KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h00 2m7 Nước ròng: 19h43 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT T.Anh Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 FENGYUNHE 8.5 182.87 16737 NĐV3 - P/S Cường B 01:15 NAM DINH VU 35,699 ĐẠT B,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
2 02:30 02:30 EVER CERTAIN 9.1 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Trí Cường D - H1 00:15 evergreen DV6,9 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
3 02:30 02:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Ngọc 01:15 HAI LINH Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
4 02:30 02:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 VIP GP1 - P/S Tuấn B 01:15 HAI AN 17,19 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
5 02:30 02:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV6 - P/S Long C 01:15 gemadept 17,19 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
6 04:00 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Hiếu 05:30 VOSCO 43,44 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
7 04:30 04:30 CMA CGM ANDROMEDA 11.5 363.61 131332 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Hướng Hướng NAM ĐINH VU V6,V9,V3,H6 Luồng 1 chiều, Đưa đón HT tại F0
8 04:30 04:30 HAIAN BETA 6.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Khánh 05:15 HAI AN 17,19,35 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
9 05:00 05:00 MINH KHANH 666 3 79.96 2146 TD.Việt Ý - P/S Trường MINH KHÁNH AD: 15m, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
10 06:30 06:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 PTSC - P/S Cường B 03:15 vsico 16,35 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
11 06:30 06:30 HARRIER 7.5 148 9971 NĐV1 - P/S Hoàng A 05:15 NAM ĐINH VU 699,689 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
12 08:30 08:30 SUNNY ACACIA 7 137.6 9867 TV2 - P/S Hưng B 09:15 KMTC 36,45 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
13 10:00 10:00 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 DX - P/S Quân C 11:30 DUC THO DX1,679
14 10:30 10:30 DONG HO. 6.4 119.6 6543 ĐV1 - P/S Dũng F 11:15 SITC SK,DV9
15 10:30 10:30 CSCL ASIA 10.7 333.993 90645 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C, Hải D Hải D HAPAGENT Luồng 1 chiều
16 10:30 10:30 FENG XIN DA 29 9.2 163.02 16552 NĐV4 - P/S Tuân TRỌNG B_H1 09:15 NHAT THANG 699,PW
17 14:00 14:00 PHUC HUNG 5.8 112.5 4914 CV5 - P/S Hưng C GLS 44,43 order??
18 14:30 14:30 SUN KRONOS 5 127.02 7294 Eu ĐV 2 - P/S Quang Hoàng B - H2 DUC THO 17,19
19 14:30 14:30 VIET THUAN 11-07 4 129.6 6663 C128 HQ - P/S Ngọc EVER INTRACO 17,19
20 14:30 14:30 MSC PALATIUM III 8.6 208.9 26435 NĐV3 - P/S Dinh NAM ĐINH VU 35,26
21 15:00 15:00 YM TARGET 13.1 332 115761 HICT2 - P/S (HICT) Tùng A, Anh B Anh B GREENPORT 99,62,66 HIỀN Luồng 1 chiều
22 15:00 15:00 DONG DO 18 2.3 79.79 1811 Viet Nhat - P/S Hiệu HUNG THINH PHAT HIỀN 02h chờ đợi, AD: 13,4m
23 15:30 15:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 BG - P/S Đức A D&T HIỀN
24 16:00 16:00 TRONG TRUNG 81 2.4 83.9 1987 TD.ĐTNT - P/S Đạt A TRONG TRUNG PHƯƠNG
25 16:30 16:30 VISBY 6.5 179.9 22409 ĐV2 - P/S Thành C AGE LINE DT,36 HIẾU
26 16:30 16:30 DERYOUNG SUNSHINE 6.5 100.47 6354 MPC - P/S Việt B AGE LINE SK,ST HIẾU Việt B, Tàu lùi giờ, xem NK
27 18:00 18:00 DE HAN NO.1 7.3 120 9684 CV3 - P/S Hội BLUE OCEAN 44,43 SƠN
28 18:30 18:30 ZL PENG 4.5 139.8 10276 PTSC - P/S Tùng C AGE LINE 17,19 SƠN
29 21:30 21:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Lach Huyen 2 - P/S Quang OCEAN EXPRESS SƠN
30 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV1 - P/S Đức B GLS 43,44 PHƯƠNG
31 22:30 22:30 EVER CANDID 8.4 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Hưng F - H1 EVERGREEN PHƯƠNG
32 22:30 22:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 NĐV2 - P/S Bình B NAM DINH VU TÙNG A 02h chờ đợi
33 22:30 22:30 HONG RUN 18 5.3 120.99 4820 VIMC - P/S Dũng C VIET LONG SK,ST PHƯƠNG Dũng C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 14/09 02:30 YM TARGET 12.1 332 115761 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Quân B Quân B GREENPORT TC99,62,66,A8 XEM NK,Luồng 1 chiều, Đưa đón HT tại F0, C/B Y/C cập mạn phải
2 01:00 15/09 03:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 P/S - NĐV2 Hồng A 02:30 NAM DINH VU HA35,19 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
3 01:00 15/09 03:30 DONG HO. 8.4 119.6 6543 P/S - ĐV1 Đạt C 02:30 SITC SK,DV9 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
4 01:00 15/09 03:30 EVER CANDID 8.9 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Vi 02:30 evergreen DV6,9,970KW VI, thay HAIAN PARK,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
5 23:00 14/09 04:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV4 Bình B 00:15 GLS HC43,44 XEM NK,HIỆU, Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
6 03:00 15/09 05:30 MSC PALATIUM III 9.7 208.9 26435 P/S - NĐV3 Thành B 04:30 NAM DINH VU HA35,DV26 Thay FENGYUNHE,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
7 03:00 15/09 05:30 HAIAN LINK 9 147 12559 P/S - HAI AN Nam 04:30 HAI AN HA17,19 thay HAIAN BETA,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
8 03:00 15/09 05:30 SKY HOPE 8.5 145.71 9742 P/S - MPC Long A 04:30 NHAT THANG DV9,SK TL,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
9 03:00 15/09 05:30 SWAN RIVER BRIDGE 9.2 171.99 17237 P/S - TV3 Việt B 04:30 NORTHFREIGHT K1,45 Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
10 02:30 15/09 05:30 KOTA NAZIM 10 179.7 20902 P/S - NĐV6 Trọng A 04:30 PIL HA35,699 thay PACIFIC EXPRESS,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
11 01:00 15/09 06:00 PHUC HUNG 6.7 112.5 4914 P/S - CV5 Bình B 04:15 GLS HC44,43 BÌNH B,thay FORTUNE NAVIGATOR,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
12 03:20 15/09 09:30 HONG RUN 18 6.5 120.99 4820 P/S - VIMC Thành D 08:30 VIET LONG SK,ST Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
13 04:30 15/09 10:00 KOBE TRADER 8.3 147.9 9944 P/S - GP1 Hưng A 08:15 GREENPORT ST,SK Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
14 09:00 15/09 11:30 NAKSKOV MAERSK 7.9 172 26255 P/S - TV1 Sơn A 10:30 SGS K1,45,1100KW BẢY,Đưa đón HT trên luồng Lạch Huyện
15 13:00 15/09 14:30 ZIM MOUNT DENALI 11.5 366.08 152204 P/S (HICT) - HTIT4 Trung B, Anh A Anh A S5 V6,H6,V9,TUG01 HIỀN Luồng 1 chiều
16 17:00 12/09 15:30 QUAN TAI 7.1 119.88 5940 P/S - Eu ĐV 2 Sơn B DUC THO HA17,19 THỦY Thay Sun Kronos
17 13:00 15/09 15:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NHĐV2 Đạt C MACSTAR SK,ST PHƯƠNG
18 13:00 15/09 15:30 YM HEIGHTS 7.4 168.8 15167 P/S - NĐV1 Linh NAM DINH VU PW,689,750KW THỦY
19 14:30 15/09 18:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 P/S - BG Dũng F GSP SƠN
20 17:00 15/09 18:30 WAN HAI 366 11.5 203.5 30676 P/S (HICT) - HICT1 Long A WAN HAI TC66,62 SƠN
21 16:30 15/09 19:30 SKY TIARA 8.1 137.64 9940 P/S - TV5 Hưng D NHAT THANG HC36,K1 PHƯƠNG
22 15:00 15/09 19:30 SITC JIADE 8.5 171.9 18848 P/S - NĐV4 Long B SITC DV26,HA35 PHƯƠNG Order?
23 16:00 15/09 19:30 KUO LUNG 7.7 168.6 15095 P/S - TV2 Việt A HOI AN K1,36 PHƯƠNG
24 17:00 15/09 19:30 SITC FANGCHENG 8.2 143.2 9734 P/S - TC189 Tuyến A SITC 689,HA19 PHƯƠNG Cảng y/c cập mạn trái
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Lach Huyen 1 - Lach Huyen 2 Hưng C OCEAN EXPRESS POB
2 10:30 NGOC AN 68 4.2 92.33 2996 K99 - BĐ Duân DUC THO CL15,16 POB
3 12:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - BG Đức A D&T CL15,16 POB
4 16:00 HOANG LONG 36. 3.2 89.99 2999 TD T.LONG - P/S (NĐ) Hưng E HOANG LONG Đàm Văn Hưng, HT hạng II, sđt: 0964,271,360
5 16:00 SAI GON GAS 4.4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Định GSP CL15,16 HIỀN PHƯƠNG POB, thay Sai Gon Sky