KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 3m3 Nước ròng: 14h12 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VŨ THỊNH T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CCNI ANGOL 11.8 299.99 95138 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A, Hòa Hòa HAI VAN SUN1,,SUN2,ST,SF2 Sơn Luồng 1 chiều
2 00:30 00:30 SUNNY ACACIA 6.8 137.6 9867 TV3 - P/S Sơn C 01:15 KMTC 36,43 Tùng D
3 00:30 00:30 SITC FANGCHENG 7.4 143.2 9734 ĐV1 - P/S Hưng E 01:15 SITC SK,DV9 Tùng D
4 00:30 00:30 VAST OCEAN 4.8 114.62 4924 DAP - P/S Định 01:15 DUC THO 17,19 Tùng D HL6
5 00:30 00:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NĐV6 - P/S Long C 01:15 NAM DINH VU 16,35 Tùng D
6 02:00 02:00 EVER SUPERIOR 5.3 116.99 8479 CV1 - P/S Long A LE PHAM Tùng D 02h chờ đợi
7 02:30 02:30 EVER CONFORM 8.7 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Thành B 03:15 EVERGREEN DV6,9 Hồng
8 02:30 02:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Trọng B 03:15 Dong Duong 689,699 Hồng
9 02:30 02:30 KOTA RANCAK 8.4 145.93 9678 NĐV7 - P/S Đạt B 03:15 PIL 17,35 Hồng
10 05:00 05:00 DONG DO 15 3.5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng A Thuần_H1 THINH AN ĐOÀN VĂN HƯNG,0945.925.668,Hạng II
11 05:00 05:00 NAM PHAT 168 3 79.88 2323 VC - P/S Đạt C 07:30 VIETSEA Taxi B3, AD: 23m
12 06:00 06:00 STAR EXPLORER 7.9 141 9949 GP1 - P/S Quang 07:30 TRANSIMEX DV6,9 Sơn
13 06:30 06:30 KOTA NAZAR 9.3 179.7 20902 NĐV3 - P/S Hải D Nam_NH 07:15 PIL 699,35 Sơn
14 06:30 06:30 NZ SUZHOU 8.2 185.5 20190 NĐV1 - P/S Hội 07:15 VOSA 35,TP02 Sơn
15 13:30 13:30 LADY LINN 4.8 98 3435 BG - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS
16 14:30 14:30 DONG HO 6.5 119.16 6543 ĐV2 - P/S Quang SITC SK,DV9
17 16:30 16:30 NEW MINGZHOU 66 7.5 147.9 9998 ĐV1 - P/S Dũng F NHAT THANG ST,SK
18 16:30 16:30 ULTIMA 6.8 141 9568 MPC - P/S Tuyến B MACS
19 16:30 16:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Dinh TRONG TRUNG HA17,19
20 17:00 17:00 YM TOGETHER 12.3 333.95 118524 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Tình Tình GREENPORT TC99,62,66 Luồng 1 chiều
21 18:30 18:30 MILD TUNE 8.1 147.9 9994 NĐV2 - P/S Bảy NAM DINH VU
22 18:30 18:30 MAERSK NORESUND 8.1 171.93 25805 TV1 - P/S Hồng A SG SHIP DT,36
23 19:30 19:30 PHU XUAN 2 5.6 94.68 3891 BG - P/S Hưng B PHU XUAN
24 20:30 20:30 PROGRESS 8.9 145 9858 PTSC - P/S Hiệu VSICO HC44,TP3
25 20:30 20:30 SC ETERNITY XL VII 4.5 99.92 4227 EU ĐV2-B4 - P/S Đức B GSP CL15,16
26 21:00 21:00 GUO MAO 1 5.5 99.8 2998 VC - P/S Long C TRACO HC28,46 B4, AD: 20,5m
27 22:30 22:30 INTERASIA RESILIENCE 8.6 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Hướng INTERASIA LINES HA17,19,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/03 00:30 YM TOGETHER 11.8 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Việt A Việt A GREENPORT 99,62,66,A8 Tùng D Sơn Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
2 23:00 14/03 01:30 MILD TUNE 8.5 147.9 9994 P/S - NĐV2 Thắng 00:30 NAM DINH VU 689,699 Tùng D Tiến
3 05:00 14/03 01:30 FENG YI 3 5.5 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B1 Tuyến A 00:30 INDO 689,699 Tùng D Tiến Order?
4 20:30 14/03 01:30 KOTA NAZAR 10.2 179.7 20902 P/S - NĐV3 Quân B 00:30 PIL 699,35 Tùng D Tiến
5 23:00 14/03 01:30 STARSHIP TAURUS 9.2 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Bình B 00:30 VOSA DV6,9 Tùng D Tiến Cập nhờ NHĐV 40m
6 23:00 14/03 01:30 MAERSK NORESUND 7.2 171.93 25805 P/S - TV1 Dũng F 00:30 SGS K1,45,935KW Tùng D Tiến Hà, Cập nhờ ĐV 40m
7 23:00 14/03 01:30 NEW MINGZHOU 66 8.3 147.9 9998 P/S - ĐV1 Đức A 00:30 NHAT THANG ST,SK Tùng D Tiến Thay Sitc Fangcheng
8 03:00 15/03 05:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Cường D 04:30 VSICO 43,45 Tùng D Tiến
9 23:00 14/03 06:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Lach Huyen 2 Hưng B OCEAN EXPRESS Hồng Sơn
10 05:00 15/03 07:30 SITC YUANHE 8.1 146.5 9925 P/S - TC189 Sơn A 06:30 SITC 689,HA19 Hồng Cảng y/c cập mạn trái
11 05:00 15/03 07:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 P/S - TV2 Khánh 06:30 CANG HP 36,K1,1200KW Hồng
12 08:00 15/03 08:30 GOLDEN OCEAN 26 4.5 135.5 7569 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Hưng A Thuần_H1 HUNG THINH PHAT ĐOÀN VĂN HƯNG,0945.925.668,Hạng II
13 07:00 15/03 09:30 DONG HO 8 119.16 6543 P/S - ĐV2 Đức B 08:30 SITC SK,DV9 Tùng A
14 23:30 14/03 09:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 08:30 D&T TP3,CL16 Tùng A Thay Lady Linn
15 07:00 15/03 10:30 ZIM WILMINGTON 11 299.92 94784 P/S (HICT) - HICT2 Trung C, Dũng C Dũng C S5 Asia 99,66,62 Luồng 1 chiều, order?
16 09:00 15/03 11:30 FENGYUNHE 8.3 182.87 16737 P/S - NĐV4 Dũng F 10:30 NAM DINH VU 35,699
17 17:00 15/03 21:30 BIENDONG MARINER 8.7 149.5 9503 P/S - VIMC Tuân VOSA SK,ST
18 19:00 15/03 22:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV5 Vi GLS HC34,43
19 19:00 15/03 22:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.1 141 9946 P/S - GP1 TRANSIMEX DV6,9
20 16:30 15/03 22:30 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Việt B GSP HC28,46 AD: 22m, order?
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 CUONG THINH 36 5.4 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Hưng A Thuần Duc Cuong ĐOÀN VĂN HƯNG,0945.925.668,Hạng II
2 02:30 SC ETERNITY XL VII 5 99.92 4227 TOTAL - EU ĐV2-B4 Hoàng A GSP 15,16 Hồng Sơn POB, thay Era Star
3 04:00 PHU XUAN 2 5.6 94.68 3891 F28 - BG Minh PHU XUAN Taxi Taxi F29-BG
4 08:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 1 - BG Hưng D 09:15 OCEAN EXPRESS 15,16 POB
5 11:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - Lach Huyen 2 Cường C GSP 28,46 POB, AD: 22,5m
6 21:00 VINH QUANG DYNAMIC 3.5 91.94 2999 TD.Việt Ý - VC Hưng F VIETSEA HC28,47 AD: 22,5m, thay Guo Mao 1
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Tiên Duy Linh