KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 3m1 Nước ròng: 14h55 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Tuân vsico HỒNG
2 01:00 00:30 CMA CGM GEORGIA 10.3 294.1 54309 HHIT - P/S (HICT) Tùng A 01:15 NAM DINH VU SUN1,2,ST1 HIẾU
3 00:30 00:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5 142.02 8523 C128 HQ - P/S Hưng B 01:15 EVER INTRACO 689,DX1 HỒNG
4 02:30 02:30 EVER CANDID 7.9 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Thành B evergreen DV6,9,970KW TÙNG A
5 02:30 02:30 WAN HAI 175 9 172.1 16472 TV1 - P/S Cường C 03:30 CAT TUONG K1,44,1088HP TÙNG A
6 04:30 04:30 SINOTRANS TIANJIN 7.7 143.9 9930 NHĐV2 - P/S 05:15 VOSA ST,SK SƠN
7 04:30 04:30 EVER WISE 8.7 172 27145 VIP GP2 - P/S Trung D 05:15 evergreen DV6,9,970KW SƠN
8 04:30 04:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV3 - P/S Hưng A 05:15 NAM DINH VU HA17,19 SƠN
9 05:30 05:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Duân 07:30 HAI NAM HIỂN AD:19m
10 06:00 06:00 ZHEN ZHU WAN 5.9 106.84 5569 ĐX - P/S Đức B DUC THO DX1,679 SƠN
11 06:30 06:30 CONSERO 7.4 145.99 9972 NĐV2 - P/S Trí 07:15 NAM DINH VU HA17,19 SƠN
12 07:00 07:00 VB-652 5.3 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Ninh 09:30 DAI TAY DUONG THUỶ NINH, AD=4.41M, HT rời tàu tại F21
13 07:00 07:00 VB-651 5.3 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Sơn B 09:30 DAI TAY DUONG THUỶ SƠN B, AD=4.41M, HT rời tàu tại F21
14 10:30 10:30 MILD WALTZ 7.8 147.9 9994 NĐV1 - P/S Cường B 11:15 NAM DINH VU HA17,19
15 12:30 12:30 PANCON GLORY 6.7 145.71 9892 TV5 - P/S Tuấn B S5 VN
16 14:30 14:30 NEWSUN BLUE 4.6 136.4 8215 MPC - P/S Việt B NHAT THANG VIỆT B
17 14:30 14:30 HOANG HA OCEAN 4 110.2 4103 Eu ĐV 1 - P/S Thịnh Huy_H3 TRONG TRUNG
18 16:00 16:00 VIETSUN RELIANCE 5.6 125.98 7291 ĐX - P/S Hải D VIETSUN Hiếu
19 16:30 16:30 DONG HO. 6.2 119.6 6543 ĐV2 - P/S Tuyến A SITC Hiếu
20 16:30 16:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 HQ - P/S Tuyên BIEN VIET Hiếu
21 18:30 18:30 KAN WO 5.3 109.9 6194 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến C DUC THO 17,19 Tiến TUYẾN C
22 20:30 20:30 SITC RENHE 8.1 146.5 9925 TC189 - P/S Long B SITC Tùng D
23 20:30 20:30 PROGRESS 8.6 145 9858 PTSC - P/S Minh vsico Tùng D
24 20:30 20:30 MSC ELBA III 9.6 231 35991 HTIT3 - P/S (HICT) Anh A NAM DINH VU DT,K1,36 Hiếu
25 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.1 172 18341 NĐV6 - P/S Tuân NAM DINH VU 699,PW Tùng D
26 22:30 22:00 VIOLET ACE 5.8 115.45 8716 MPC - P/S Cường D AGE LINE Tùng A
27 22:30 22:30 MSC MANU 11 260.05 39941 HTIT4 - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU ST2,DT,K1 Tiến
28 22:30 22:30 X-PRESS MEKONG 8.1 186 31629 NĐV1 - P/S Hồng A NAM DINH VU 699,PW Tùng A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/01 00:30 MSC MANU 9 260.05 39941 P/S (HICT) - HTIT4 Việt A NAM DINH VU ST2,DT,K1 HIẾU
2 23:00 14/01 01:30 LALIT BHUM 8.3 172 18341 P/S - NĐV6 Nam Hoàng B-H1 00:30 NAM DINH VU PW,699 HỒNG
3 22:30 14/01 01:30 HOANG HA OCEAN 6.3 110.2 4103 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 00:30 TRONG TRUNG HA17,19 HỒNG
4 01:00 15/01 03:30 CMA CGM VISBY 8.4 204.29 32245 P/S - TV1+2 Quân B Bình B_NH 02:30 HAPAGENT DT,K1,1200KW HỒNG Y/C đ/l bố trí tàu lai DT+K1
5 04:00 14/01 04:00 TRANG AN 08 3.1 148.17 11194 P/S - ĐTNT Đông 02:15 NHAT THANG NA2,NA7 TAXI ĐÔNG
6 23:00 14/01 04:00 VIETSUN RELIANCE 6.8 125.98 7291 P/S - TRANS Long C 00:15 VIETSUN HA17,19 HỒNG
7 02:30 15/01 05:30 KOTA NAZAR 9 179.7 20902 P/S - NĐV4 Hướng 04:30 PIL HA35,699 HỒNG
8 02:00 15/01 06:00 OCEAN STAR 6 5.7 96.5 2996 P/S - C6 Hưng E 04:15 Pacific HC54,47 HỒNG AD:23m56
9 05:00 15/01 06:30 CMA CGM PALMYRE 12 272.25 74739 P/S (HICT) - HICT1 Trung C NAM DINH VU TC99,66 TÙNG A SƠN
10 05:00 15/01 07:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Hưng B 06:30 SITC SK,DV9 TÙNG A HIỂN
11 05:00 15/01 07:30 SITC RENHE 7.3 146.5 9925 P/S - TC189 Hòa 06:30 SITC 689,HA19 TÙNG A HIỂN C.B XIN C.M TRÁI
12 07:00 15/01 09:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC 08:30 VOSA SK,ST
13 08:30 15/01 12:30 JOYFUL SAILING 4.8 81 2561 P/S - VC Thịnh Tuấn C_H3 DUC THO THỊNH, AD:23m1
14 12:30 15/01 15:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Ninh GSP Tiến Thay HOANG HA OCEAN
15 10:30 15/01 16:00 KUN YI 5.6 92 2979 P/S - TRANS Trọng B 10:15 Pacific DX1,679 Tiến 04h chờ đợi
16 08:00 15/01 17:30 NAM PHAT 08 6.8 96.8 3546 P/S - C128 HQ Định BIEN VIET Hiếu ĐỊNH, Thay VIEN DONG 68
17 12:00 15/01 17:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Hoàng B D&T Hiếu
18 15:00 15/01 17:30 X-PRESS MEKONG 8.2 186 31629 P/S - NĐV1 Dũng D Tuyến B_H1 NAM DINH VU Hiếu Thay MILD WALTZ
19 18:30 15/01 21:30 GAS STAR 5.7 99.53 4253 P/S - EU ĐV2-B4 Tiên Tuấn C_H3 GSP Tùng D Tùng D
20 09:00 15/01 21:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - PETEC Khánh D&T Tùng D Tùng D
21 19:00 15/01 21:30 SITC LIDE 9.5 171.9 18848 P/S - NĐV3 Hoàng A SITC Tùng D Tùng D
22 21:00 15/01 23:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 P/S - TV1 Long A SGS K1,36,1100KW Tiến
23 21:00 15/01 23:30 EVER CLEVER 8.6 171.98 18658 P/S - VIP GP Tùng C EVERGREEN Tiến
24 21:00 15/01 23:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S - HAI AN Hưng F HAI AN Tiến
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Vi Duy Linh
2 02:00 NEWSUN BLUE 3.6 136.4 8215 ĐTNT - MPC Hùng B NHAT THANG HÙNG B
3 04:10 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hội Duy Linh THUỶ
4 06:00 VIETSUN RELIANCE 5.7 125.98 7291 TRANS - ĐX Long C VIETSUN LINES SƠN HIỂN Long C, Thay ZHEN ZHU WAN
5 07:30 NEW DOLPHIN 3.5 88.02 1993 ĐTFR - Bach Dang Hưng D Huy_H3 DUC THO FR1 THUỶ HL6 POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - BG Hội Duy Linh F28-F55-BG, Neo chờ nước