KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h16 2m6 Nước ròng: 12h38 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT ANH TUẤN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER OUTWIT 8.6 194.96 27025 VIP GP2 - P/S 01:50 EVERGREEN 17,19,35 Tùng A
2 00:30 00:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 NAM VINH - P/S Định 01:50 DUC THO CL15 Tùng A
3 02:30 02:30 THALEXIM OIL 4.5 98.5 2934 HAI LINH - P/S Hoàng B 03:15 HAI LINH HA17,19 Hồng
4 02:30 02:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Long A 03:15 GSP CL15,18 Hồng
5 03:00 03:00 MINH QUANG 08 6.5 98.9 3110 VC - P/S Đức B 03:30 SUNRISE 54,47 Long A B4, ad = 18m
6 06:00 06:00 SAI GON GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà) Hưng B DUC THO Tùng A RỜI MẠN VIETDRAGON 68
7 08:30 08:30 GAS HARMONY 4.3 97.69 3385 Eu ĐV 2 - P/S Dũng D 09:15 D&T HAU 17,19 Tiến
8 08:30 08:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Hải D 09:15 TRONG TRUNG 679,689 Tiến
9 08:30 08:30 SELATAN DAMAI 6.8 115.39 6245 NĐV3 - P/S Thuần 09:15 PIL HA17,19 Tiến
10 12:00 12:00 A STAR 6.4 135.48 9020 ĐX - P/S Dinh Sơn B_H2 DUC THO DX01,CL15 Tiến
11 14:00 14:00 EN LONG 4.68 135 9630 C2 - P/S Minh Trường_H2 VOSA 28,45 T.Anh
12 15:30 15:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T. LY - P/S Đạt C VIPCO Sơn ad = 18.5m
13 16:30 16:30 PHUC THAI 7.55 129.52 7464 TV5 - P/S Thành C GLS 36,44 Kiên
14 16:30 16:30 SHUN YUE 13 4.5 99.98 3745 C128 HQ - P/S Tuân AGE HA17,19 Kiên
15 16:30 16:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng F DUC THO Kiên R/M VIETDRAGON 68
16 19:00 19:00 CONG THANH 07 2.8 79.98 2702 TD.Vat Cach - P/S Hiếu Huy_H3 21:30 THINH THANH Phương TL,AD=18M
17 20:30 20:30 VAST OCEAN 5.2 114.62 4924 DAP - P/S Việt A 21:15 DUC THO HA17,19 Kiên
18 20:30 20:30 MAERSK NORESUND 7.6 171.93 25805 TV1 - P/S Trung D 21:15 SG SHIP DT,36,935KW Sơn
19 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hồng A 21:15 D&T HA17,19 Sơn
20 21:30 21:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 Lạch Huyện 2 - P/S Thịnh OCEAN EXPRESS Kiên
21 22:00 22:00 SUNNY ROSE 7.5 137.68 9865 GP2 - P/S Hưng A 23:30 KMTC SK,ST Sơn
22 22:30 22:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Long C 23:15 vsico HP08,44 Sơn
23 22:30 22:30 JEJU ISLAND 9.8 221.62 27786 NĐV2 - P/S Tùng A 23:15 WAN HAI HA35,PW,699 Sơn
24 23:00 23:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hoàng B 01:30 VOSCO HC54,47 Tùng D AD=23.20M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 17/10 01:30 LONGHUNG 1 6.2 111.98 4377 P/S - NAM VINH Linh 00:30 DUC THO CL15,DX1 Tùng A Tùng A thay ALL MARINE 09
2 01:00 18/10 03:30 PROGRESS 8.6 145 9858 P/S - PTSC Dũng C 02:30 VSICO HC43,HP08 Tùng A Hồng VIỆT B
3 10:00 17/10 03:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Hướng 02:30 D&T HA17,19 Tùng A Hồng K/C Đ.LÝ nước ròng, thay LADY VALENCIA
4 02:00 18/10 04:30 ALS JUNO 10.2 255 73360 P/S (HICT) - HICT Đông NAM ĐINH VU TC99,86 Tùng A Tùng D
5 01:00 18/10 05:30 SHUN YUE 13 4.5 99.98 3745 P/S - C128 HQ Bình B 04:30 AGE LINES HA17,19 Tùng A B2
6 04:00 18/10 07:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO Tùng A CẬP MẠN VIETDRAGON 68
7 05:00 18/10 07:30 MAERSK NORESUND 7.3 171.93 25805 P/S - TV1 Trung B 06:30 SGS DT,36,935KW Tùng A Long A VINH
8 06:30 18/10 09:30 BAO QIAO 5.8 117.7 5727 P/S - Eu ĐV 2 Hưng E 08:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tiến Tiến THAY GAS HARMONY
9 07:00 18/10 09:30 MSC SHANVI III 9 231 35981 P/S - NĐV1 Tùng A 08:30 NAM ĐINH VU HA35,DV26,TP5 Tiến Tiến
10 04:30 18/10 09:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Nam 08:30 D&T CL15,18 Tiến Tiến
11 08:30 18/10 11:30 YM HORIZON 8.7 168.8 15167 P/S - NĐV3 Tình 10:30 NAM ĐINH VU PW,699 Tuân Anh T.Anh thay SELATAN DAMAI
12 17:00 18/10 17:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng F DUC THO C/M VIETDRAGON 68
13 11:00 16/10 17:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - NAM VINH Tuyến A DUC THO SK,ST Kiên THAY LONG HUNG 1
14 14:30 18/10 17:30 ROYAL 36 6.6 102.88 3626 P/S - PETEC Trí TRONG TRUNG HA17,19 Kiên THAY QUANG ANH GM
15 15:00 18/10 18:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - Nam Hai Đạt B 16:15 GEMADEPT HA17,19 Tùng D
16 15:30 18/10 19:30 XIN YUAN 237 5.9 114.3 4419 P/S - VIMC Trọng B 18:30 VIET LONG SK,ST Tùng D Tùng A
17 19:00 18/10 20:30 CSCL EAST CHINA SEA 10.4 335 116568 P/S (HICT) - HICT Vinh, Trung C Trung C NAM ĐINH VU TC99,86,66,HP008 Sơn Kiên B1,LUỒNG 1 CHIỀU
18 21:00 18/10 23:30 GREEN ACE 8.6 175.54 18327 P/S - NHĐV2 Anh A 22:30 SGS DV6,9 Tùng D
19 21:00 18/10 23:30 MSC IDA II 8.4 195.6 26050 P/S - NĐV2 Đông 22:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5 Tùng D Thay Jeju Island
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 CV2 - TV5 Thành B Thành D_H2 GLS 43,34/43,34 Tiến Phương POB
2 13:00 16:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 Bach Dang - T. LY Hiệu HAI NAM Tiến Sơn POB,LƯU Ý TÀU CHẠY CHẬM THAY PHU MY 06,
3 16:30 LONG HUNG 1 5.4 111.9 4377 NAM VINH - BG Quân B 17:15 DUC THO CL15,18 Kiên POB