KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 10h00 3m4 Nước ròng: 22h01 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIỄN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC RENHE 8.2 146.5 9925 ĐV2 - P/S Long C 01:15 SITC SK,DV9
2 00:30 00:30 SITC ZHI 8.4 171.95 18461 NĐV4 - P/S Thắng 01:15 SITC 26,35
3 02:30 02:30 SKY TIARA 7.3 137.64 9940 TV4 - P/S Nam NHAT THANG 36,34
4 04:30 04:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Tuyến C 05:15 D&T CL15,16
5 04:30 04:30 NZ SUZHOU 8.7 185.5 20190 NĐV2 - P/S Hòa VOSA HA35,TP02
6 05:00 05:00 ZIM ALBATROSS 10.1 237.8 49877 HICT1 - P/S (HICT) Quân B Khánh_Hict S5 66,A8 Khánh TS
7 06:30 06:30 KMTC POHANG 8.9 172.07 17933 NHĐV1 - P/S Long B Thương - H1 07:15 KMTC DV6,ST
8 06:30 06:30 KOREA VISION 4.7 97 3872 EU ĐV2-B4 - P/S Hưng C 07:15 GSP CL15,16
9 06:30 06:30 TTC SEAHORSE 3.8 89.99 2999 NMĐT KHIÊN HÀ - P/S Quang TIEN THANH
10 08:00 08:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Cường D 09:30 GLS HC44,43 Hiển Order?
11 08:30 08:30 WAN HAI 293 10.2 175 20918 TV3 - P/S Bình A 09:15 WAN HAI K1,44,1359HP Hiển
12 08:30 08:30 UNI PRUDENT 8.9 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng F 09:15 EVERGREEN DV6,9 Hiển Dũng F
13 10:00 10:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 CV1 - P/S Minh 11:30 VINAFCO HC34,44 Thủy Order?
14 10:00 10:00 CHUANG XIN 6 5 138.6 8703 GP2 - P/S Tuyến B 11:30 VIET LONG SK,ST Tùng A
15 10:30 10:30 WAN HAI 105 7.8 144.1 9834 TV5 - P/S Trí 11:15 WAN HAI HC45,36 Thủy
16 11:30 11:30 HAI NAM 61 3.5 79.89 1599 T.LÝ - P/S Hưng B HAI NAM Tiến AD = 21M
17 12:30 12:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Thành D 11:15 NHAT THANG 36,43 Hiển
18 12:30 12:30 MAERSK NORESUND 8.1 171.93 25805 TV1 - P/S Hiếu SG SHIP DT,36,935KW Hiển
19 13:00 13:00 CONG THANH 09 2.8 79.98 2558 NAM NINH - P/S Trung D BAO KHANH Tiến ad = 18m
20 14:30 14:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Quân C HUNG THINH PHAT ST,DV6 Long A
21 14:30 14:30 HAIAN TIME 9.05 161.85 13267 NHĐV2 - P/S Đức B TRỌNG B_H1 HAI AN HA35,19 Long A
22 14:30 14:30 HAIAN BETA 9 171.9 18852 HAI AN - P/S Tùng C HAI AN HA17,19,35 Long A Order?
23 15:00 15:00 COSCO SHIPPING DENALI 11.9 366 154300 HICT2 - P/S (HICT) Trung B, Việt A Việt A TC-HICT 99,62,66,A8 Tiến Luồng 1 chiều
24 16:00 16:00 TAIKLI 6.5 125.44 9984 CV3 - P/S Anh B Blue Ocean ANH B
25 18:30 18:30 MINH ANH 68 2.4 72.16 1195 PETEC - P/S Tuấn B BAO KHANH
26 18:30 18:30 TAI ZE XING 319 5.3 147.08 9583 PTSC - P/S Tuyến A AGE LINE HA17,19
27 20:30 20:30 ERA STAR 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F D&T CL15,16
28 20:30 20:30 VIET THUAN 12-06 3.5 119.8 5967 C128 - P/S Đạt C EVER INTRACO
29 20:30 20:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 - P/S Đông BIEN VIET
30 22:00 22:00 OCEANWIN 1 3.6 99.8 2996 CV2 - P/S Tiên NSA
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 17/10 01:30 VIEN DONG 68 7.7 105.73 4877 P/S - C128 HQ Dinh 00:30 VIETSEA 679,689 B3, thay Vien Dong 09
2 00:00 18/10 03:30 VIET THUAN 12-06 7.4 119.8 5967 P/S - C128 HQ Hưng B 02:30 EVER INTRACO 679,689 B2
3 01:00 18/10 03:30 SILVER QUEEN. 8 182.8 47020 P/S - MPC Long A 02:30 NHAT THANG DV9,26 Y/C cập mạn phải
4 23:00 17/10 03:30 HENG HUI 6.4 126 5779 P/S - TV4 Tuân NHAT THANG HC43,46 Thay Sky Tiara
5 01:00 18/10 04:00 PANCON HARMONY 8.1 141 9946 P/S - GP1 Trọng A 02:15 S5 VN ST,SK
6 03:00 18/10 05:30 MACSTAR HAI PHONG 5.7 90.09 2998 P/S - NĐV1 Việt B 04:30 MACSTAR 679,689
7 05:00 18/10 07:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Đạt A 06:30 VSICO HA16,35 Thủy
8 09:00 18/10 10:30 ARGUS 9.9 299.9 75484 P/S (HICT) - HICT1 Trung A Linh - Hict NORTHFREIGHT 99,66,62 Thủy Cảng y/c cập mạn phải
9 08:30 18/10 11:30 GAS DIAMOND 6.4 120.4 9134 P/S - DAP Tuyến C 10:30 DUC THO HA17,19 Tùng A
10 09:00 18/10 11:30 IRON LADY 6.3 177.13 20238 P/S - NĐV7 Hướng 10:30 LE PHAM HA35,TP02 Tùng A
11 09:00 18/10 11:30 OKEE CORNELIA 10.2 191.03 23633 P/S - NHĐV1 Quân B 10:30 SG SHIP DV6,DV9 Tùng A Thay KMTC Pohang
12 09:00 18/10 11:30 MILD TUNE 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV6 Hoàng A 10:30 NAM DINH VU 689,699 Tùng A
13 08:00 18/10 11:30 GREAT FIVE OCEAN 6.7 119.37 5510 P/S - HAI LINH Hoàng B 10:30 DUC THO 679,689 Tùng A
14 06:30 18/10 12:00 STAR EXPLORER 8.22 141 9949 P/S - GP2 Nam 10:15 VOSA DV6,9 Taxi NAM, Thay Chuang Xin 6
15 05:00 18/10 12:30 THANG LOI 888. 5.5 79.88 2756 P/S - TD Vat cach Trường THANG LOI TRƯỜNG, AD: 17m
16 13:00 18/10 15:30 CA NAGOYA 9.3 147.9 9984 P/S - NĐV4 Quang NHAT THANG 699,PW
17 12:30 18/10 15:30 NEW LEADER 9 186.4 22683 P/S - ĐV2 Dũng F AGE LINE K1,36
18 16:30 18/10 18:30 YM MODESTY 11.1 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A GREENPORT 66,62,A8 C/B Y/C C/M Phải, Thay Cosco Shiping Denali
19 13:30 18/10 20:00 SEA DRAGON 9999 5.7 91.94 2995 P/S - LHTS 3 Trung C NHAT THANG 679,689 AD = 27.25M(Keel), 04h chờ đợi
20 21:00 18/10 23:30 HF SPIRIT 7.8 161.85 13267 P/S - ĐV Hùng B SITC
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 BĐ - PETEC Hồng A BAO KHANH POB, thay Phu Dat 16
2 10:00 ROYAL DREAM 4.1 89.9 2979 ĐX - BĐ Sơn C BLUE OCEAN DX01 POB
3 10:30 MACSTAR HAI PHONG 5.1 90.09 2998 NĐV1 - VIP GP2 Hưng D MACSTAR Thủy TIÊN, POB, Thay Uni Prudent
4 13:30 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường C HOA BINH 68 Đỗ Mạnh Cường, 0942,389,166, HT Hạng Nhất
5 20:00 LADY LINN 5.3 98 3435 BG - Eu ĐV 2 Hưng E OCEAN EXPRESS CL15,16 Thay Era Star, pob
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đức A Duy Linh P/S-GT8-P/S
7 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Đạt B PHU XUAN P/S-GT8-P/S