KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h01 2m4 Nước ròng: 10h45 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 XIN MING ZHOU 18 7.2 143.2 9653 ĐV2 - P/S Hoàng B 01:15 NHAT THANG 699,689 Tùng A
2 00:30 00:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 TV5 - P/S Định 01:15 VIETSEA 36,44 Tùng A
3 00:30 00:30 LONG HUNG 1 4.6 111.9 4377 N.VINH - P/S Hưng A 01:15 DUC THO Tùng A
4 01:30 01:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 MIPEC - P/S Hưng C 03:30 THINH LONG Ta xi AD: 17m
5 02:30 02:30 SITC SHENZHEN 7.7 143.2 9734 TC189 - P/S Trung A 03:15 SITC 689,HA19 Long A
6 04:00 04:00 GLANZ CORAL 6.17 119.93 9943 CV1 - P/S Thành C 03:30 BLUE OCEAN 34,45 Hiếu
7 04:30 04:30 LALIT BHUM 7.9 172 18341 NĐV3 - P/S Tuyến B 05:15 NAM DINH VU PW,699 Tùng A
8 04:30 04:30 MCC ANDALAS 7 147.82 9954 TV4 - P/S Anh A SG SHIP DT,34 Long A
9 05:00 05:00 VINH HIEN 69 3 79.8 2616 TD.Việt Ý - P/S Đạt C 07:30 VINH HIEN Tiến RD1 AD: 20M
10 06:30 06:30 SITC HAIPHONG 7.1 161.85 13267 ĐV1 - P/S Hòa 07:15 SITC 699,PW Long A
11 07:00 07:00 APL PARIS 10.5 347.05 128929 HICT - P/S (HICT) Bình A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU 86,99,66,HP08 Tùng D B2, luồng 1 chiều
12 08:30 08:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S Hưng E 09:15 TRONG TRUNG 17,19 Tiến
13 08:30 08:30 PREMIER 8.1 143.8 8813 PTSC - P/S Long A 09:15 VSICO 17,19 Tiến
14 10:00 10:00 AQUA BLUE. 6.5 119.52 9956 C3 - P/S Long C Trường_H2 11:30 VOSA 44,47 Tiến
15 10:00 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Hoàng A 09:30 GEMADEPT 17,19 Tiến
16 10:00 10:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.4 141 9998 GP1 - P/S Quang GREEN PORT ST,SK Tiến
17 10:30 10:30 MILD JAZZ 8.5 147.9 9994 NĐV4 - P/S Đạt A 11:15 GEMADEPT 17,19 Tiến
18 13:00 13:00 GREEN ISLANDS 3.8 87.8 2570 LE QUOC - P/S Tiên PACIFIC 46 Hồng AD:23m2
19 14:00 14:00 DERYOUNG SPACE 6.88 119.22 9878 C5 - P/S Tuyên Sơn B_H2 VOSA 44,47 Hồng
20 14:00 14:00 XIN FENG HAI 8 4.5 111.85 5920 C7 - P/S VIET HA HC44,47 Hồng
21 14:30 14:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Vi DUC THO SK,ST Phương
22 14:30 14:30 SCHUMI 4.9 119.02 5953 Eu ĐV 1 - P/S Minh 13:15 INDO 679,689 Phương
23 18:00 18:00 KHARIS HERITAGE 7.8 147 12545 GP2 - P/S Thịnh GREENPORT ST,SK
24 18:00 18:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV4 - P/S Đức B GLS 34,45
25 18:30 18:30 TC MESSENGER 8.4 145.12 9549 MPC - P/S Dinh NHAT THANG DV9,SK
26 20:00 20:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Cường D VOSCO 34,45
27 20:00 20:00 MORNING TIDE 5 142.95 8999 CV2 - P/S Trọng B Blue Ocean 34,45
28 20:30 20:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng A HAI AN 17,19
29 22:30 22:30 MSC MAKALU III 9.9 210.92 32161 NĐV1 - P/S Hòa NAM ĐINH VU 35,TP05
30 22:30 22:30 SITC DALIAN 8.2 144.83 9734 TC189 - P/S Hiếu SITC 689,HA19
31 22:30 22:30 CALA PAGURO 8.5 172 17518 VIP GP1 - P/S Thành B SGS DV6,9
32 22:30 22:30 DANUM 173 6.5 139.2 8766 MPC - P/S Hoàng B MACS HA17,19
33 22:30 22:30 EVER OUTWIT 8.2 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Hướng evergreen 17,19,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/11 01:30 MSC MAKALU III 9.5 210.92 32161 P/S - NĐV1 Sơn A 00:30 NAM DINH VU HA35,TP5 Tùng A Tùng A Không có chân vịt mũi
2 23:00 13/11 01:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 P/S - HAI AN Ngọc 00:30 HAI AN 17,19 Tùng A Tùng A
3 23:00 13/11 01:30 CALA PAGURO 8.2 172 17518 P/S - VIP GP1 Nam 00:30 SG SHIP DV6,9,760KW Tùng A Tùng A
4 23:00 13/11 01:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.1 172 17211 P/S - TV1 Linh 00:30 NORTHFREIGHT K1,43,760KW Tùng A Tùng A
5 21:30 13/11 02:00 MORNING TIDE 5.4 142.95 8999 P/S - CV2 Tuấn B 00:15 BLUE OCEAN 45,34 Tùng A Hiếu
6 01:00 14/11 03:30 SITC DALIAN 7.8 144.83 9734 P/S - TC189 Tùng C 02:30 SITC 689,HA19 Tùng A Long A Thay Sitc Shenzhen
7 01:00 14/11 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV5 Hồng A 02:15 VOSCO 34,45 Tùng A Long A
8 03:00 14/11 05:30 JJ SUN 8.3 147.87 9957 P/S - NĐV3 Bình B 04:30 GEMADEPT PW,699 Long A Hiếu Thay Lalit bhum
9 10:00 13/11 05:30 HA THAO 27 4.2 81.74 1599 P/S - K99 Tuân 04:30 TRONG TRUNG 689 Long A Hiếu
10 02:30 14/11 06:30 DKC 02 5.8 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Hưng F 04:15 VOSCO HC28,46 Long A ta xi AD: 21,7m
11 05:00 14/11 07:30 EVER OUTWIT 7.5 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Hải D Đạt B_NH 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Long A Tùng D
12 07:00 14/11 11:30 PROSPER 8 119.16 6543 P/S - PTSC Hội 10:30 VSICO 17,19 T.Anh Tuấn Anh Thay Premier
13 09:00 14/11 11:30 DANUM 173 6.5 139.2 8766 P/S - MPC Việt B Thành D_H2 10:30 MACS HA17,19 T.Anh Tuấn Anh B2
14 20:15 13/11 12:00 NEW SILK ROAD 2 6.05 96.9 2998 P/S - C3 Cường C 10:15 PACIFIC LOG HC44,47 T.Anh Tùng D Thay Aqua Blue
15 11:00 14/11 13:30 YAMATO 5.6 162 14538 P/S - NĐV4 Trung B ORIMAS 699,PW Tùng D Tuấn Anh Y/c cập mạn trái, Thay Mild Jazz, tàu phương án
16 09:00 14/11 14:00 RU YI HAI 6.1 97 2980 P/S - C8 Dũng D Huy_H3 12:15 PACIFIC LOG HC44,47 Tùng D Hồng C8+9
17 21:06 10/11 15:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 1 Duân OCEAN EXPRESS TP03,CL15 Tùng D Phương 02h chờ đợi, Duân, Thay Schumi
18 12:00 14/11 16:00 YUN HAI 316 4 116 5512 P/S - LHTS 1 Hùng B TRACO 679,689 Phương Thủy
19 16:00 14/11 19:30 DONG HO 8.15 119.16 6543 P/S - VIMC Trọng A VOSA SK,ST
20 17:00 14/11 19:30 SUNNY LAUREL 8.2 137.7 9870 P/S - TV5 Đức B KMTC 36,43
21 17:00 14/11 19:30 CMA CGM ALHAMBRA 7.2 204.29 32245 P/S - TV2 Trung C Cường B_NH CANG HP K1,HC36,1200KW TV2+TV1
22 14:00 14/11 23:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Bảy HAI AN 35,17,19 Thay HAIAN PARK
23 21:00 14/11 23:30 PANJA BHUM 8.5 148 9924 P/S - NHĐV2 Dinh ORIMAS ST,SK
24 21:00 14/11 23:30 QINGDAO TRADER 8.8 147.9 9944 P/S - ĐV1 Tình ORIMAS 43,36
25 21:00 14/11 23:30 DIAMANTIS P. 8.4 188.1 23745 P/S - NĐV1 Đông S5 PW,699 thay MSC MAKALU III
26 15:00 14/11 23:30 EVER CONFORM 7.9 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Tùng A EVERGREEN DV6,9 Thay CALA PAGURO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 HAI NAM 19 2.8 94.25 2734 TDDT.NamTrieu - VC Ninh HAI NAM ad = 18m
2 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Dũng F Duy Linh Ta xi HL9 Thi công GT9