KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 2m1 Nước ròng: 10h35 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC HUNG 7.2 115 6195 CV4 - P/S Sơn C 01:30 GLS HC34,45 Tùng D
2 04:30 04:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 MPC - P/S Long C 05:15 HAI AN HA17,35 Sơn
3 06:30 06:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tiên 07:15 D&T CL15,18 Kiên
4 07:00 07:00 LADY VALENCIA 5.5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng E DUC THO Sơn Rời mạn Viet Dragon 68
5 14:30 14:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Thương D&T Tiến Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
6 15:30 15:30 LUCKY DRAGON 4 78.63 1615 MIPEC - P/S Hoàng A THINH LONG Hiếu ad = 17m, phí ht??
7 16:00 16:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Trọng B VIET SUN LINES HA19,DX1 Hiếu
8 18:30 18:30 NING HUA 418 4 92.52 2849 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C DONG DUONG 689,679 Hiếu
9 18:30 18:30 PROGRESS 8.4 145 9858 PTSC - P/S Trí VSICO HA17,19 T.Anh
10 18:30 18:30 EVER COMMAND 6.9 172 18658 VIP GP1 - P/S Việt A Tuyến C H1 EVERGREEN PW,699,970KW Hiếu
11 18:30 18:30 HELGOLAND 7.2 171.9 18680 TV1 - P/S Tùng C SG SHIP DT,36,1000KW T.Anh
12 20:00 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV4 - P/S Tùng A VOSCO HC34,45 Mạnh
13 20:30 20:30 SITC OSAKA 7.9 141 9566 ĐV2 - P/S Hưng A SITC SK,DV9 T.Anh
14 20:30 20:30 INTERASIA MOTIVATON 8.05 199.9 26681 NamĐV2 - P/S Khánh CAT TUONG HA35,PW T.Anh
15 20:30 20:30 INSPIRE 8.3 172.2 17791 TV2 - P/S Long A HAI PHONG K1,HC36,1000KW T.Anh
16 21:00 21:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hưng F D&T HC47,54 Hiếu AD = 22.8M
17 22:30 22:30 HAIAN ROSE 8.3 171.99 17515 HAI AN - P/S Linh HAI AN HA17,35 T.Anh
18 22:30 22:30 YM HEIGHTS 8.3 168.8 15167 NamĐV3 - P/S Hồng A NAM DINH VU PW,699,750KW T.Anh HỒNG A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 18/05 01:30 YM HEIGHTS 7.9 168.8 15167 P/S - NĐV4 Linh 00:30 NAM DINH VU 699,PW,750 Tùng D
2 23:00 18/05 01:30 EVER COMMAND 8.5 172 18658 P/S - VIP GP1 Tuân Tuyến A H1 00:30 EVERGREEN DV6,9,970 Tùng D
3 22:30 18/05 02:00 JIN SHUN 8.3 190 32474 P/S - C5 Hồng A 00:15 AGE K1,HC45 Hồng C5+6
4 00:30 19/05 03:30 STARSHIP LEO 7.9 172.13 20920 P/S - VIP GP2 Anh B 02:30 VOSA DV6, Star Long A
5 00:30 19/05 03:30 INTERASIA MOTIVATON 8 199.9 26681 P/S - NĐV2 Trung D 02:30 CAT TUONG HA35,PW Long A Hùng B
6 01:00 19/05 04:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Cường D 02:15 VIET SUN LINES HA17,19 Hồng
7 03:00 19/05 04:30 CONTI CONQUEST 12.4 334 90449 P/S (HICT) - HITC Khoa, Trung A Trung A NORTHERN 99,86,66 Sơn B1, luồng 1 chiều
8 03:00 19/05 05:30 HELGOLAND 8 171.9 18680 P/S - TV1 Đức A 04:30 SAIGON SHIP DT,HC36,1000 Tùng A
9 04:30 19/05 07:30 SITC RIZHAO 8 161.85 13596 P/S - ĐV1 Thịnh 06:30 SITC 699,PW Kiên
10 05:00 19/05 07:30 PRINCE HENRY 5.2 120 9129 P/S - DAP Đức B 06:30 CCM 689,HA18 Long A
11 05:00 19/05 08:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV4 Đạt B 06:15 VOSCO HC34,45 Long A Thay Phuc Hung
12 13:00 19/05 14:30 REN JIAN 17 9.8 260.31 42112 P/S (HICT) - HICT Đông, Dũng E Dũng E HAI VAN 99,86 Kiên Tiến B2
13 02:30 18/05 15:30 ROSA 5.2 99.93 4490 P/S - Eu ĐV 1 Thuần 14:30 ASP CL18,TP3 Kiên Tuấn Anh Thay Gold Star 15 ,Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
14 09:00 19/05 15:30 SKY IRIS 7 137.64 9940 P/S - TV4 Tuyến B 14:30 NHAT THANG HC34,36 Kiên Tuấn Anh
15 12:30 19/05 16:00 VIET THUAN HN-01 6.5 79.8 2827 P/S - ĐX Minh 14:15 EVERGREEN Kiên Hiếu
16 12:30 19/05 16:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Thang Long Gas Cường C GSP HC54,47 Kiên Tiến AD: 23m
17 12:30 19/05 16:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - MIPEC Thắng GSP HC54,47 Kiên Tiến ad=23m,Thay Lucky Dragon
18 08:20 16/05 19:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Long B ASP CL18,TP3 Kiên Hiếu 02h chờ đợi, thay Ning Hua 418
19 19:00 19/05 21:30 CA SHANGHAI 8.3 166.95 17871 P/S - NamĐV2 Hồng A NHAT THANG PW,699,1360HP Mạnh Thay I.Motivation
20 19:00 19/05 21:30 XIN MING ZHOU 18 8.3 143.2 9653 P/S - ĐV2 Tuấn B NHAT THANG 699.689 Mạnh Thay SITC Osaka
21 19:00 19/05 21:30 MERATUS JIMBARAN 8.1 199.98 25535 P/S - VIP GP1 Dinh SAIGON SHIP ST,SK,DV6 Mạnh Thay Ever Command
22 15:00 18/05 21:30 GNP DRAGON 7.2 112 5345 P/S - PETEC Hội DUC THO HA17,19 Mạnh
23 19:00 19/05 21:30 SITC PINGHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 Anh A SITC 689,HA19 Mạnh
24 17:00 19/05 22:00 TAIKLI 8.6 125.44 9984 P/S - CV2 Trọng B BLUE OCEAN HC34,45 Mạnh
25 13:00 19/05 22:30 BLUE OCEAN 02 5.9 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Duân D&T HC47,54 Sơn Thay Anh Phat Petrol 06, pob 16.30 vì tàu chậm Vmax:06knots
26 07:00 18/05 23:30 HAIAN CITY 7.7 171.99 17280 P/S - HAI AN Thành B HAI AN HA17,19,35 Thủy Thay Haian Rose
27 21:00 19/05 23:59 YOKOHAMA TRADER 7.8 147.9 9944 P/S - GP1 Việt A GREEN PORT ST,SK Sơn
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú