KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h21 2m2 Nước ròng: 00h07 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN XUÂN TRỌNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 DH BLOSSOMING 6 119.98 6052 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E 03:15 DONG DUONG 689,699 Thủy
2 02:30 02:30 HAIAN BELL 8.3 154.5 14308 HAI AN - P/S Tuyến B 03:15 HAI AN HA35,17 Thủy
3 02:30 02:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Nam 03:15 THILOGI 689,699 Thủy
4 02:30 02:30 DONG DO 15 4 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường B THINH AN TỐNG THẾ CƯỜNG-HT hạng I
5 04:00 04:00 DONG DO 79 5.2 79.9 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Bình A CUONG THINH NGUYỄN THANH BÌNH-HTNH
6 04:30 04:30 SAI GON STAR 3.5 103 4125 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Hưng D HUNG THINH PHAT NGUYỄN VIẾT HƯNG-HT hạng III
7 04:30 04:30 EVER CORE 8.3 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hòa 05:15 EVERGREEN DV6,9,970KW T.Anh
8 04:30 04:30 SITC FENGHE 8.1 146.5 9925 TV2 - P/S Hồng A 05:15 SITC SK,DV9 T.Anh
9 05:00 05:00 DONG DO 18 2.5 79.79 1811 TD.Việt Ý - P/S Hiệu 07:30 THINH AN Tùng D Hồng P12 AD=15M
10 06:00 06:00 TRUONG AN 06 3 95.12 2917 TD Đông Đô - P/S Tiên 07:30 TRUONG AN Tùng D Hồng P8
11 06:30 06:30 SITC ZHEJIANG 8.4 171.99 17119 ĐV1 - P/S Hội Tuyến C H1 07:15 SITC DV6,9 T.Anh Hồng
12 06:30 06:30 TAY NAM 01 5.8 119.98 5127 HAI LINH - P/S Hưng A 07:15 DUC THO SK,ST T.Anh Hồng
13 08:00 08:00 TY XU RUI 4.3 140.19 8393 C6 - P/S Việt A 09:30 VIET LONG HC34,44 Sơn Tùng A
14 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Sơn C 09:15 D&T CL15,18 Sơn Tùng A
15 10:30 10:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Thuần 11:15 OCEAN EXPRESS TP2,5 Sơn Tiến
16 10:30 10:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 VIMC - P/S Đạt A 11:15 VOSA SK,ST Sơn Tiến
17 11:30 11:30 GAS COURAGE 4.8 96 2998 Lach Huyen 2 - P/S Khoa INDO Hồng Tiến
18 12:30 12:30 MERATUS JIMBARAN 8.1 199.98 25535 VIP GP1 - P/S Dũng E SGS Tùng D Tiến
19 14:30 14:30 HISTORY ELIZABETH 8.5 175.54 18321 NHĐV - P/S Long A KPB Tiến
20 14:30 14:30 CTP MAKASSAR 6.9 161.96 14855 TV3 - P/S Long C H1 Hapagent Tiến
21 16:30 16:30 DONG HO. 8.4 119.6 6543 HAI AN - P/S Ngọc HAI AN HA17,35 Hiếu
22 16:30 16:30 HF FORTUNE 8.5 142.7 9610 ĐV2 - P/S Bảy SITC SK,DV26 Hiếu
23 16:30 16:30 SITC OSAKA 8.1 141 9566 TV1 - P/S Anh B SITC DV9,6 Hiếu
24 19:00 19:00 THINH AN 93 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Anh A THINH AN Trần Anh - HT ngoại hạng
25 22:30 22:30 CONSERO 8 146 9972 NĐV3 - P/S Cường C 23:15 GEMADEPT HA17,19
26 23:00 23:00 SEASPAN OSAKA 10.6 268.4 46444 HICT - P/S (HICT) Tình NORTHFREIGHT TC86,66 B1
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/08 01:30 CONSERO 7.9 146 9972 P/S - NamĐV3 Dũng C 00:30 GEMADEPT HA17,19 Phương
2 01:00 12/08 03:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 P/S - HAI AN Hưng F 02:30 HAI AN HA17,19 Phương Thay HAIAN BELL
3 17:00 11/08 05:30 HAIAN ALFA 8.1 171.9 18852 P/S - MPC Tuấn B 04:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng D
4 05:00 12/08 06:30 SEASPAN OSAKA 11.2 268.4 46444 P/S (HICT) - HICT Hùng B NORTHFREIGHT TC66,86 T.Anh
5 21:00 11/08 07:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng B 06:30 NHAT THANG 689,699 Tùng D Thay TAY NAM 01
6 09:00 12/08 10:30 MSC MAKALU III 8.4 210.92 32161 P/S (HICT) - HITC Long B NAM DINH VU TC66,86 Hồng
7 09:00 12/08 11:30 EVER CHAMP 8.1 172 18747 P/S - VIP GP2 Hướng Tuyến A H1 10:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hồng Sơn Thay EVER CORE
8 10:00 12/08 13:30 SINAR BANDA 6.8 147 12559 P/S - TV5 Đạt B Quang H1 12:30 HOI AN HC36,44 Tùng D Hồng
9 10:30 12/08 14:00 ESTIMA 8.2 141.93 9587 P/S - GP2 Đông GREEN PORT ST,SK Tùng D Tùng A
10 17:00 10/08 14:30 ANH PHAT PETRO 06 6.2 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Sơn A 12:15 D&T HC28,46 Tùng D P12 AD:21m1
11 13:00 12/08 15:30 TS LIANYUNGANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Bình B TS LINES Tùng A Tùng A Thay M.Jimbaran
12 12:05 09/08 15:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Dinh D&T Tùng A Tùng A Thay Amber
13 15:00 12/08 17:30 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - C128 HQ Hưng A VIETSUN LINES HL679,689 Hiếu B3
14 15:00 12/08 17:30 PRIME. 8.5 145 9858 P/S - PTSC Minh VSICO HA17,19 Hiếu
15 15:00 12/08 17:30 HAIAN LINK 8.5 147 12559 P/S - HAI AN Hải D HAI AN HA17,19 Hiếu DŨNG E, Thay Dong Ho
16 15:00 12/08 18:00 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Đức B GEMADEPT HA17,DX1 Hiếu
17 19:00 12/08 22:00 PHUC KHANH 7.2 132 6701 P/S - CV4 Khánh 20:15 GLS HC34,45
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 LADY LINN 4.8 98 3435 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Việt B 02:30 OCEAN EXPRESS TP2,5 Phương Phương Thay DH BLOSSOMING
2 06:00 AMBER 5.4 99.6 3465 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 1 Đạt C 06:30 OCEAN EXPRESS TP2,5 Tùng D Tùng D Thay GAS COURAGE
3 06:30 GAS COURAGE 4.7 96 2998 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hưng C 07:15 INDO 689,699 T.Anh T.Anh
4 10:00 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Trung C 10:30 OCEAN EXPRESS TP2,5 T.Anh Sơn Thay LADY LINN
5 14:30 AMBER 5.2 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Lạch Huyện 2 Hoàng A OCEAN EXPRESS Hiếu