y/c cập mạn phải
12 05:00 19/09 08:00 SCORPIO 168 8.1 140.7 8646 P/S - CV5 Tuyến B 06:15 BLUE OCEAN HC43,44 HL
13 04:30 19/09 08:00 STAR EXPLORER 8 141 9949 P/S - GP1 Thịnh 06:15 VOSA DV6,9
14 04:30 19/09 08:30 NAM PHAT 268 3.2 79.88 2323 P/S - TD Ben lam Quân B 06:30 VIETSEA Quân B, AD: 22m
15 07:00 19/09 09:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - TV5 Đức B 08:30 VOSA SK,ST HIỀN Đức B
16 07:00 19/09 09:30 MILD CONCERTO 8.8 147.9 9929 P/S - NĐV2 Minh 08:30 NAM DINH VU HA17,19 HIỀN
17 07:00 19/09 09:30 SITC YIHE 8.7 146.5 9973 P/S - TC189 08:30 SITC 689,HA19 HIỀN Hà, Cảng y/c cập mạn trái
18 07:00 19/09 09:30 SITC KWANGYANG 5.8 142.7 9520 P/S - ĐV1 Tiên 08:30 SITC SK,DV9 HIỀN Tiên, Thay Sitc Yantai
19 07:00 19/09 09:30 EVER WISE 9.2 172 27145 P/S - VIP GP1 Thành B 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW HIỀN Cập nhờ NHĐV 40m
20 07:00 19/09 10:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV1 Định 08:15 GLS HC44,43 LONG
21 04:00 19/09 10:30 HA THAO 27 4.4 81.74 1599 P/S - Viet Nhat Tuyến A 08:15 TRONG TRUNG HC46 P8 AD: 19,6m, thay Trong Trung 09
22 07:00 19/09 10:30 TRUONG AN 126 5.9 95.18 2702 P/S - TD.Việt Ý Trường 08:30 BACH DANG P8 Trường, AD: 18m
23 11:00 19/09 12:30 MSC KUMSAL 9.8 334.08 91649 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C, Anh A Anh A HAPAGENT V9,V8,V6,TUG01 HIỀN Luồng 1 chiều
24 10:00 19/09 13:30 LI HANG 5 8.9 179.99 22489 P/S - ĐV2 Trọng A AGE LINE HIỂN Trọng A, Thay Pas Blue Wave
25 11:00 19/09 13:30 HENG HUI 6.7 126 5779 P/S - TV4 Quân C NHAT THANG HIỂN Quân C, Thay Haian East
26 09:00 19/09 13:30 KOTA RIA 8.3 145.93 9725 P/S - NĐV6 Hoàng A 12:30 PIL HA17,35 HIỂN Hoàng A, thay JJ Sun
27 11:00 19/09 13:30 WAN HAI 293 10.2 175 20918 P/S - TV1 Dũng F 12:30 WAN HAI K1,44 HIỂN Dũng F, Thay Martin Schulte
28 10:30 19/09 14:00 OBE DINARES 8.6 179.99 21192 P/S - ĐX Trung D 12:15 AGE LINE DX1,689,PW HIỀN BÌNH A
29 12:30 19/09 15:30 TRUONG NGUYEN 135-01 7.8 142.02 8523 P/S - C128 HQ Bình B EVER INTRACO 17,19 HIẾU B2, Thay VietThuan 12-06
30 13:00 19/09 15:30 MACSTAR HAI PHONG 5.8 90.09 2998 P/S - NĐV4 Nam MACSTAR 679,699 HIẾU
31 23:30 17/09 15:30 LT BERYL 5.4 99.9 4175 P/S - EU ĐV2-B4 Quang 12:30 DUC THO 17,19 HIẾU Quang, Thay Lady Gas
32 13:30 18/09 17:30 IRIS. 5 96 2999 P/S - Eu ĐV 1 Long B OCEAN EXPRESS TP02,03 Thay Hoang Ha Ocean
33 15:00 19/09 17:30 HAIAN BELL 8.4 154.5 14308 P/S - HAI AN Hòa HAI AN 17,35
34 15:00 19/09 17:30 ANBIEN BAY 9.2 171.99 17515 P/S - NĐV3 Đông NAM DINH VU PW,699,760KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 LAUTAN NAGA 3.4 64 949 NAM HẢI - BĐ Sơn C VOSA Sơn C, POB, xem nky
2 09:00 TRONG TRUNG 09 3 89.68 1947 Viet Nhat - TD.VC Tùng C TRONG TRUNG 46 POB, AD: 22m
3 14:30 LADY GAS 4.5 97.69 3908 EU ĐV2-B4 - BĐ Đạt C GSP 15,16 TÙNG A HL6 POB
4 15:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Long C OCEAN EXPRESS TP2,3 TIẾN POB, Thay Feng Yi 3