KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 CSCL BOHAI SEA 10.6 335.32 116603 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Tùng A Tùng A NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
2 02:30 02:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Đạt A 03:15 vsico 17,19
3 02:30 02:30 PRIME. 8.6 145 9858 PTSC - P/S Hiệu 03:30 vsico HA16,17
4 06:30 06:30 ARNEBORG 6.1 143 11864 MPC - P/S Hội 07:15 THORESEN DV9,26
5 06:30 06:30 FENG YI 3 5.8 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Khánh 07:15 Dong Duong 689,699
6 06:30 06:30 SKY TIARA 6.9 137.64 9940 TV3 - P/S Trung D 07:15 NHAT THANG 36,34
7 06:30 06:30 QUANG VINH 189 4.3 119.9 6331 C128 - P/S Đạt C 07:30 THIEN PHUC HA17,19
8 07:00 07:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hồng A 09:30 D&T HC28,46
9 08:00 08:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 CV4 - P/S Quang 09:30 VINAFCO STAR,SKY
10 08:00 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 8 141 9946 GP1 - P/S Dũng E 09:30 TRANSIMEX STAR,SKY
11 08:30 08:30 AN TAI YUAN 5.6 110 7498 DAP - P/S Nam 09:15 DUC THO 17,19
12 12:30 12:30 XIN YUAN 227 5.1 114.3 4419 VIMC - P/S Thương 13:15 VIET LONG SK,ST
13 12:30 12:30 EVER WISE 8.6 172 27145 VIP GP2 - P/S Dũng D 13:30 evergreen DV6,9
14 12:30 12:30 SOLO 2.95 63.71 749 PTSC - P/S Duân 13:15 VOSA Tàu chờ thuốc nổ
15 14:00 14:00 XIANG YI 9 4.5 147.36 9485 CV1 - P/S Thịnh 15:30 VOSA 44,45
16 14:30 COSCO SHIPPING THAMES 11.4 299.9 94623 HTIT4 - P/S (HICT) HAPAGENT Luồng 1 chiều
17 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 NAM HẢI - P/S VIETSUN
18 16:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S HAI AN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/05 00:30 NESTOS 10.7 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B S5 VN TC99,A8
2 23:00 15/05 02:00 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 P/S - CV5 Hưng A 00:15 VOSCO 44,45 THAY PHUC THAI
3 03:00 16/05 05:30 ANBIEN BAY 7.2 171.99 17515 P/S - NĐV2 Hải D 04:30 NAM DINH VU PW,699
4 12:00 15/05 05:30 SOLO 2.95 63.71 749 P/S - PTSC Hưng F 04:30 VOSA
5 02:30 16/05 05:30 HE SHENG 8.6 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Đức B 04:30 GREENPORT HA17,19, 600KW
6 03:00 16/05 06:00 SHENG WEI 4 96.9 2972 P/S - LHTS Tuyến A 04:30 CCM 679,689
7 07:00 16/05 09:30 SITC SHENZHEN 8.2 143.2 9734 P/S - ĐV1 Long B 08:30 SITC SK,DV9 THAY PROSPER
8 07:00 16/05 09:30 MILD SYMPHONY 8.3 147.9 9929 P/S - NĐV7 Ngọc 08:30 NAM DINH VU 17,19,1000KW
9 06:30 16/05 10:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Dai Hai Hiệu 08:15 GSP 15,16 AD=22.2M
10 09:00 16/05 12:30 MSC VITTORIA 9.9 324.8 91023 P/S (HICT) - HTIT3 Vinh, Hướng Hướng NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN2 Luồng 1 chiều
11 11:00 16/05 13:30 MAERSK NORESUND 8.4 171.93 25805 P/S - TV1 Việt A 12:30 SG SHIP DT,36
12 11:00 16/05 13:30 DONGJIN VENUS 8.2 142.7 9598 P/S - TV5 Tuân 12:30 TRANSIMEX 36,45
13 11:00 16/05 13:30 CNC PADMA 8.5 184.99 25165 P/S - NĐV1 Bình A, Tình Tình Hiếu_NH 12:30 NAM DINH VU 35,TP02
14 07:42 15/05 13:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Vi 12:30 D&T CL15,16 THAY AMBER
15 13:00 16/05 WAN HAI 295 9.7 175 20918 P/S - TV CAT TUONG
16 13:00 16/05 EVER COMMAND 8.1 172 18658 P/S - VIP GP EVERGREEN
17 13:00 16/05 EVER CANDID 8.5 171.9 18658 P/S - VIP GP EVERGREEN
18 13:00 16/05 STEPHANIA K 9.7 172.07 17801 P/S - NĐV NAM DINH VU
19 12:00 16/05 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC VOSA
20 04:00 16/05 TRUNG THANG 66 7.8 109.98 4380 P/S - Nam Hai BIEN VIET
21 07:00 16/05 16:00 BAO QIAO 77 7.9 147 9962 P/S - CV1 Quang VOSA THAY XIANG YI 9
22 15:00 16/05 ULTIMA 8.1 141 9568 P/S - MPC MACS XIN C.M PHẢI
23 15:00 16/05 HAIAN TIME 8.8 161.85 13267 P/S - HAI AN HAI AN
24 15:00 16/05 WAN HAI 355 11 203.5 30776 P/S (HICT) - HICT WAN HAI
25 19:00 16/05 MILD TUNE 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV NAM DINH VU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 MACSTAR HAI PHONG 5.8 90.09 2998 NĐV4 - NHĐV2 Hưng E Macstar 679,689/DV9,SKY POB
2 04:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Linh 05:15 GSP 15,16 POB
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Trọng A Duy Linh