KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h00 3m5 Nước ròng: 16h18 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt Tuấn Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 MSC PALATIUM III 10.8 208.9 26435 NĐV4 - P/S Trung B 03:15 NAM DINH VU 35,26 TUẤN ANH
2 02:30 02:30 EVER CLEVER 9.3 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Thành B 03:15 EVERGREEN 17,19,35 TUẤN ANH
3 02:30 02:30 EVER OWN 9.4 195 27025 NHĐV2 - P/S Tuyên 03:15 EVERGREEN 17,19,35 TUẤN ANH
4 02:30 02:30 SENNA 5.4 106 4002 Eu ĐV 2 - P/S Ninh 03:15 INDO 689,699 TUẤN ANH
5 04:00 04:00 GIA LINH 568 3.5 79.9 2299 Nam Hai - P/S Việt B 05:30 BIEN VIET TÙNG A
6 04:00 04:00 TRUONG AN 126 5.7 95.18 2702 TD DT.Nam Trieu - P/S Hưng F 05:30 TRUONG AN TIẾN
7 04:30 04:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Cường C 05:15 HAI AN 19,35 TÙNG A CƯỜNG C
8 04:30 04:30 UNI PERFECT 8.6 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Khánh 05:15 EVERGREEN DV6,9 TÙNG A
9 06:00 06:00 BAO HONG 17 4.1 119.9 6434 GP2 - P/S Quang 07:30 AGE LINE ST,SK HIỀN
10 06:30 06:30 BIENDONG MARINER 8.6 149.5 9503 TV5 - P/S Dinh 07:15 VOSA DV26,9 HIỀN
11 06:30 06:30 YONG DING HE 7.5 158.8 13603 ĐV1 - P/S Thịnh 07:15 AGE LINE DT,44 HIỀN
12 06:30 06:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Ngọc 07:15 VSICO 17,19 HIỀN
13 06:45 07:00 18 3.4 90 1500 X46 - P/S Hoàng A X46 SƠN KHU B, AD: 23.5m
14 08:00 08:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
15 08:00 08:00 HOANG TRIEU 99 3.8 96.9 2972 C3 - P/S Hưng D 09:30 PACIFIC LOG 54,46 Phương AD:23m8
16 08:30 08:30 DINH GIA 79 4.2 119.8 6808 C128 HQ - P/S Tuyến C 09:15 BIEN VIET Taxi B3
17 09:00 09:00 MISSISSIPPI 10.5 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Bình A S5 VN 62,66 Phương ANH B
18 10:30 10:30 HONG RUN 18 5.2 120.99 4820 VIMC - P/S Dũng D 11:15 VIET LONG SK,ST Long
19 14:00 14:00 NASHICO 08 5.6 91.94 2995 LHTS 3 - P/S Hướng VAN TAI BIEN VIET 679,689 Thuỷ AD:18m
20 16:00 15:30 TTP 59. 4.15 105.6 4355 BG - P/S Tuyến B 17:30 NHAT THANG 28,46 Thuỷ
21 16:30 16:30 ZHONG CHUAN 701 5.5 119.54 5813 Eu ĐV 2 - P/S Long A 17:15 INDO 679,689
22 16:30 16:30 MILD CONCERTO 7.3 147.9 9929 NĐV7 - P/S Linh 17:15 NAM DINH VU 699,PW VINH
23 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 TV4 - P/S Tuân 19:15 Macstar 36,45
24 18:30 18:30 DONG HO. 5.5 119.6 6543 ĐV1 - P/S Bảy 19:15 SITC SK,DV9
25 18:30 18:30 HAI SU 6 7.2 129.57 7545 NHĐV1 - P/S Tùng C 19:15 VOSA DV9,SK
26 19:00 19:00 XIN YING KOU 8.4 263.23 41482 HICT2 - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU 62,66
27 22:00 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV4 - P/S Hiếu 23:30 VOSCO 44,45
28 22:30 22:30 SM TOKYO 8.3 147.87 9928 HAI AN - P/S Vi 23:15 HAI AN 16,35
29 22:30 22:30 SITC QINGDAO 7.5 143.9 9977 ĐV2 - P/S Trọng B 23:30 SITC SK,DV9
30 22:30 22:30 TAN CANG GLORY 5.6 133.6 6474 VIP GP2 - P/S Anh A 23:15 GREENPORT 17,19
31 22:30 22:30 MAERSK NARVIK 7.2 171.93 25805 TV1 - P/S Vinh 23:15 SGS DT,36,935KW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/01 00:30 XIN YING KOU 10.4 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Đông NAM DINH VU TC62,66 TIẾN TIẾN Cảng y/c cập mạn phải
2 23:00 16/01 01:30 HAI SU 6 7.6 129.57 7545 P/S - NHĐV1 Nam 00:30 ORIMAS DV9,SK TIẾN TAXI
3 22:00 16/01 01:30 SINAR SUNDA 8.4 172 20441 P/S - TV2 Hòa 00:30 HOI AN DT,44 TIẾN TAXI Thay HENG HUI
4 23:00 16/01 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV4 Hưng A 00:15 VOSCO HC34,45 TIẾN TAXI
5 01:00 17/01 02:30 COSCO ASIA 11.8 349.07 114394 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A, Việt A Việt A HAPAGENT SF2,ST2,ST1,SUN2 TIẾN TIẾN Luồng 1 chiều
6 01:00 17/01 03:30 TS GUANGZHOU 9.9 172 18725 P/S - NHĐV2 Vi 02:30 TS LINES DV26,ST,1000KW TIẾN TIẾN Thay EVER OWN
7 01:00 17/01 04:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 P/S - CV5 Long C 02:15 VINAFCO HC34,43 TIẾN TIẾN
8 02:30 17/01 05:30 YUN FENG 7 9.9 159.88 14980 P/S - PTSC Bảy 04:30 AGE LINE HA17,35 TÙNG A TÙNG A Cập nhờ ĐV 30m
9 03:00 17/01 05:30 MAERSK NARVIK 9.2 171.93 25805 P/S - TV1 Trung C 04:30 SG SHIP K1,44,935KW TÙNG A TÙNG A
10 03:00 17/01 05:30 SITC QINGDAO 9 143.9 9977 P/S - ĐV2 Hưng E 04:30 SITC SK,DV9 TÙNG A TÙNG A
11 02:30 17/01 05:30 TAN CANG GLORY 7.2 133.6 6474 P/S - VIP GP2 Trọng B 04:30 GREENPORT HA17,19 TÙNG A TÙNG A Thay EVER CLEVER
12 03:00 17/01 05:30 SM TOKYO 8 147.87 9928 P/S - HAI AN Hiếu 04:30 HAI AN HA35,17 TÙNG A TÙNG A Thay HAIAN TIME
13 16:00 16/01 06:00 HAI AU 38 6.3 91.95 2999 P/S - Nam Hai Hưng C 04:15 BIEN VIET 679,689 TÙNG A SƠN Thay GIA LINH 568
14 05:00 17/01 07:30 HAIAN LINK 9 147 12559 P/S - VIP GP1 Tuyên 06:30 HAI AN HA17,19 TÙNG A SƠN Thay UNI PERFECT
15 04:30 17/01 08:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Đức B 06:15 GSP HC46,54 TÙNG A Sơn AD: 22,2m
16 05:00 17/01 08:30 VINH QUANG SEA 5.2 92.05 2807 P/S - VC Định 06:15 NHAT THANG HC54,47 TÙNG A Sơn AD:20m8
17 07:00 17/01 09:30 MILD CONCERTO 7.7 147.9 9929 P/S - NĐV7 Tuấn B 08:30 NAM DINH VU HA17,19 PHƯƠNG Phương TUẤN B
18 07:00 17/01 09:30 JINYUNHE 8.8 182.8 16737 P/S - NĐV3 Khánh 08:30 NAM DINH VU 699,PW PHƯƠNG Phương
19 08:30 17/01 11:30 VIET THUAN 12-01 6.5 124.9 7311 P/S - C128 HQ Cường B 10:30 EVER INTRACO HA17,19 Long Hiền B2
20 09:00 17/01 12:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 P/S - CV2 Ngọc 10:15 GLS HC43,45 Long Hiền DINH
21 11:00 17/01 12:30 ZIM ARIES 11.8 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT1 Dũng B S5 TC99,66 Tăng Hiền Long Cảng y/c cập mạn phải, thay MISSISSIPPI
22 11:00 17/01 13:30 DONG HO 7.8 119.16 6543 P/S - ĐV1 Tuyến A 12:30 SITC SK,DV9 Tăng Hiền Tăng Hiền Thay YONG DING HE
23 10:30 17/01 13:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - TOTAL Long B 12:30 GSP 15,16 Tăng Hiền Tăng Hiền
24 11:00 17/01 14:30 18 3.4 90 1500 P/S - X46 Hoàng A X46 Tăng Hiền Tăng Hiền KHU B, AD: 23.5m
25 15:00 17/01 17:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ 16:30 TRUONG HAI 17,19 B3
26 06:00 16/01 19:30 GAS UNITED 5.9 99.9 4303 P/S - EU ĐV2-B4 Tuyến B 18:30 INDO 679,689 TN??
27 13:00 17/01 21:30 PHU DAT 16 6.1 109.9 4482 P/S - PETEC Linh 20:30 D&T 15,16
28 19:00 17/01 22:00 VINACOMIN CAM PHA 7.2 113.2 5590 P/S - GP2 Cường D 20:15 BIEN VIET ST,SK
29 21:00 17/01 23:30 DE XIN SHANG HAI 6.8 181.99 22392 P/S - TV1 Đông 22:30 Công ty TNHH Ngôi Sao Việt DT,36 THAY MAERSK NARVIK
30 18:10 15/01 23:30 LADY GAS 5.2 97.69 3908 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu 22:30 D&T 15,16 THAY MU DAN YUAN
31 20:00 17/01 23:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - NAM VINH Tuyến C Trường_H2 22:30 NHAT THANG 679,689
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 TTP 59. 4.15 105.6 4355 ĐT Bình An - Ben Lam Đạt C NHAT THANG SƠN SƠN P8 POB, AD: 23,55m
2 09:00 TTP 59. 4.15 105.6 4355 Ben Lam - BG Đạt C NHAT THANG POB, AD: 23,55m
3 11:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 MIPEC - Ben Lam Hồng A DUC THO Long Phương POB
4 20:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 TOTAL - Thang Long Gas Sơn B GSP 15,16/46,54 POB,THAY CUU LONG GAS
5 21:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - TOTAL Định GSP 46,54/15,15 POB,THAY LADY VALENCIA
6 22:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Tiên D&T 15,16/15,16 POB
7 23:00 PHU DUONG 16 2.5 89.8 2339 TD Việt Nhật - TD DT.Nam Trieu Thành B CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ HÀNG HẢI T&T POB,AD=15M
8 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đức A Duy Linh SƠN
9 03:30 03:30 ZHONG CHUAN 701 5.6 119.54 5813 Lan Ha - Eu ĐV 2 Minh 02:30 INDO 689,699 ETB, thay SENNA