KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT T.Anh Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MSC ADITI 9.9 222.17 28093 NĐV2 - P/S Trung C Vi_NH 01:15 NAM ĐINH VU 35,26,DV9 Tùng A
2 00:30 00:30 JJ SUN 8 147.87 9957 NĐV3 - P/S Hồng A 01:15 NAM ĐINH VU 35,699 Tùng A
3 02:00 02:00 THAI BINH 06 3.2 144.58 9145 NMDT Nam Trieu - P/S Hưng F AN PHAT Taxi SĐT : 0867848367
4 02:30 02:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng A 03:15 VSICO 17,19 Long A
5 02:30 02:30 MU DAN YUAN 4.7 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Định 03:15 D&T 17,19 Long A
6 04:30 04:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.5 172 17211 TV1 - P/S Tùng C 04:15 NORTHFREIGHT 43,K1 Hiếu
7 05:00 05:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Thuần 07:30 VOSCO 28,46 hiếu ad = 23.3m, SĐT: 0904278970
8 07:00 07:00 BAOYING GLORY 4.8 138.8 10508 HHIT - P/S Quân B VOSA 36,43 Tiến DŨNG C
9 08:00 08:00 APOLLO EIGHT 5.54 119.52 9952 LHTS - P/S Ngọc 09:30 AGE LINES 689,DX01 Tiến
10 08:30 08:30 HISTORY ELIZABETH 7.9 175.54 18321 NHĐV1 - P/S Dũng D 09:15 KPB 699,PW Tiến
11 12:30 12:30 YAMATO 4.8 162 14538 NĐV4 - P/S Hải D ORIMAS 699,PW Tiến
12 12:30 12:30 HA THAO 27 3.2 81.74 1599 K99 - P/S Ninh TRONG TRUNG 679 Tiến
13 14:30 14:30 SUNNY LAUREL 7 137.7 9870 TV5 - P/S Việt B Trường_H2 KMTC 36,43 Tùng D
14 15:00 15:00 HAI NAM 19 5.1 94.25 2734 VC - P/S Duân HAI NAM 28,46 Phương AD: 18m
15 18:00 18:00 ATLANTIC OCEAN 6.4 113 4813 CV4 - P/S Linh 19:30 GLS 34,45 Phương
16 18:30 18:30 QINGDAO TRADER 7 147.9 9944 ĐV1 - P/S Đức A 19:15 ORIMAS 43,36 Phương
17 18:30 18:30 YM HORIZON 7.5 168.8 15167 NĐV3 - P/S Cường C 19:15 NAM DINH VU 689,PW Phương
18 20:30 20:30 DONG HO 8.2 119.16 6543 VIMC - P/S Thương 21:15 VOSA SK,ST Phuong
19 20:30 20:30 PANJA BHUM 7.8 148 9924 NHĐV2 - P/S Hoàng A 21:15 ORIMAS ST,SK Phương
20 20:30 20:30 EVER CONFORM 7.8 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Đạt A 21:15 EVERGREEN DV6,9 Phương
21 22:30 22:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Cường D 23:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Hồng NINH
22 22:30 22:30 MAERSK NUSSFJORD 8 171.9 25805 TV1 - P/S Vinh 21:15 SG SHIP Hồng
23 22:30 22:30 CMA CGM ALHAMBRA 8.3 204.29 32245 TV1 - P/S Việt A Cường B_NH 23:15 Hapagent 36,K1,1200KW Hồng TV1+2
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/11 01:30 HANSA AUGSBURG 8.7 175.54 18274 P/S - TV4 Vinh 00:30 CANG HP DT,36,900KW Tùng A
2 22:30 14/11 02:00 HPS-01 5.8 146.68 12100 P/S - ĐX Tuấn B 00:15 THIEN PHUC DX1,CL15 Tùng A
3 00:30 11/11 03:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 02:30 D&T HA17,19 Tùng A thay OCEANUS 9
4 01:00 15/11 03:30 YM HORIZON 8.6 168.8 15167 P/S - NĐV3 Tuân 02:30 NAM ĐINH VU PW,699 Tùng A thay JJ SUN
5 01:00 15/11 03:30 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 P/S - NHĐV1 Tuyên 02:30 KPB PW,699,900KW Tùng A
6 23:30 14/11 04:00 GIA LINH 268 4.2 109 4190 P/S - C5 Hiệu 02:15 VIET SEA 34,44 Tùng A
7 03:00 15/11 05:30 MAERSK NUSSFJORD 7.7 171.9 25805 P/S - TV1 Khánh 04:30 SGS DT,36,935KW Hiếu thay PEARL RIVER BRIDGE
8 03:00 15/11 05:30 XIN BIN ZHOU 9.2 210.88 32322 P/S - NĐV2 Anh A 04:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5 Hiếu thay MSC ADITI
9 07:00 15/11 10:00 HT PIONEER 6.6 139.1 7487 P/S - LHTS Thành C 08:15 LE PHAM 689,DX1 Sơn Sơn thay APOLLO EIGHT
10 08:00 15/11 11:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Sơn C 10:15 DUC THO 679,689 Sơn Sơn
11 09:00 15/11 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.85 113 4813 P/S - CV4 Tuyến C 10:15 GLS HC34,45 Sơn Sơn
12 11:00 15/11 12:30 WEST PORT 8.1 335.7 90389 P/S (HICT) - HICT Bình A, Sơn A Sơn A NAM ĐINH VU TC99,86,66,A8 Tiến Luồng 1 chiều
13 13:00 15/11 15:30 CONSERO 8.2 146 9972 P/S - NĐV4 Đạt B GEMADEPT HA17,19 Tùng D Thay Yamato
14 19:00 15/11 20:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - BG Tiên HAI NAM Hồng Phương TÀU CHẠY CHẬM
15 05:30 13/11 21:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - PETEC Thắng 20:30 TRONG TRUNG HA17,19 Hồng Phương
16 21:00 11/11 21:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Long B 20:30 D&T HA17,19 Hồng Phương Thay Gold Star 19
17 18:30 15/11 22:00 YONG JUN 101 6.8 112.12 4675 P/S - C2 Bình B 20:15 AGE LINES HC44,46 Hồng Thủy
18 19:00 15/11 22:00 TRUONG NGUYEN OCEAN 3.7 147.5 11894 P/S - TD.ĐTNT Khoa 20:30 EVER INTRACO Hồng Thủy
19 19:00 15/11 23:30 SHAN XIN 6.8 104.95 4289 P/S - Eu ĐV 2 Minh 22:30 INDO 689,699 Hồng taxi Thay Oceanus 9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:05 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Hội Duy Linh Kiên Kiên Thi công GT9
2 02:30 OCEANUS 9 5.2 99.9 4518 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Nam OCEAN EXPRESS TP3,CL15/TP3,CL15 Long A Long A POB
3 03:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
4 06:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
5 09:35 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
6 12:00 XIN HAI 788 4 99.9 2992 C7 - BĐ Đạt C Huy_H3 AGE LINES 44,47 Sơn POB
7 13:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
8 16:15 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
9 19:25 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
10 20:00 YU ZHENG 1 6.5 154.89 13296 C4 - C4 Long A AGE LINES K1,44 POB, Quay cập mạn phải
11 20:30 GOLD STAR 19 5.1 117.54 6190 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Long C Thành D_H2 21:15 D&T HA17,19 POB
12 22:35 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Duy Linh Thi công GT9
13 18:00 MY DUNG 18 5 105 5118 F20 - F20 Thành B MY DUNG Thi công GT9, làm đến 07h00 16/11 nghỉ