KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 2m3 Nước ròng: 19h14 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A PHƯƠNG TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: CƯỜNG C T2
T3
P.QLPT T.Anh Tùng 0904134111 Tùng 0904134111

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 GIA LINH 268 4 109.9 5680 LHTS - P/S Đạt B 01:30 VIETSEA 679,689 Tuấn Anh
2 02:30 02:30 MSC COLETTE III 9.3 210.92 32284 HTIT4 - P/S (HICT) Hồng A NAM DINH VU K1,DT Sơn Hồng A
3 02:30 02:30 YM HEIGHTS 8.7 168.8 15167 NĐV2 - P/S Linh 03:15 NAM DINH VU 689,PW Tuấn Anh
4 02:30 02:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 VIMC - P/S Hải D 03:15 VOSA SK,ST Tuấn Anh
5 04:30 04:30 ULSAN 11.9 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Hòa HAI VAN ST1,SF2 Sơn
6 04:30 04:30 MSC SPARKLE III 10 199.93 27104 HTIT3 - P/S (HICT) Đạt A Nam_NH NAM DINH VU K1,DT Sơn
7 04:30 04:30 DONG HO. 7.5 119.6 6543 ĐV2 - P/S Hưng E 05:15 SITC SK,DV9 Long A
8 06:30 06:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 NĐV7 - P/S Trọng A 07:15 NAM DINH VU 689,699 Tùng A
9 06:30 06:30 OCEANIC ETHER 5.1 99.9 4698 Eu ĐV 1 - P/S Thương 07:15 D&T 15,16 Tùng A
10 07:00 07:00 ONE SINGAPORE 10.8 335.94 140223 HICT2 - P/S (HICT) Trung A, Sơn A Sơn A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 Long A Luồng 1 chiều
11 08:30 08:30 TC SATURN+TAN CANG 18 3 135 4404 TC189 - P/S Vinh GIANG DONG TÀU KÉO
12 10:00 10:00 ATLANTIC OCEAN 5.5 113 4813 CV5 - P/S Hưng A 11:30 GLS 44,34
13 10:30 10:30 ROYAL 226 4.2 106.22 3683 PETEC - P/S Dinh TRONG TRUNG
14 10:30 10:30 YM HARMONY 8 168 15167 NĐV1 - P/S Anh B NAM DINH VU
15 10:30 10:30 CMA CGM VIRGINIA 9.8 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU ST1,SUN2,ST2
16 11:30 11:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - P/S Duân OCEAN EXPRESS
17 13:30 13:30 SU SHUN 4 81.3 1918 Thang Long Gas - P/S Hiệu Huy_H3 INDO AD = 21M
18 15:30 15:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Lach Huyen 1 - P/S Bảy OCEAN EXPRESS PHƯƠNG HỦY KH lúc 15h35
19 18:00 18:00 BAO HONG 18 4.5 119.9 6434 CV2 - P/S Sơn C BLUE OCEAN 45,44 TIẾN
20 18:00 18:00 MAKARIOS 4.8 119.99 6803 ĐX - P/S Đức A DUC THO DX01,679 TIẾN
21 18:30 18:30 MSC JENNA 7.3 172 21979 NĐV4 - P/S Khoa NAM DINH VU 19,35 TUẤN ANH
22 18:30 18:30 VIET THUAN 12-05 4 116.8 6133 C128 HQ - P/S Thuần QT EVERGREEN 689,699 TUẤN ANH
23 18:30 18:30 SITC YANTAI 8.3 143.2 9734 ĐV1 - P/S Dũng F SITC SKY,DV9 TUẤN ANH
24 22:30 22:30 PRIME FORTUNE 7.9 129.98 9291 Eu ĐV 2 - P/S Minh INDO 689,699 TUẤN ANH VIỆT B
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/05 02:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV5 Minh 00:30 GLS HC44,34 Sơn Taxi Minh
2 00:30 14/05 04:00 OCEAN 88 8.2 128.05 7623 P/S - TRANS Thành B AN PHAT 34,44 Sơn Taxi
3 04:00 14/05 07:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Cường D 06:30 DUC THO 679,689 Tuấn Anh
4 05:00 14/05 07:30 EVER CONFORM 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Khánh 06:30 EVERGREEN DV6,9 Tuấn Anh
5 10:30 13/05 07:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.85 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Thịnh 06:30 TRONG TRUNG 17,19 Tuấn Anh Thay Oceanic Ether
6 07:00 14/05 10:30 MSC KANOKO 12.9 365.86 140976 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Hướng Hướng NAM DINH VU SF2,STM1,TA1,SUN2 Tùng A Luồng 1 chiều, thay MSC Collette III
7 09:00 14/05 11:30 TS JOHOR 8.7 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Long B 10:30 TS LINES 689,699 Tùng A
8 09:00 14/05 11:30 MSC JENNA 7.8 172 21979 P/S - NĐV4 Hội 10:30 NAM DINH VU 19,35 Tùng A Hội
9 11:00 14/05 12:30 WAN HAI 506 12.4 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT1 Dũng C TC-HICT TC66,62 Cảng y/c cập mạn phải
10 10:30 13/05 12:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 P/S - BG Thương OCEAN EXPRESS
11 08:30 14/05 12:30 LT AMBER 5.3 99.9 4175 P/S - VC Hưng D DUC THO 28,46 Tùng A AD: 22,2m
12 08:30 13/05 12:30 HD PETROL 6 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Đạt C Tuấn C_H3 20:30 HUNG THINH PHAT HC28,46 Tùng A AD: 21,4m
13 11:00 14/05 13:30 TRUONG HAI STAR 3 6.9 132.6 6683 P/S - C128 HQ Quang TRUONG HAI 689,699 B2
14 11:00 14/05 13:30 HANSA AUGSBURG 9.1 175.54 18274 P/S - TV3 Dũng D 12:30 HAPAGENT DT,36 Dũng D
15 10:00 14/05 13:30 HENG HUI 6.3 126 5779 P/S - TV5 Hưng C Trường_H2 NHAT THANG Tùng A Hưng C
16 13:00 14/05 15:30 MAERSK NARVIK 7.8 171.93 25805 P/S - TV1 Việt A SG SHIP DT,36 TIẾN
17 11:00 14/05 16:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 P/S - TD DT Dong do Việt B TRUONG AN TIẾN HL6
18 17:00 14/05 18:30 EVER MACRO 12.3 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT Trung A, Quân B Quân B EVERGREEN ST1,SUN1,SUN2,ST2 TUẤN ANH TIẾN Luồng 1 chiều
19 17:00 14/05 19:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - NĐV3 Trọng B SITC 26,35 TUẤN ANH TUẤN ANH
20 14:30 14/05 20:00 LAN NING 17 7.9 144.85 9244 P/S - CV2 Long C AGE LINE 44,45 TUẤN ANH TUẤN ANH Thay Bao Hong 18
21 17:00 14/05 23:30 ERA STAR 5.1 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Hội INDO 689,699 TUẤN ANH TUẤN ANH 04h chờ đợi, Thay Prime Fortune
22 20:30 14/05 23:30 HOANG HA OCEAN 6.1 110.2 4103 P/S - Eu ĐV 1 Tuyên TRONG TRUNG 17,19 Thay Dynamic Ocean 16
23 21:00 14/05 23:59 HEUNG-A SARAH 7.9 141.03 9599 P/S - GP2 Long A GREEN PORT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - BG Định TRONG TRUNG POB
2 23:30 LADY LINN 5 98 3435 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Tiên OCEAN EXPRESS 15,16 TIẾN pob,Thay Prime Fortune
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Tùng C Duy Linh