KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHUONG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 - P/S Hưng E 01:15 THILOGI Taxi
2 02:30 02:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Tuân 03:15 VIET LONG Tùng A
3 03:00 03:00 QINGDAO STAR 10.5 260.6 42112 HITC - P/S (HICT) Hùng B HAI VAN Hiếu
4 06:00 06:00 TRAN MINH 36 3.6 92.2 2973 C1 - P/S Định 07:30 BIEN VIET Tùng D
5 06:30 06:30 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 HAI LINH - P/S Tùng C 07:15 D&T Kiên
6 06:30 06:30 KOTA RESTU 6.7 145.9 9678 NĐV3 - P/S Trọng A 07:15 PIL Kiên
7 06:30 06:30 DONGJIN VOYAGER 7.9 172.2 18559 TV4 - P/S Dũng F 07:15 SG SHIP Kiên
8 08:30 08:30 HAIAN TIME 7.6 161.85 13267 HAI AN - P/S Dũng C Trường_H2 09:15 HAI AN Phương
9 09:00 09:00 LADY LINN 5.5 98 3435 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến B DUC THO LONG A, R/M Vietdragon 68
10 10:00 10:00 AQUILA GLORY 5.1 123.8 8974 C4 - P/S Quang LE PHAM Kiên
11 10:00 10:00 VIETSUN HARMONY 5.6 117 5338 Nam Hai - P/S Đạt B 11:30 VIETSUN Kiên
12 10:30 10:30 JEJU ISLAND 9.5 221.62 27786 NDV1 - P/S Sơn A Cường B_NH 11:15 WAN HAI Tùng D
13 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Hưng C 13:30 VIPCO Taxi ad= 18.5m
14 12:00 12:00 YUN HAI 316 4 116 5512 CV2 - P/S Sơn C PACIFIC LOG Phương
15 12:30 12:30 MSC ASTRID III 9.7 231 36082 NĐV2 - P/S Tùng A Dũng E 13:15 GEMADEPT Tiến
16 12:30 12:30 WAN HAI 178 8.2 171.9 18848 TV3 - P/S Đạt A 13:15 WAN HAI Phương
17 12:30 12:30 SUNRISE DRAGON 8.4 171.99 17225 ĐV1 - P/S Hoàng A SITC PhƯƠng
18 12:30 12:30 SITC FENGHE 7.5 146.5 9925 ĐV2 - P/S Quân B SITC Phương
19 12:30 12:30 HAI NAM 69 3.4 79.5 1599 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C PV TRANS Tiến
20 13:00 13:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Duân 15:30 D&T Thủy ad = 22.7m
21 14:30 14:30 CA KOBE 8.8 147.9 9984 NĐV4 - P/S Khánh 15:15 NHAT THANG Hồng
22 14:30 14:30 SITC LIDE 8.5 171.9 18848 TV1 - P/S Thịnh SITC
23 15:00 15:00 BINH MINH 09 6 89.68 2975 TD.Việt Ý - P/S Hải D BINH MINH ad = 14m
24 16:00 16:00 FENG HUANG SONG 7.54 179.5 20609 ĐX - P/S Hướng VOSA
25 17:00 17:00 INTERASIA HORIZON 10.85 261.84 39906 HICT - P/S (HICT) Tình WAN HAI
26 19:30 19:30 SHENG HANG GUANG MING 7.2 120.11 5614 LAN HẠ - P/S Đức A INDO
27 20:00 20:00 SHENG WEI 1 3.9 97 2953 C2 - P/S Hòa 21:30 PACIFIC LOG HC44,47 Minh
28 20:30 20:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Thương 21:15 GSP 45,34
29 20:30 20:30 FEDERAL NEW YORK 6.9 199.9 21043 NHĐV1 - P/S Dinh 21:15 AGE LINES DV6,26
30 20:30 20:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Thành B 21:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15
31 22:00 22:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hồng A 23:15 VINAFCO 34,43
32 22:30 22:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Hưng F 23:15 HAI NAM
33 22:30 22:30 MSC ZAINA III 9.4 213 28270 NĐV1 - P/S Anh B 23:15 GEMADEPT 35,TP05
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 13/11 03:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 P/S - TC189 02:30 SITC Long A
2 03:00 13/11 04:30 INTERASIA HORIZON 11.4 261.84 39906 P/S (HICT) - HITC Khoa CAT TUONG Hiếu Thay Qingdao Star
3 02:00 13/11 05:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Hưng F 04:30 HAI NAM Long A
4 20:00 12/11 06:00 FENG HUANG SONG 7.6 179.5 20609 P/S - ĐX Tuyên 04:15 VOSA Tùng D
5 05:00 13/11 07:30 LALIT BHUM 8.7 172 18341 P/S - NĐV3 Cường C 06:30 NAM DINH VU Kiên Thay Kota Retsu
6 04:00 13/11 08:00 NAM PHAT 08 6.2 96.8 3546 P/S - C1 Tuấn B 06:30 QTE EVERGREEN Tiến Thay Tran Minh 36
7 04:30 13/11 08:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Ngọc 06:15 VINAFCO Kiên
8 04:00 13/11 08:30 LUCKY DRAGON 5.1 78.63 1615 P/S - MIPEC Hiệu 06:30 THINH LONG Taxi B1, ad =14.9m
9 05:30 13/11 08:30 BAOYING GLORY 5.1 138.8 10508 P/S - HHIT Trung B VOSA Phương B3,TÀU PHƯƠNG ÁN, Y/C C/M Phải
10 08:00 13/11 11:30 MSC ZAINA III 9.3 213 28270 P/S - NĐV1 Trung C 10:30 NAM DINH VU Tùng D Hồng Thay Jeju Island
11 09:00 13/11 11:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 P/S - PTSC Trọng B 10:30 VSICO Tùng D Hồng
12 08:00 13/11 11:30 HONG HAO 8.6 116.99 8435 P/S - C128 Vinh 10:30 AGE Tùng D Hồng B3
13 08:00 13/11 12:00 AQUA BLUE. 7.1 119.52 9956 P/S - C3 Nam 10:15 VOSA Tùng D Tùng D
14 08:30 13/11 12:00 XIN HAI 788 5.6 99.9 2992 P/S - C7 Dũng D 10:15 AGE LINES Tùng D Tùng D
15 08:30 13/11 12:00 YU CHENG 1 7.2 154.89 13296 P/S - C4 Thành C 10:15 AGE LINES Tùng D Tùng D Thay Aquila Glory
16 11:00 13/11 13:30 XIN MING ZHOU 18 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV2 Dũng C Trường_H2 12:30 NHAT THANG Tiến Phương Thay SITC Fenghe
17 11:00 13/11 13:30 MCC ANDALAS 8.6 147.82 9954 P/S - TV4 Anh A 12:30 SAIGON SHIP Tiến Phương Thay Dong Jin Voyager
18 22:30 09/11 13:30 AMBER 4.8 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến B OCEAN EXPRESS Tiến Phương Thay SHENG HANG GUANG MING
19 08:00 13/11 14:00 APOLLO EIGHT 7.7 119.52 9952 P/S - LHTS 3 Bình B Thành D_H2 12:15 AGE LINES Tiến Thủy
20 10:30 13/11 14:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.6 141 9998 P/S - GP1 Trung A 12:15 GREEN PORT Tiến Thủy
21 13:00 13/11 15:30 MILD JAZZ 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV4 Vi 14:30 GEMADEPT Kiên Thay CA Kobe
22 13:00 13/11 15:30 SITC HAIPHONG 8.6 161.85 13267 P/S - ĐV1 Sơn A 14:30 SITC Kiên Thay Sunrise Dragone
23 12:15 13/11 15:30 QUANG VINH STAR 6.6 113.2 5355 P/S - PETEC Đức B 14:30 TRONG TRUNG Kiên
24 13:00 13/11 16:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Long C GEMADEPT Kiên
25 14:00 13/11 17:30 MSC ADITI 9.4 222.17 28093 P/S - NĐV2 Khoa NAM DINH VU TÙNG A, Thay MSC Astrid III
26 15:00 13/11 18:00 KHARIS HERITAGE 8.6 147 12545 P/S - GP2 Bảy 16:15 GREENPORT
27 21:00 09/11 19:30 SCHUMI 5.5 119.02 5953 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 18:30 INDO Thay Mu Dan Yuan, Đã k/c đ/lý nước ròng
28 01:30 12/11 19:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hiếu 18:30 DUC THO HIẾU
29 18:00 13/11 20:30 APL PARIS 9.6 347.05 128929 P/S (HICT) - HICT Đông, Vinh Vinh NAM DINH VU Luồng 1 chiều
30 21:00 13/11 23:30 TC MESSENGER 8.5 145.12 9549 P/S - MPC Vi 22:30 NHAT THANG DV9,SK
31 21:00 13/11 23:59 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV4 Tuyến A 22:15 GLS HC34,45 Thay Vinafco 26
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 LONG HUNG 1 5.4 111.9 4377 PETEC - NAM VINH Trí DUC THO Kiên Kiên pob
2 12:00 MU DAN YUAN 5.7 110.8 4830 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Thuần D&T Phương Phương pob, thay HaiNam 69
3 12:30 SHENG HANG GUANG MING 7.2 120.11 5614 Eu ĐV 2 - LAN HẠ Đức A INDO Tiến POB
4 18:30 MU DAN YUAN 5.5 110.8 4830 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Ninh Huy_H3 D&T pob, Y/C đ/lý tăng cường tàu lai,KG THAY AMBER, C/V nói 2 tàu bé đủ vào cầu EUDV2
5 02:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 GT9 - F20 Việt A MY DUNG THI CÔNG GT9, Làm đến 23.30 13/11 nghỉ
6 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Long B Duy Linh THI CÔNG GT9