KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 2m3 Nước ròng: 11h23 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN NHẬT VIỆT T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SPRING AMIR 8.8 124.55 9981 TV1 - P/S Quang 01:15 BIEN XANH HC36,34 Sơn Tùng A
2 01:30 01:30 THANG LOI 89 5.4 84.99 2270 Ben Lam - P/S Đông 03:30 TUNG BACH Hồng ĐÔNG, ad = 17m
3 06:30 06:30 PROSPER 8 119.16 6543 PTSC - P/S Dũng C 07:15 VSICO HA17,19 Sơn
4 06:30 06:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC Dinh Vu - P/S Thành B 07:15 VIET LONG SK,ST Sơn
5 14:30 14:30 VAST OCEAN 5 114.62 4924 DAP - P/S Tuấn B DUC THO HA17,19 Xem nky
6 15:00 15:00 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 TD.VC - P/S Tiên HAI NAM AD:19m
7 16:30 16:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Dũng F SAIGON SHIP DT,HC36,1000KW
8 16:30 16:30 PEGASUS UNIX 7.3 142.7 9522 HAI AN - P/S Hướng VOSA HA17,19
9 17:00 17:00 CSCL SUMMER 10.8 335.32 116603 HITC - P/S (HICT) Bình A, Tùng A Tùng A NAM DINH VU A8,86,99,66 luồng 1 chiều
10 18:00 18:00 STAR EXPLORER 6.3 141 9949 GP1 - P/S Tuyến A VOSA ST,SK
11 18:00 18:00 WU YI SHAN 6.5 124.56 10021 ĐX - P/S Quân B CCM 689,DX01 order??
12 18:30 18:30 WAN HAI 102 8.1 144.1 9834 TV3 - P/S Trí WAN HAI HC36,44
13 20:00 20:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 Nam Hai - P/S Hòa 21:30 GEMADEPT HA17,19
14 20:00 20:00 JIAN YANG HUA HAI 4.3 112.1 4675 C5 - P/S Hoàng B 21:30 AGE HC54,28
15 20:30 20:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Euro DV1 - P/S Dinh 21:15 ASP CL15,18
16 20:30 20:30 KMTC HAIPHONG 8.3 172.2 18370 VIP GP1 - P/S Linh 21:15 DONG NUOC VANG DV6,ST
17 20:30 20:30 HF FORTUNE 8 142.7 9610 ĐV2 - P/S Hiếu 21:15 SITC SK,DV9
18 22:00 22:00 TAN BINH 135 4.4 169.26 16953 TD.ĐTNT - P/S Đạt B 23:30 MINH LONG ad=30m
19 22:00 22:00 GONG YIN 1 6.6 189.99 32488 C6 - P/S Tình 23:30 AGE K1,HC45
20 22:30 22:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Tùng C 23:15 VOSA SK.ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 17/05 01:30 NUUK MAERSK 7.2 172 26255 P/S - TV1 Hùng B 00:30 SAIGON SHIP K1,36,1100KW Long A Sơn thay SPRING AMIR
2 22:00 17/05 01:30 PEGASUS UNIX 8.1 142.7 9522 P/S - HAI AN Khánh 00:30 VOSA HA17,19 Long A Sơn
3 23:00 17/05 01:30 BIENDONG MARINER 8.3 149.5 9503 P/S - VIMC Dinh Vu Anh A 00:30 VOSA SK,ST Long A Sơn
4 11:00 18/05 11:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thuần DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
5 13:00 18/05 16:00 PHUC HUNG 7.2 112.5 4914 P/S - CV4 Dũng D GLS HC45,34
6 15:00 18/05 17:30 DONG HO. 7 119.6 6543 P/S - MPC Bảy HAI AN HA17,19
7 14:00 17/05 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Hồng A D&T CL15,18
8 15:00 18/05 17:30 HAIAN BELL 6.2 154.5 14308 P/S - HAI AN Đạt A Hiệu HAI AN HA35,17,700 Thay PEGASUS UNIX
9 14:00 18/05 18:30 LUCKY DRAGON 5 78.63 1615 P/S - MIPEC Đạt C THINH LONG AD=15.0m
10 18:00 18/05 21:30 SITC OSAKA 8.4 141 9566 P/S - ĐV2 Bình B 20:30 SITC thay HF FORTUNE
11 19:00 18/05 21:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Minh 20:30 VSICO HA17,19
12 15:00 18/05 21:30 NING HUA 418 5.5 92.52 2849 P/S - Eu ĐV 2 Duân 20:30 DONG DUONG 689,699 thay HERON
13 19:30 16/05 21:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 20:30 D&T HA17,19 thay LADY LINN
14 18:30 18/05 22:30 ANH PHAT PETRO 06 6 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Ninh 20:30 D&T ad=21.3m
15 15:00 17/05 23:30 HAIAN ROSE 8.6 171.99 17515 P/S - HAI AN Trí 22:30 HAI AN thay HAIAN BELL
16 20:00 18/05 23:30 WARNOW CHIEF 8.4 180.3 17068 P/S - NĐV1 Long A 22:30 NAM DINH VU TP02,PW,900KW
17 20:00 18/05 23:30 CONSERO 7.6 146 9972 P/S - NĐV3 Quân B 22:30 NAM DINH VU HA19,17
18 01:00 18/05 23:30 INSPIRE 8.6 172.2 17791 P/S - TV2 Trung B 22:30 HAI PHONG DT,36,1000KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:00 ANTEA. 4 34.95 11.7 C9 - Lan Ha Hiếu NHAT THANG Hủy KH, HT đã lên tàu
2 18:30 HERON 5.2 116.92 5415 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Trọng A 19:30 ASP CL15,18 pob
3 22:30 HAIAN BELL 6 154.5 14308 HAI AN - PTSC Hải D Tuyến C HAI AN pob