KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h15 3m7 Nước ròng: 07h31 0m0

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 TUẤN B TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 05:30 AMBER 4.8 99.6 3465 Lach Huyen 2 - P/S Thương ASP Hồng
2 09:00 09:00 OOCL WASHINGTON 10.3 322.9 89010 HICT - P/S (HICT) Khoa, Hải D Hải D NAM DINH VU A8,86,99,62 Sơn Luồng 1 chiều
3 09:00 09:00 VTV DRAGON 3.7 90.72 2551 VC - P/S DUC THO HC46,54 Thủy NINH, ad =24 m
4 02:00 10:00 FWN SEA 5.7 122.5 6749 C3 - P/S Cường C 11:15 THORESEN HC45,47 VI
5 10:30 10:30 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Thành B 11:15 DONG DUONG 689,699
6 11:30 11:30 LADY LINN 4.8 98 3435 BG - P/S ASP HỘI
7 22:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 HAI AN - P/S HAI AN
8 22:00 VIETSUN HARMONY 5.7 117 5338 Nam Hai - P/S VIETSUN LINES
9 16:00 DONGJIN CONTINENTAL 8 141 9946 GP2 - P/S Transimex ST,SK
10 18:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV - P/S GLS
11 22:30 HISTORY ELIZABETH 7.9 175.54 18321 NHĐV - P/S KPB
12 20:30 MILD SONATA 7.8 147.9 9994 NĐV - P/S GEMADEPT PW,699
13 15:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 MIPEC - P/S GSP ad = 23.5m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/05 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8.15 123.57 6773 P/S - CV1 Hưng E 00:15 VOSCO HC34,45 Hồng HƯNG E
2 02:00 12/05 06:00 CHUNRONG 806 5.2 119.05 6051 P/S - ĐX Hướng 04:15 AGE LINES DX01,CL15 Mạnh HƯNG F
3 06:00 12/05 08:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - Lach Huyen 2 Hưng F TRONG TRUNG Sơn HIỆU
4 12:00 11/05 13:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc 12:30 ASP TP03,CL18 Thay Mu Dan Yuan
5 09:00 12/05 14:00 VIETSUN HARMONY 6.9 117 5338 P/S - Nam Hai Hiếu 12:15 VIETSUN LINES HA17,19
6 13:00 12/05 SITC ANHE 8.4 146.5 9925 P/S - TC189 SITC 689,HA19
7 12:00 12/05 BIENDONG FORTUNE 7.1 124.8 5725 P/S - VIMC VOSA 689,HA19
8 13:00 12/05 HEUNG-A XIAMEN 8 141 9998 P/S - ĐV ORIMAS HC34,36
9 13:00 12/05 TS PENANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 TS LINES 689,699
10 23:30 11/05 DANUM 173 6.8 139.2 8766 P/S - MPC MACS
11 15:00 12/05 CA SHANGHAI 8.3 166.95 17871 P/S - NamĐV NHAT THANG 699,PW
12 15:00 12/05 SITC HONGKONG 8.6 145.12 9531 P/S - ĐV SITC SK,SV9
13 15:00 12/05 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 P/S - NHĐV KPB 699,PW,900KW
14 17:00 12/05 YM TRILLION 10.2 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT GREEN PORT
15 17:00 12/05 MSC SHANVI III 9.6 231 35981 P/S - NĐV NAM DINH VU
16 17:00 12/05 SKY HOPE 8.3 145.71 9742 P/S - TV NHAT THANG HC34,36,992HP
17 19:00 12/05 LALIT BHUM 8.2 172 18341 P/S - NamĐV NAM DINH VU 699,PW,1340HP
18 19:00 12/05 CNC SATURN 8.3 172 18652 P/S - TV CANG HP K1,36
19 19:00 12/05 PHOENIX D 8.4 182.12 21611 P/S - NHĐV2 SGS DV6,9,1100KW
20 17:00 12/05 SEACON RIZHAO 8.3 155.84 12979 P/S - C6 NORTHERN K1,HC28
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:30 GAS EVOLUZIONE 4.6 95 3504 Thang Long Gas - MIPEC GSP HC46,54 HƯỚNG, pob, ad = 23.4m
2 11:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - TD.TLÝ DUC THO ĐẠT A, pob
3 12:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 CV4 - TV4 Dũng E GLS HC45,34 pob