KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 09h00 3m4 Nước ròng: 21h24 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN TRỌNG THÀNH T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 KOBE TRADER 7.5 147.9 9944 GP1 - P/S Hòa 03:30 GP ST,SK Sơn
2 02:30 02:30 TAICHUNG 9.3 183.2 16705 NHĐV1 - P/S Long A 03:15 GP HA17,19,35 Tiến
3 02:30 02:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F 03:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tiến
4 02:30 02:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Tuấn B VOSA SK,ST Tiến
5 02:30 02:30 DONG HO. 6.3 119.6 6543 ĐV2 - P/S Duân 03:15 SITC SK,DV9 Tiến
6 04:30 04:30 STARSHIP TAURUS 8.6 172.12 18064 VIP GP2 - P/S Anh A 05:15 VOSA DV6,9 Sơn
7 06:30 06:30 AN SON TUNG 866 3 79.89 2350 C128 - P/S Hoàng A 07:30 BAO KHANH Phương
8 06:30 06:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Tuyến B 07:15 TRONG TRUNG HA17,19 Phương
9 06:30 06:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Anh B HAI AN HA35,17 Sơn
10 09:00 09:00 ONE FANTASTIC 13.1 366 155545 HICT1 - P/S (HICT) Trung A, Hướng Hướng NORTEHRN 66,62,YHP9,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU
11 10:30 10:30 EVER CHASTE 8.7 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Đức A Thương - H1 09:15 EVERGREEN
12 10:30 10:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Trọng B 11:15 HAI LINH HA17,19
13 10:30 10:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Minh Tuấn C_H3 11:15 DUC THO CL15,16
14 14:30 14:30 HE SHENG 7 146.45 9528 NHĐV2 - P/S Ngọc GREENPORT
15 16:00 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 CV5 - P/S Hưng E VOSCO LONG
16 16:30 16:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng F VSICO LONG
17 16:30 16:30 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 NĐV6 - P/S Đức B GEMADEPT LONG
18 16:30 16:30 YM INSTRUCTION 7.5 172.7 16488 NĐV3 - P/S Tùng C NAM DINH VU LONG
19 16:30 16:30 XIN YUAN 227 5.3 114.3 4419 VIMC - P/S Quân C Huy_H3 VIET LONG LONG
20 17:00 17:00 WAN HAI 366 9.6 203.5 30676 HICT2 - P/S (HICT) Hội WAN HAI TIẾN
21 20:30 20:30 MILD CHORUS 7.9 147.9 9994 NĐV1 - P/S Thịnh 21:15 NAM DINH VU 689,699 TÙNG D
22 20:30 20:30 WORLD SPIRIT 6.6 174.98 37949 MPC - P/S Linh 21:30 GOLDENLINK DV26,ST TÙNG D
23 22:00 22:00 VIETSUN CONFIDENT 5.9 117 5316 NAM HẢI - P/S Hiệu 23:30 VIETSUN 679,689 HIỂN
24 22:30 22:30 VIEN DONG 09 4.5 102.79 4089 C128 HQ - P/S Hưng A 23:15 VIETSEA 679,689 HIỂN B3
25 22:30 22:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Trí 23:15 D&T CL15,16 HIỂN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/10 01:30 WORLD SPIRIT 6.9 174.98 37949 P/S - ĐV1 Thắng 00:30 LIEN KET VANG ST,DV26 Tiến Phương Y/C Cập mạn phải
2 23:00 16/10 02:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV5 Việt B 00:15 VOSCO HC43,44 Tiến Sơn
3 01:00 17/10 03:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - NĐV6 Nam 02:30 gemadept HA17,19 Sơn Tiến
4 21:30 16/10 03:30 XIN YUAN 227 6.3 114.3 4419 P/S - VIMC Long C 02:30 VIET LONG SK,ST Sơn Tiến thay BIENDONG MARINER
5 19:36 15/10 05:30 GOLD STAR 19 7.5 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu 04:30 D&T CL15,16 Sơn Sơn Thay OPEC CAPRI
6 03:00 17/10 05:30 KMTC POHANG 9 172.07 17933 P/S - NHĐV1 Hồng A 04:30 KMTC DV6,ST Sơn Sơn Thay TAICHUNG
7 02:00 17/10 05:30 NZ SUZHOU 8.1 185.5 20190 P/S - NĐV2 Tùng A 04:30 VOSA HA35,TP2 Sơn Sơn
8 03:00 17/10 05:30 YM INSTRUCTION 9.3 172.7 16488 P/S - NĐV3 Cường B 04:30 NAM ĐINH VU PW,699 Sơn Sơn
9 05:00 17/10 07:30 PROSPER 8.35 119.16 6543 P/S - PTSC Hà 06:30 vsico HA17,19 Phương
10 05:00 17/10 07:30 HAIAN BETA 9.2 171.9 18852 P/S - HAI AN Bảy 06:30 HAI AN HA35,17,19 Phương thay HAIAN BELL
11 05:00 17/10 07:30 SITC RENHE 8.6 146.5 9925 P/S - ĐV2 Thuần 06:30 SITC SK,DV9 Phương thay DONG HO
12 04:00 17/10 08:30 HAI NAM 61 5 79.89 1979 P/S - T. LY Đạt C HAI NAM Phương AD: 21m
13 07:00 17/10 09:30 UNI-PRUDENT 9.2 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Trọng A 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy thay STARSHIP TAURUS
14 07:00 17/10 09:30 SKY TIARA 8.1 137.64 9940 P/S - TV4 Tuấn B 08:30 NHAT THANG HC36,34 Thủy
15 07:00 17/10 09:30 WAN HAI 293 10.2 175 20918 P/S - TV3 Anh A 08:30 WAN HAI K1,44 Thủy
16 07:00 17/10 10:00 VIETSUN CONFIDENT 6.9 117 5316 P/S - Nam Hai Vinh 08:15 VIETSUN 679,689 Thủy
17 03:00 17/10 12:30 ZIM ALBATROSS 9.4 237.8 49877 P/S (HICT) - HICT1 Hải D Đạt A_Hict S5 VN TC66,A8 order??, thay ONE FANTASTIC
18 08:00 17/10 13:30 ERA STAR 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV2 Sơn C 12:30 D&T CL15,16
19 06:00 17/10 13:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Hoàng B 12:30 D&T CL15,16
20 11:00 17/10 13:30 EVER WISE 8.3 172 27145 P/S - VIP GP1 Hoàng A 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW thay EVER CHASTE
21 11:00 17/10 13:30 SITC ZHI 8.7 171.95 18461 P/S - NĐV4 Hiếu 12:30 SITC HA35,DV26
22 11:00 17/10 13:30 MILD CHORUS 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV1 Tuyến C 12:30 NAM ĐINH VU 689,699
23 11:00 17/10 14:00 PHUC THAI 7.75 129.52 7464 P/S - CV4 Trung C GLS
24 11:00 17/10 14:00 TAIKLI 7.3 125.44 9984 P/S - CV3 Long A BLUE OCEAN
25 13:00 17/10 15:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 P/S - NHĐV2 Trung D HAI AN TÙNG D Thay HE SHENG
26 14:30 17/10 17:30 TAI ZE XING 319 8 147.08 9583 P/S - PTSC Tuyến A AGE LINE TIẾN
27 17:00 17/10 19:30 MAERSK NORESUND 6.5 171.93 25805 P/S - TV1 Long B SG SHIP HỒNG LONG
28 17:00 17/10 20:30 COSCO SHIPPING DENALI 11.3 366 154300 P/S (HICT) - HICT2 Trung B, Việt A Việt A TC HP TC99,66,62,A8 TÙNG D TÙNG D Cảng y/c cập mạn phải, LUỒNG 1 CHIỀU, thay WAN HAI 366
29 17:00 17/10 20:30 EVER MAGI 11.6 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Đông Đông EVERGREEN H6,V6,V8,V9 TÙNG D TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
30 18:00 17/10 21:30 WAN HAI 105 8.2 144.1 9834 P/S - TV5 Thuần 20:30 WAN HAI 44,36 TÙNG D TAXI
31 10:00 15/10 23:30 AN SHUN YUAN 6 99.99 4626.6 P/S - Eu ĐV 1 Khánh 22:30 DUC THO HA17,19 LONG HIỂN Thay GOLD STAR 19
32 19:30 17/10 23:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Trường HUNG THINH PHAT SK,ST TÙNG D TAXI 02h chờ đợi
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 HOANG ANH 888 2.9 79.89 2621 TD.Việt Ý - BG Tiên BAO KHANH Tùng A AD = 15M
2 12:30 WORLD SPIRIT 6.5 174.98 37949 ĐV1 - MPC Hà LIEN KET VANG POB, Y/C Cập mạn phải
3 13:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường C CUONG THINH ĐỖ MẠNH CƯỜNG, HT hạng I, 0944.132.079
4 18:30 KOREA VISION 5.1 97 3872 TOTAL - EU ĐV2-B4 Đạt C GSP CL15,16/CL15,16 LONG LONG POB
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ninh Duy Linh Tùng A P/S-GT8-P/S
6 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Thành C PHU XUAN Tùng A P/S-GT8-P/S