KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h20 3m3 Nước ròng: 15h20 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 VINH TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: HT HOÀNG B T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH TUẤN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 TMT 39 5.4 79.9 2299 TD.ĐTNT - P/S Định 03:30 TMT TÙNG D
2 02:30 02:30 STARSHIP TAURUS 7.6 172.12 18064 VIP GP1 - P/S Đức A 03:15 VOSA ST,DV26 HỒNG
3 02:30 02:30 SITC YUANHE 7.6 146.5 9925 TC189 - P/S Thành B 03:15 SITC 689,HA19 HỒNG
4 03:30 03:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 BG - P/S Tuyến A 03:15 D&T CL15,16 HỒNG
5 04:30 04:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5 142.02 8523 C128 - P/S Sơn C 05:30 EVERGREEN 689,DX1 TÙNG A B3
6 04:30 04:30 ZIM WILMINGTON 11.7 299.92 94784 HICT2 - P/S (HICT) Thắng, Hải D Hải D S5 VN TC99,66,62,A8 SƠN Luồng 1 chiều
7 04:30 04:30 FENGYUNHE 7.1 182.87 16737 NĐV4 - P/S Hòa 05:15 NAM DINH VU HA35,699 TÙNG A
8 06:00 06:00 SEAGULL HARMONY 5.3 176.82 19762 ĐX - P/S Bình A 07:30 AGE LINE DX1,689,PW HIẾU
9 06:30 06:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV2 - P/S Đông 07:15 HAPAGENT K1,36,1200KW HIẾU ĐÔNG
10 06:30 06:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B1 - P/S Thịnh 07:15 INDO 689,699 HIẾU
11 07:00 07:00 THANG LOI 888 2.6 79.88 2756 TD.VC - P/S Hưng C Tuấn C_H3 09:30 THANG LOI HIỀN Hưng C, AD: 14m,CAP:0915333506
12 10:00 10:00 PHUC KHANH 7.65 132 6701 CV5 - P/S Đạt C GLS 43,45
13 10:30 10:30 SITC PYEONGTAEK 6.3 161.85 13267 NĐV2 - P/S Dũng F SITC 26,35
14 11:00 11:00 OOCL BERLIN 10 366.469 141003 HICT1 - P/S (HICT) Tình, Dũng E Dũng E GEMADEPT 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
15 14:00 14:00 CD CHERRY 5.2 110.49 7513 CV3 - P/S Dũng C BLUE OCEAN 43,45
16 18:00 18:00 DONG DO 15 3.5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần Quân C_H2 THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN, HT hạng II, 0979.221.486
17 20:30 20:30 HAIAN TIME 7.4 161.85 13267 HAI AN - P/S Vi HAI AN Tiến
18 20:30 20:30 HENG HUI 5 126 5779 TV3 - P/S Ngọc Thành D_H2 NHAT THANG Tiến
19 20:30 20:30 BIENDONG MARINER 8.8 149.5 9503 TV4 - P/S Việt B VOSA Tiến
20 22:30 22:30 KOTA NEKAD 9.9 179.7 20902 NĐV4 - P/S Trí - NH PIL Hiếu
21 23:00 23:00 SC MONTREUX 8.4 264.03 41359 HICT2 - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU Hồng
22 23:00 23:00 VINH QUANG DYNAMIC 6.1 91.94 2999 VC - P/S Tuyến B BIEN VIET Taxi AD:20m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 15/03 01:30 JIN ZHAO 25 8.3 146 9956 P/S - ĐV1 Long A 00:30 VOSA HC36,45 TÙNG D TÙNG D
2 23:00 15/03 01:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Hồng A 00:30 HAI AN HA19,35 TÙNG D TÙNG D
3 01:00 16/03 02:30 OOCL BERLIN 9 366.469 141003 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Sơn A Sơn A GEMADEPT TC99,66,62,A8 TÙNG D TÙNG D Luồng 1 chiều
4 01:00 26/03 03:30 WAN HAI 312 10.4 213 27800 P/S - NĐV3 Việt A 02:30 WAN HAI PW,699,TP3 TÙNG D TÙNG D
5 01:00 16/03 03:30 SITC PYEONGTAEK 8.6 161.85 13267 P/S - NĐV2 Tuấn B 02:30 SITC DV26,HA35 TÙNG D TÙNG D
6 01:00 06/03 04:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.1 141 9946 P/S - GP1 Quang Transimex TÙNG D TAXI QUANG
7 02:30 16/03 05:30 KOTA NEKAD 10.2 179.7 20902 P/S - NĐV4 Khánh 04:30 PIL 699,HA35 SƠN SƠN thay FENGYUNHE
8 03:00 16/03 05:30 HAIAN LINK 8.5 147 12559 P/S - NHĐV1 Hoàng A 04:30 HAI AN HA17,19 SƠN SƠN
9 02:00 16/03 05:30 OCEAN 88 8.4 128.05 7623 P/S - C128 Nam 04:30 AN PHAT 679,689 SƠN SƠN NAM, B3, thay TRUONG NGUYEN 135-01
10 07:00 16/03 08:30 SC MONTREUX 8.8 264.03 41359 P/S (HICT) - HICT2 Quân B NAM DINH VU TC66,62 TÙNG A C/B y/c cập mạn phải, thay ZIM WILMINGTON
11 08:00 14/03 09:30 YN GWANGYANG 7 109.48 5002 P/S - Eu ĐV 2 Minh 08:30 DUC THO HA17,19 TÙNG A thay FENG YI 3
12 06:00 16/03 09:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Đạt B Trường_H2 08:30 DUC THO 679,689 TÙNG A Đạt B
13 10:00 16/03 10:00 DONG DO 15 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Hưng A THINH AN ĐOÀN VĂN HƯNG, 0945.925.668, HT hạng II
14 09:00 16/03 11:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV3 Tuyến C NHAT THANG HC36,43 TÙNG A Tuyến C
15 13:00 16/03 14:30 MSC CHIARA X 10.8 346.98 93129 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A, Trung C Trung C NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN1 Long Luồng 1 chiều
16 12:00 16/03 15:30 XIN YUAN 227 5.9 114.3 4419 P/S - VIMC Hội VIET LONG SK,ST Tuấn Anh THAY BIENDONG MARINER
17 10:30 16/03 16:30 THANG LOI 888 2.6 79.88 2756 P/S - TD.VC Hưng C Tuấn C_H3 THANG LOI P8 Hiếu AD: 14m,CAP:0915333506
18 17:00 16/03 20:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV4 Dinh VOSCO 43,45 Hiếu Phương
19 18:00 16/03 21:30 SITC SHENGDE 8.6 171.9 18820 P/S - NĐV2 Trung D SITC Phương Tiến THAY SITC PYEONGTAEK
20 21:00 16/03 23:30 HAIAN BELL 9 154.5 14308 P/S - NHĐV1 Hồng A HAI AN Hiếu Hồng THAY HAIAN LINK
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - BG Tuyến A D&T SƠN POB, TUYẾN A
2 04:00 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Ngọc GSP CL15,16 HỒNG SƠN POB, thay AN PHU 16
3 10:30 HOANG TRIEU 99. 4 96.9 2972 BĐ - DAP Sơn B CCM 679,689 POB
4 12:30 BIENDONG MARINER 6.5 149.5 9503 VIMC - TV4 Đạt B VOSA SK,ST/SK,ST POB
5 20:30 HAIAN LINK 5.8 147 12559 NHĐV1 - HAI AN Bảy HAI AN Tiến Tiến POB,THAY HAIAN TIME
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Duân Duy Linh