KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 WEST PORT 8 335.7 90389 HICT - P/S (HICT) Tình, Đông Đông NAM DINH VU 99,86,66,HP08 Hiếu B2,LUỒNG 1 CHIỀU
2 02:00 02:00 HPS-01 4.6 146.68 12100 ĐX - P/S Thịnh 03:30 THIEN PHUC DX01,CL15 Thủy
3 02:30 02:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Hướng 03:15 HAI AN 17,19,35 Thủy N/C LÊN T/C TÀU LAI KHỎE
4 02:30 02:30 DIAMANTIS P. 10.5 188.1 23745 NĐV1 - P/S Long A 03:15 S5 699,PW Thủy
5 02:30 02:30 HANSA AUGSBURG 9.3 175.54 18274 TV4 - P/S Hòa 03:15 Hapagent K1,43 Thủy
6 02:30 02:30 XIN BIN ZHOU 10.2 210.88 32322 NĐV2 - P/S Tuyên 03:15 NAM DINH VU 35,TP05,1080HP Thủy
7 05:30 05:30 GOLD STAR 19 5.1 117.54 6190 Lạch Huyện 2 - P/S Ngọc D&T Long A
8 12:30 12:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Sơn C TRONG TRUNG 17,19 Phương
9 12:30 12:30 CONSERO 8.1 146 9972 NĐV4 - P/S GEMADEPT 699,PW Phương
10 14:00 14:00 VIETSUN DYNAMIC 5.2 117 5315 ĐX - P/S Nam Thành D_H2 VIETSUN HA17,19 Phương
11 14:30 14:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Tùng C D&T HA17,19 Phương Đã k/c đ/l tăng cường tàu lai
12 14:30 14:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 NAM VINH - P/S Định DUC THO 689,679 Phương
13 16:30 16:30 PACANDA 7.8 142.7 9610 NamĐV3 - P/S Việt A PIL 17,35 Tiến
14 18:30 18:30 TAI CHUNG 8.6 183.21 16705 NamĐV2 - P/S Khánh 19:15 NAM DINH VU PW,699,1300HP T.Anh
15 20:30 20:30 HONG HAO 5.2 116.99 8435 C128 HQ - P/S Bình B 21:15 AGE LINES 679,689 Tiến
16 22:00 22:00 YU ZHENG 1 5.4 154.89 13296 C4 - P/S Trung A 22:30 AGE LINES 36,44,45 Phương
17 22:30 22:30 CANOPUS LEADER 7.5 179.9 51917 TV5 - P/S Linh Cường B_NH 23:15 NORTHFREIGHT K1,36 Phương
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/11 01:30 CANOPUS LEADER 8.2 179.9 51917 P/S - TV5 Hùng B 00:30 NORTHFREIGHT K1,36,1300KW Hiếu Hiếu Y/c cập mạn phải
2 02:30 15/11 05:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Cường D 04:30 HAI LINH HA17,DV9 Long A
3 03:00 15/11 05:30 KMTC OSAKA 9 172.07 17853 P/S - VIP GP1 Trọng A 04:30 KMTC DV6,ST Long A THAY EVER CONFORM
4 03:00 16/11 05:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Bảy 04:30 HAI AN HA17,19 Long A THAY HAIAN BETA
5 02:30 16/11 05:30 PACANDA 8.1 142.7 9610 P/S - NĐV3 Đức B 04:30 PIL HA17,35 Long A THAY YM HORIZON
6 08:00 15/11 05:30 PARANDOWSKI 8.4 199.8 24115 P/S - MPC Dinh Đạt B_NH 04:30 AGE LINES ST,DV26 Long A Y/c cập mạn trái
7 02:30 16/11 06:00 QI SHAN 6.5 99.96 3728 P/S - C7 Hưng A 04:15 DUC THO 44,46 Long A
8 01:00 16/11 06:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - ĐX Quân B 04:15 VIETSUN HA17,19 Long A THAY HPS-01
9 01:00 16/11 06:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Hưng F 04:15 GEMADEPT HA17,19 Long A
10 00:30 16/11 06:30 TRUONG AN 125 5 88.48 2634 P/S - TD.Viet Y Ninh 04:30 TRUONG AN Long A AD=18M
11 18:00 15/11 06:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T.LÝ Hưng B 04:15 DUC THO HC47 Long A AD=20.5M
12 04:30 16/11 07:30 TAI CHUNG 8 183.21 16705 P/S - NĐV2 Anh B 06:30 NAM DINH VU PW,HA35 Long A THAY XIN BIN ZHOU
13 06:00 16/11 09:30 MILD WALTZ 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV1 Hiếu 08:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng A THAY DIAMANTIS P.
14 06:30 16/11 09:30 STARSHIP TAURUS 7.7 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Tuấn B 08:30 VOSA DV6,ST Tùng A
15 07:00 16/11 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Ngọc 08:15 TRANSIMEX ST,SK Tùng A
16 10:30 13/11 15:30 LADY LINN 5.4 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Phương Thay GOLD STAR 15, đã k/c đ/l tăng cường tàu lai
17 12:30 16/11 15:30 VIET THUAN 095-01 7.3 119.9 5858 P/S - C128 HQ Tuyến B EVER INTRACO HA17,19 Phương B1
18 00:30 16/11 15:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - NAM VINH Quang TRONG TRUNG 17,19 Phương THAY GREAT DOLPHIN
19 11:00 16/11 16:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - ĐX Trí VIETSUN HA17,19 Tiến THAY VIETSUN DYNAMIC
20 16:00 16/11 19:30 XIN YUAN 237 6.05 114.3 4419 P/S - VIMC Tuyến C Trường_H2 18:30 VIET LONG SK,ST T.Anh
21 19:00 16/11 20:30 XIN WEN ZHOU 10.5 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT Trung B NAM DINH VU TC99,86 Tiến B2
22 18:30 16/11 21:30 CNC VENUS 8.8 172 19035 P/S - NamĐV4 Thịnh 20:30 NAM DINH VU 35,699,1200KW T.Anh Thay CONSERO
23 19:00 16/11 22:00 HEUNG-A AKITA 8.1 141 9998 P/S - GP2 Anh A 20:15 GREEN PORT ST,SK Tiến
24 19:00 16/11 23:59 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV1 Việt A 20:15 VOSCO 34,45 Tiến
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (NĐ) - HAI THINH (NĐ). Tùng A AN BINH PHAT POB,LÊ THANH TÙNG,0987.283.283,NH
2 06:30 XIN HAI 788 3.9 99.9 2992 Bach Dang - TD.ĐTFR Dũng D MINH LONG Tuấn Anh POB
3 14:00 DAI TAY DUONG 36 4 91.94 2989 TD.Viet Y - DAP Quân B CCM 679,689 Kiên P8 AD:23m
4 18:00 NAM PHAT 08 3.1 96.8 3546 C1 - BG Tuyến A 19:30 EVER INTRACO 44,46 Phương POB
5 20:00 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Dũng F 20:30 GSP 15,18 Phương HL9 POB, thay SHAN XIN
6 20:30 SHAN XIN 5.5 104.95 4289 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Thương 21:15 INDO 689,699 Tiến HOÀNG B
7 22:30 LADY LINN 4.9 98 3435 Eu ĐV 1 - BG Bình A 23:15 OCEAN EXPRESS TP3,15 Phương POB
8 20:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Đức A MY DUNG Phương Làm đến 09h00 ngày 17-11
9 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Tuân Duy Linh Long A THI CÔNG GT9