KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h19 2m4 Nước ròng: 00h07 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 BRILLIANT PROFIT 4.2 100.59 6395 C5 - P/S Tuân 03:30 VOSA HC47,54 Kiên
2 02:30 02:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F 03:15 OCEAN EXPRESS TP2,5 Thủy
3 05:00 05:00 MSC MAKALU III 10.7 210.92 32161 HICT - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU TC66,86 Tùng D
4 06:30 06:30 VIETSUN HARMONY 5.6 117 5338 C128 HQ - P/S Thuần 07:15 VIETSUN LINES HA17,19 Sơn B3
5 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Duân 09:15 D&T HA17,19
6 10:00 10:00 ESTIMA 7.9 141.93 9587 GP2 - P/S Thành B 11:15 GREEN PORT SK,ST
7 10:30 10:30 EVER CHAMP 8.3 172 18747 VIP GP2 - P/S Đức A Hưng B H1 11:15 EVERGREEN HA17,19,35
8 10:30 10:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Cường D 11:15 VSICO HC43,HP008
9 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Tùng C 11:15 NHAT THANG HL689,699
10 12:00 12:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Đạt B 11:30 GEMADEPT HA17,19
11 12:30 12:30 TS LIANYUNGANG 8.8 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Bình A TS LINES HL689,699
12 12:30 12:30 SINAR BANDA 8.9 147 12559 TV5 - P/S Trọng A HOI AN HC36,43
13 12:30 12:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 MPC - P/S Dũng E HAI AN HA17,19,35
14 14:30 14:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 TOTAL - P/S Ninh GSP CL15,18 Tiến
15 14:30 14:30 MSC VIGOUR III 9 221.62 27437 NamĐV1 - P/S Hải D NAM DINH VU HA35,TP5,TP2 Tiến
16 15:00 15:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hoàng B D&T HC28,46 Hiếu AD:22m8
17 16:30 16:30 CNC NEPTUNE 7.5 172 18652 NamĐV2 - P/S Bảy NAM DINH VU PW,HA35 Hiếu Hiếu
18 16:30 16:30 GREEN ACE 8 175.54 18327 NHĐV2 - P/S Long A SAIGON SHIP DV6,9 Hiếu Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 10/08 03:30 SOUTHERN FALCON 7.5 115.5 5551 P/S - Eu ĐV 2 Linh 02:30 INDO HL689,699 Kiên Thủy Thay Oceanus 08
2 00:00 13/08 04:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - Lach Huyen 2 Tùng A HAI NAM Kiên Tùng D Anh A
3 23:00 12/08 04:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T.LÝ Minh 02:15 DUC THO HC28,46 Kiên Thủy AD: 20.5m
4 01:40 13/08 05:30 CNC NEPTUNE 8.9 172 18652 P/S - NĐV2 Cường C 02:30 NAM DINH VU HL699,PW Kien Thủy
5 03:00 13/08 06:30 ZIM SCORPIO 10.2 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Đông Quân B S5 VN TC99,86 Kiên Sơn Thay Msc Makalu III
6 05:00 13/08 07:30 GREEN ACE 8.2 175.54 18327 P/S - NHĐV2 Tuyên 06:30 SG SHIP DV6,9 Kiên Tùng D
7 04:30 13/08 07:30 VAST OCEAN 7.1 114.62 4924 P/S - DAP Hưng D 06:30 DUC THO HA17,19 Kiên Tùng D
8 05:00 13/08 07:30 MSC VIGOUR III 9.5 221.62 27437 P/S - NĐV1 Trung C 06:30 NAM DINH VU TP05,HA35,TP2 Kiên Tùng D
9 06:00 13/08 09:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 P/S - HAI AN Long B 08:30 HAI AN HA19,35 Phương Thay Haian Link
10 06:00 13/08 09:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Việt A 08:30 GSP CL15,18 Phương Hiệu, Thay Gold Star 15
11 01:00 10/08 09:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.9 113.56 4691 P/S - N.VINH Hưng F TRONG TRUNG HA17,19 Phương Hưng F
12 06:30 13/08 10:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Sơn A 08:30 BINH MINH Phương AD: 15m
13 07:00 13/08 10:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV2 Thịnh 08:15 VOSCO HC34,45 Phương
14 09:00 13/08 11:30 YM HEIGHTS 8 168.8 15167 P/S - NĐV3 Trí Ngọc H1 10:30 NAM DINH VU HL699,PW Hồng
15 07:00 13/08 13:30 EVER CHASTE 8.4 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Thành C 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thay TS LIANYUNGANG
16 11:00 13/08 13:30 BAL PEACE 7.4 181.76 17887 P/S - TV2 Dũng D 12:30 Hapagent K1,HC36
17 13:00 13/08 15:30 WHITE DRAGON 8.7 171.99 17225 P/S - ĐV2 Trung A SITC DV9,6 Tùng A
18 13:00 13/08 15:30 YM HORIZON 8.7 168.8 15167 P/S - NamĐV1 Đạt A NAM DINH VU PW,699 Hiếu Thay MSC VIGOUR III
19 12:30 13/08 16:00 FLOURISH OCEAN 8.5 113 7463 P/S - ĐX Hiếu AGE LINES DX1,HL679 Tiến TN???
20 02:30 13/08 17:30 HAIAN CITY 8.4 171.99 17280 P/S - HAI AN Nam HAI AN HA35,ST Hiếu Thay HAIAN TIME
21 15:00 13/08 17:30 SITC HAKATA 7.3 161.85 13267 P/S - ĐV1 Dinh Long C H1 SITC HL699,PW Hiếu
22 15:00 13/08 17:30 WARNOW CHIEF 9.2 180.3 17068 P/S - NamĐV2 Dũng E NAM DINH VU PW,TP2 Hiếu Thay CNC NEPTUNE
23 17:00 13/08 19:30 SITC PINGHE 8.2 146.5 9925 P/S - TC189 SITC HA19,HL689 Long A Tiến
24 17:00 13/08 19:30 HARRIER 8.4 148 9971 P/S - NamĐV4 Bình B GEMADEPT HA17,19 Long A Tiến
25 19:00 13/08 20:30 APL SANTIAGO 10.6 328.2 109699 P/S (HICT) - HICT Bình A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Tiến Long A Luồng 1 chiều
26 21:00 13/08 23:59 VINAFCO 26 6.7 121.35 6362 P/S - CV5 Hồng A VINAFCO HC34,45 Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 HAIAN LINK 6.5 147 12559 HAI AN - MPC Dũng F Tuyến C H1 HAI AN HA17,19/HA17,19 POB
2 14:00 MORNING KATE 5.7 99.98 4551 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Việt A D&T CL15,18 Thay CUU LONG GAS
3 14:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - TOTAL Hưng C GSP CL15,18/CL15,18 Thay LADY VALENCIA
4 16:30 HAIAN TIME 6.5 161.85 13267 HAI AN - MPC Linh HAI AN Hiếu Hiếu POB, thay HAIAN ALFA???
5 18:00 HAI NAM STAR. 2.4 90.43 2671 NAM NINH - TD.VC Sơn A HAI NAM Long A P12 POB