KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h29 2m6 Nước ròng: 04h13 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG T2
T3
P.QLPT TUẤN KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Hưng C 01:15 NHAT THANG 36,43 TÙNG D
2 02:30 02:30 MAERSK NARVIK 7.4 171.93 25805 TV1 - P/S Vinh 03:15 SGS DT,36,935KW HỒNG VINH
3 02:30 02:30 EVER CONFORM 8.2 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Linh 03:15 EVERGREEN DV6,9 HỒNG
4 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 6.6 132.6 6704 C128 HQ - P/S Minh 03:15 TRUONG HAI 689,699 HỒNG MINH
5 05:00 05:00 WAN HAI 506 12.4 268.8 42894 HICT1 - P/S (HICT) Hòa TC-HICT 66,62 TÙNG D
6 06:30 06:30 EVER MACRO 12.8 366.107 165350 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Dũng C Dũng C EVERGREEN ST1,SUN1,SUN2,ST2 SƠN Luồng 1 chiều
7 06:30 06:30 TS JOHOR 8.7 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Long B 07:15 TS LINES 689,699 TÙNG D
8 07:00 06:30 MSC KANOKO 13 365.86 140976 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN2 SƠN Luồng 1 chiều
9 06:30 06:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Bình A, Dũng E Dũng E Duân 07:30 DUC THO 679,689 TÙNG D
10 06:30 06:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 NĐV3 - P/S Thịnh 03:15 SITC SKY,DV9 HỒNG THỊNH
11 07:30 07:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 BG - P/S Tiên TRONG TRUNG SƠN
12 09:30 09:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T.LÝ - P/S Dũng D 07:30 VIPCO HC54,47 TÙNG D AD = 23.6M
13 12:30 12:30 LADY LINN 5 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Long C OCEAN EXPRESS 15,TP03 Hiền Ra BG chờ tàu luồng 1 chiều qua
14 13:00 13:00 HD PETROL 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Trọng A 15:30 D&T HC28,46 Tiến AD:23m1
15 13:00 13:00 LT AMBER 4.7 99.9 4175 VC - P/S Trung D 11:30 DUC THO HC28,46 Tiến B2, ad = 22.9m
16 14:30 14:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Minh INDO 689,699 Tùng A
17 14:30 14:30 HANSA AUGSBURG 9.5 175.54 18274 TV3 - P/S Dinh HAPAGENT DT,36 Tùng A
18 16:30 16:30 SM TOKYO 7.7 147.87 9928 HAI AN - P/S Hồng A 17:15 HAI AN 16,35 TIẾN
19 17:30 17:30 HAI NAM 61 3.5 79.5 1599 Ben Lam - P/S Sơn A 19:30 HAI NAM TÙNG A AD=21M
20 18:00 18:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Nam 19:30 GLS 45,43 TÙNG D
21 18:30 18:30 MSC CORINNA 9.4 210 27469 NĐV1 - P/S Hải D 19:15 NAM DINH VU 35,26 TIẾN 02H CHỜ ĐỢI
22 19:30 19:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 BG - P/S Thương TRONG TRUNG TIẾN
23 20:30 20:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Định Huy_H3 21:15 VIET LONG SK,ST TÙNG A
24 20:30 20:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV5 - P/S Long A 21:15 WAN HAI 44,45 TÙNG A
25 22:30 22:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Tùng C 23:15 D&T CL15,16
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/05 01:30 SM TOKYO 7.6 147.87 9928 P/S - HAI AN Trí 00:30 HAI AN 16,35 HIẾU HỒNG
2 01:00 15/05 04:00 PHUC THAI 6.6 129.52 7464 P/S - CV5 Đức B 02:15 GLS 45,43 HIẾU TÙNG D
3 04:30 15/05 07:30 XIN YUAN 237 6 114.3 4419 P/S - VIMC Đạt B 06:30 VIET LONG SK,ST HIẾU SƠN
4 05:00 15/05 07:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 P/S - TV5 Thành B 06:30 WAN HAI 44,45 HIẾU SƠN Thay HENG HUI
5 04:00 15/05 07:30 QUANG VINH 189 7.2 119.9 6331 P/S - C128 HQ Tuyến C 06:30 THIEN PHUC 17,19 HIẾU SƠN TUYẾN C
6 14:30 14/05 07:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Tuyến B 06:30 D&T CL15,16 HIẾU SƠN
7 03:00 15/05 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Tuân 06:15 TRANSIMEX ST,SK HIẾU THUỶ
8 04:00 15/05 08:00 VIEN DONG 88 8 105.73 4811 P/S - C5 Cường D 06:15 BIEN VIET 34,54 HIẾU THUỶ AD:20m1
9 09:00 15/05 10:30 CSCL BOHAI SEA 10.6 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A, Hải D Hải D TC-HICT 99,66,62,A8 HIỀN Sơn Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
10 09:00 15/05 11:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Quang 10:30 VSICO 17,19 HIỀN Long
11 09:00 15/05 11:30 MSC CORINNA 9.7 210 27469 P/S - NĐV1 Vinh, Dũng E Dũng E Đức A_NH 10:30 NAM DINH VU 35,26 HIỀN Long
12 07:00 15/05 12:00 SUNSHINE STAR 3.2 98.6 2988 P/S - ĐTNT Sơn A 10:15 NHAT THANG NAS02,07 HIỀN Sơn
13 20:00 14/05 12:30 NAM PHAT 168 6.4 79.88 2323 P/S - VC Hiệu Tuấn C_H3 10:15 BIEN VIET HIỀN Tiến HIỆU, AD:20m
14 06:00 15/05 12:30 THANH BINH 68 5.9 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 10:15 QUOC TE XANH HIỀN Tiến AD:19m5
15 11:00 15/05 13:30 EVER WISE 9.2 172 27145 P/S - VIP GP2 Khánh 12:30 EVERGREEN DV6,9 HIỀN Long Thay EVER CONFORM
16 10:30 15/05 14:00 MORNING VINAFCO 7.6 115.05 6251 P/S - CV4 Sơn C 12:15 VINAFCO 34,43 HIỀN Tiến
17 04:00 15/05 14:00 HTP LUCKY 3.3 99.9 5188 P/S - DTNT Hưng E 12:15 MINH LONG HIỀN TAXI AD:30m
18 22:30 14/05 14:30 BLUE OCEAN 02 5.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Tiên 12:15 D&T HC28,46 HIỀN SƠN B5, AD:21m9, thay HD PETROL
19 13:00 15/05 14:30 MAERSK SKARSTIND 8.5 299.98 93702 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa, Anh B Anh B HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 Thuỷ Tùng A Luồng 1 chiều, thay EVER MACRO
20 13:00 15/05 14:30 COSCO SHIPPING THAMES 13.9 299.9 94623 P/S (HICT) - HTIT4 Trung A, Việt A Việt A HAPAGENT ST2,SF2,SU1,SU2 Thuỷ Tùng A Luồng 1 chiều, thay MSC KANOKO
21 12:30 15/05 15:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A GSP 15,16 Thuỷ LONG Thay Hoang Ha Ocean
22 19:00 12/05 15:30 OCEANUS 08 4.7 96.51 3758 P/S - EU ĐV2-B4 Thuần OCEAN EXPRESS 15,TP03 Thuỷ LONG Thịnh, Thay ERA STAR
23 13:00 15/05 15:30 SKY TIARA 7.6 137.64 9940 P/S - TV3 Thịnh NHAT THANG 43,36 Thuỷ LONG Thuần, Thay Hansa Augsburg
24 11:30 15/05 16:30 LAN HA 3.8 136.4 8216 P/S - ĐTFR Hưng F 14:15 VOSCO PR1,NAS07 Thuỷ LONG
25 15:00 15/05 17:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 P/S - HAI AN Hiếu TRỌNG B_H1 16:30 HAI AN 17,35 TIẾN Thay SM Tokyo
26 06:00 05/05 17:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 2 Dũng D 16:30 INDO 689,699 TIẾN Thay Lady Linn
27 16:00 15/05 19:30 CLEAR FAR 8.5 139.92 11751 P/S - PTSC Dinh AGE LINE 17,19 Thay Prosper,HỦY KH
28 18:30 15/05 20:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 P/S - BG Dinh GSP TÙNG A
29 19:00 15/05 21:30 CAIYUNHE 7.2 182.87 16738 P/S - NĐV3 Việt A 20:30 NAM DINH VU 699,35
30 19:00 15/05 21:30 MACSTAR HAI PHONG 5.9 90.09 2998 P/S - NĐV4 Hồng A 20:30 MACSTAR 679,689
31 20:30 15/05 23:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Nam 22:30 VIET LONG SK,ST Thay Xin Yuan 237
32 21:00 15/05 23:30 AN TAI YUAN 5.7 110 7498 P/S - DAP Hòa 22:30 DUC THO 17,19
33 21:00 15/05 23:59 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Tuyến B 22:15 VIETSUN 17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 PRIME. 5 145 9858 BG - PTSC Đạt A Trường_H2 12:30 VSICO 17,19 POB, cập nhờ ĐV 30m
2 14:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - BG Thương 15:15 TRONG TRUNG 17,19 POB
3 22:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 1 Vi 23:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 TÙNG A POB
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Bảy Duy Linh HIỀN