KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h10 3m3 Nước ròng: 15h40 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NHỮ ĐÌNH HIẾU T2
T3
P.QLPT Tuấn Anh Tùng Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 X-PRESS MEKONG 8.1 186 31629 NĐV1 - P/S Hồng A NAM DINH VU 02h chờ đợi
2 00:30 00:30 KOTA NAZAR 9 179.7 20902 NĐV4 - P/S Hải D 01:15 PIL Hồng
3 02:30 02:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 VIMC - P/S Long C 03:15 VOSA Tùng A
4 04:30 04:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV1+2 - P/S Trung C 05:15 CANG HP Tuấn Anh
5 05:00 05:00 SHARQ 3 6.1 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Trọng B 07:30 SUNNY Sơn AD:5m15, HT rời tàu tại F21
6 05:00 05:00 SAHEL 286 6.1 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Đức B 07:30 SUNNY Sơn AD:5m15, HT rời tàu tại F21
7 06:00 06:00 DERYOUNG SUNSHINE 6.7 100.47 6354 Nam Hai - P/S Sơn B Thành D_H2 07:30 VOSA Long
8 06:30 06:30 SITC LIDE 7.4 171.9 18848 NĐV3 - P/S Tuấn B 07:15 SITC Long
9 07:00 07:00 CMA CGM PALMYRE 11.5 272.25 74739 HICT - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU Hiếu
10 07:30 07:30 18 3.4 90 1500 X46 - P/S Đạt B X46 KHU B, AD: 23.5m
11 08:30 08:30 CMA CGM PETRA 11.7 272.25 74739 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B NAM DINH VU
12 08:30 08:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hưng C Trường_H2 09:15 D&T
13 10:30 10:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Duân GSP 15,16
14 10:30 10:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Dũng D SAI GON SHIP DT,36,1100KW
15 11:00 11:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 TD.Việt Ý - P/S Hoàng B HOANG LONG AD: 18.5m
16 11:00 11:00 NORDBALTIC 8.8 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Dũng E HAPAG-LLOYD
17 14:30 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Thương D&T 15,16 Neo BG chờ Maersk Taurus qua
18 15:00 15:00 THINH AN 93 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486 HT Hạng II
19 16:30 16:30 HAIAN PARK 7.2 144.83 9413 HAI AN - P/S Tuyến A HAI AN 17,19 HIỂN
20 18:30 18:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C D&T 15,16 TAXI
21 19:00 19:00 YM COOPERATION 9.8 209.75 32720 HICT1 - P/S (HICT) Anh A GREENPORT 62,A8 THUỶ Order?
22 17:00 19:00 VTT 82 3.75 89.57 2624 TD.VC - P/S Khoa ĐÔNG NAM HẢI THUỶ P8 AD: 24,5m
23 20:30 20:30 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 C128 HQ - P/S Long A BIEN VIET HIỂN
24 21:30 21:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 T.LÝ - P/S Cường D DUC THO 54,46 TIẾN AD: 22,2m
25 22:30 22:30 HENG HUI 5.2 126 5779 TV2 - P/S Hùng B NHAT THANG TUẤN ANH
26 22:30 22:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - P/S Tùng C GSP 15,16 TUẤN ANH
27 22:30 22:30 CNC NEPTUNE 9.4 172 18652 NĐV2 - P/S NAM DINH VU 35,699 TUẤN ANH
28 22:30 22:30 YM INSTRUCTION 9 172.7 16488 NĐV1 - P/S Tuyến B NAM DINH VU 699,PW TUẤN ANH
29 22:30 22:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV3 - P/S Hồng A WAN HAI 44,45 TUẤN ANH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/01 00:30 NORDBALTIC 7.9 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Vi hapag - Lloyd Tuấn Anh Hồng
2 12:00 15/01 00:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T. LY Trọng A 22:15 DUC THO Hiếu Tuấn Anh AD:21m3
3 22:00 15/01 03:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 P/S - VIMC Thành B 02:30 VOSA Tùng A Hồng + Tuấn Anh thay BIENDONG STAR
4 23:00 15/01 03:30 CNC NEPTUNE 9.1 172 18652 P/S - NĐV2 Hiếu 00:30 NAM DINH VU Tùng A Hồng + Tuấn Anh
5 01:00 16/01 03:30 MSC PALATIUM III 10.6 208.9 26435 P/S - NĐV4 Trung D 02:30 NAM DINH VU Tùng A Hồng + Tuấn Anh thay KOTA NAZAR
6 15:06 13/01 03:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Định 02:30 D&T Tùng A Hồng + Tuấn Anh thay LADY VALENCIA
7 01:00 16/01 03:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 P/S - NHĐV1 Cường C 02:30 HAI AN Tùng A Hồng + Tuấn Anh
8 01:00 16/01 03:30 UNI PERFECT 7.7 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Việt A 02:30 evergreen Tùng A Hồng + Tuấn Anh Cập nhờ cảng NHĐV 40m cầu
9 00:00 16/01 04:00 ROYAL FALCON 4.1 179.9 20748 P/S - ĐTNT Thắng 02:30 HD MARINE Tùng A Tùng A
10 03:00 16/01 05:30 EVER OWN 7.5 195 27025 P/S - NHĐV2 Tùng A 04:30 evergreen Tuấn Anh Hồng
11 18:00 15/01 05:30 DINH GIA 79 8.5 114 6808 P/S - C128 Tuyến C 04:30 VIET SEA Tuấn Anh Hồng B3
12 22:30 15/01 06:00 MINH PHU 26 8.5 119.8 6269 P/S - C5 Trí QUOC TE XANH Tuấn Anh Hồng AD: 21m
13 05:00 16/01 07:30 YM INSTRUCTION 7.7 172.7 16488 P/S - NĐV1 Sơn A Minh-H1 06:30 NAM DINH VU Tuấn Anh
14 07:00 16/01 08:30 YM COOPERATION 9.8 209.75 32720 P/S (HICT) - HICT Hòa Nam_NH GREENPORT Sơn thay CMA CGM PALMYRE
15 07:00 16/01 09:30 WAN HAI 101 8.2 144 9834 P/S - TV3 Quang 08:30 WAN HAI Sơn
16 05:30 16/01 10:00 DA HONG XIA 6.2 166.5 20454 P/S - ĐX Quân B 08:15 AGE LINE Sơn
17 08:00 16/01 12:00 GIA LINH 568 5.9 79.9 2299 P/S - Nam Hai Hưng F 10:15 VIET SEA
18 11:00 16/01 13:30 HENG HUI 6 126 5779 P/S - TV2 Đức A 12:30 NHAT THANG 43,36 thay CMA CGM VISBY
19 11:00 16/01 13:30 MACSTAR HAI PHONG 5.1 90.09 2998 P/S - TV4 Bảy 12:30 MACSTAR 36,45
20 11:00 16/01 13:30 SENNA 5.4 106 4002 P/S - Eu ĐV 2 Ninh INDO 679,699 thay LADY VALENCIA
21 12:30 16/01 14:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - BG Duân OCEAN EXPRESS PHƯƠNG
22 11:00 16/01 14:30 18 3.4 90 1500 P/S - X46 Đạt B X46 HIỂN P12 KHU B, AD: 23.5m
23 14:30 16/01 15:00 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Ngọc DUC THO Cập mạn Viet Dragon 68
24 15:00 16/01 16:30 MAERSK TAURUS 10.45 332 94055 P/S (HICT) - HHIT5 Tình, Bình A Bình A HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 HIỂN Luồng 1 chiều, order?
25 15:00 16/01 17:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Hưng A VIET LONG SK,ST PHƯƠNG Thay Biendong Mariner
26 16:30 16/01 20:30 HAI HA 558 5 78 1573 P/S - MIPEC Dinh DUC THO THUỶ PHƯƠNG P12 AD: 20,5m
27 15:45 16/01 20:30 MINH HIEU 79 5.1 94.25 2734 P/S - TD.Việt Ý Hưng D MINH HIEU THUỶ PHƯƠNG P12 AD: 14m
28 19:00 16/01 20:30 MISSISSIPPI 10.3 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hướng S5 VN TC62,A8 TAXI THUỶ Thay YM Cooperation, cảng y/c cập mạn phải
29 17:48 14/01 21:30 MU DAN YUAN 5.6 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu D&T 15,16 TAXI HIỂN Thay Gold Star 15
30 19:00 16/01 21:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Việt B VSICO HA17,19 TAXI HIỂN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hội Duy Linh
2 01:00 CUONG THINH 36 5.5 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần CUONG THINH VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486 HT Hạng II
3 02:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng E GSP POB
4 05:00 TTP 59. 4.2 105.6 4355 TD. DT Binh An - Ben Lam Hưng B NHAT THANG POB,HUỶ KH, HT đã lên tàu
5 08:00 AN SON TUNG 866 3 79.89 2350 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần AN PHAT LOC VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486 HT Hạng II
6 09:00 HAI VIET 88 3.2 89.77 2400 TD.Việt Ý - TD.DTNamTrieu Đạt C THANG LOI POB, huỷ KH, HT đã lên tàu
7 09:05 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - BG Tuân Duy Linh Neo chờ kênh + Bảo dưỡng máy, HT chờ đợi 3h trên tàu
8 11:00 AN SON TUNG 866 3 79.89 2350 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần AN PHAT LOC VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486 HT Hạng II
9 16:30 BIENDONG MARINER 7 149.5 9503 VIMC - TV5 Khánh VOSA SK,ST/SK,ST HIỂN PHƯƠNG POB
10 16:30 HAIAN TIME 6.5 161.85 13267 NHĐV1 - HAI AN Thịnh HAI AN 19,35 HIỂN PHƯƠNG POB, thay Haian Park
11 17:00 HAI VIET 88 3.2 89.77 2400 TD.Việt Ý - TD.ĐTNT Hưng F THANG LOI TAXI PHƯƠNG HL6 POB, AD: 20m
12 20:30 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 P/S (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần HOANG LONG VŨ ĐỨC THUẦN, HT hạng II, 0979.221.486
13 21:00 HOANG HAI STAR 3.7 87.5 2363 TD.Việt Ý - TD.VC Bình B EVER INTRACO THUỶ HIỂN 02h chờ đợi
14 22:00 KUN YI 3.7 92 2979 TRANS - Bach Dang Tiên Pacific TUẤN ANH TÙNG A P12
15 23:00 HOANG HAI STAR 3.7 87.5 2363 TD.VC - TRANS Bình B EVER INTRACO TÙNG A P8 Thay KUN YI, AD:23m7
16 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Tuân Duy Linh