KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h20 2m1 Nước ròng: 09h38 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 VINH TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐỊNH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng A DUC THO Sơn R/M Vietdragon 68
2 08:00 08:00 HEUNG-A AKITA 7.7 141 9998 GP1 - P/S Bình A 09:30 GREEN PORT ST,SK Tùng D
3 11:30 11:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 T.LÝ - P/S Đạt C 13:30 TRONG TRUNG HC46 Tùng A ad = 22m
4 12:00 12:00 BRAHMAN EXPRESS 7 134.8 7727 LHTS - P/S Khánh MEGASTAR 679,699 Tùng A
5 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng E 11:15 VSICO HA17,19 Hiếu
6 12:30 12:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Hòa 11:15 HAI AN HA18,TP2 Hiếu
7 13:00 13:00 CSCL BOHAI SEA 11.1 335.32 116603 HITC - P/S (HICT) Dũng B, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Tùng A B1,LUỒNG 1 CHIỀU
8 14:00 14:00 OCEANWIN 6 3.4 79.7 1967 LHTS - P/S Vi BLUE OCEAN Tiến
9 14:00 14:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 NAM HẢI - P/S Thành B 11:30 VIETSUN HA17,19 Tiến
10 15:00 15:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hoàng B VOSCO HC28,46 Long A
11 20:30 20:30 PHUC THAI 7.85 129.52 7464 TV4 - P/S Hưng F 21:15 GLS HC36,43 Thủy
12 20:30 20:30 CA KOBE 7.5 147.9 9984 NĐV2 - P/S Trung B 21:15 NHAT THANG Thủy
13 21:00 21:00 WAN HAI 723 10.2 304.17 75582 HICT - P/S (HICT) Tùng A WAN HAI TC99,86,66,HP008 Kiên TÙNG A
14 22:00 22:00 HPS-02 4.5 146.68 12100 C1 - P/S Hiếu 23:30 THIEN PHUC Kiên
15 22:30 22:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Ninh 23:15 VIET LONG Phương
16 23:00 23:00 DONG DO 12 4 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng D THINH AN NGUYỄN VIẾT HƯNG-HT hạng III
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/08 01:30 SITC ZHEJIANG 8.2 171.99 17119 P/S - ĐV2 Tuấn B 00:30 SITC DV6,9 Sơn Hồng
2 23:00 10/08 01:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Tuyến C 00:30 VSICO HA17,19 Sơn Hồng
3 01:00 11/08 03:30 CA KOBE 8.6 147.9 9984 P/S - NamĐV2 Cường B 02:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Sơn Hồng
4 03:00 11/08 04:30 WAN HAI 723 9.1 304.17 75582 P/S (HICT) - HICT Tùng A WAN HAI TC99,86,66,HP008 Sơn T.Anh Tàu bị hỏng chân vịt mũi
5 03:00 11/08 05:30 SITC FENGHE 8.4 146.5 9925 P/S - TV2 Việt B 04:30 SITC SK,DV9 Sơn Hồng
6 22:00 10/08 07:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hùng B 06:30 DUC THO SK,ST Sơn T.Anh
7 04:00 11/08 08:00 HPS-02 6.5 146.68 12100 P/S - C1 Anh B 06:15 THIEN PHUC HC34,44 Sơn T.Anh
8 10:00 09/08 09:30 GAS COURAGE 5.7 96 2998 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 08:30 INDO 689,699 Tùng D Thay Lady Valencia, Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
9 07:00 11/08 09:30 XIN YUAN 237 5.95 114.3 4419 P/S - VIMC Thương 08:30 VIET LONG SK,ST Tùng D
10 09:00 11/08 10:30 MORNING KATE 5.5 99.98 4551 P/S - Lach Huyen 2 Hiệu D&T Tuấn Anh
11 10:00 11/08 10:30 DONG DO 12 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Tuyên THINH AN HỒ PHI TUYÊN,NH,0862281499
12 10:30 11/08 11:00 DONG DO 15 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Đức A THINH AN HOÀNG ANH ĐỨC,HẠNG I,0977.481.568
13 09:00 11/08 11:30 TRUONG HAI STAR 3 6.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Cường D 10:30 THILOGI 689,699 Tùng D B3
14 09:00 11/08 11:30 BIENDONG NAVIGATOR 8 149.5 9503 P/S - TV5 Nam 10:30 VOSA SK,ST Tùng D
15 09:00 11/08 11:30 EVER CORE 8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Trí 10:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D
16 08:00 11/08 14:00 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - LHTS 3 Dũng C TRUONG AN 679,689 Tiến Thay BRAHMAN EXPRESS
17 15:00 11/08 15:30 SAI GON STAR 5.5 103 4125 P/S (Nam Dinh) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Linh HUNG THINH PHAT TRẦN BẢO LINH,NH,0988.955.666
18 15:00 11/08 15:30 DONG DO 79 2.2 79.9 2183 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Hưng D THINH CUONG NGUYỄN VIẾT HƯNG,HẠNG III,0936.667.956
19 12:00 11/08 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tuyến B 16:30 D&T CL15,18 Hiếu Kiên
20 14:00 11/08 17:30 SITC OSAKA 8.5 141 9566 P/S - TV1 Cường C 16:30 SITC SK,DV9 Hiếu Kiên
21 15:00 11/08 17:30 CTP MAKASSAR 8.4 161.96 14855 P/S - TV3 Hồng A 16:30 Hapagent DT,36,1000HP Hiếu Kiên
22 13:00 11/08 17:30 MERATUS JIMBARAN 7.5 199.98 25535 P/S - VIP GP1 Dũng D 16:30 SAIGON SHIP DV26,DV6 Hiếu Kiên
23 15:00 11/08 17:30 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Hội 16:30 KPB PW,699,900KW Hiếu Kiên
24 16:00 11/08 19:30 HF FORTUNE 8.3 142.7 9610 P/S - ĐV2 Tùng C 18:30 SITC SK,DV9 Hiếu Thay SITC ZHEJIANG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 BG - Eu ĐV 1 Hưng C 00:30 GSP CL15,18 Phương Hồng POB, Thay Oceanus 08,Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
2 00:30 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 Eu ĐV 1 - BG Định 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,CL15 Hồng Phương BG4,POB,Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
3 08:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 Eu ĐV 1 - TOTAL Duân GSP CL15,18/CL15,18 Tùng D Tùng A POB,Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
4 12:30 HAIAN BELL 7.5 154.5 14308 PTSC - HAI AN Thành C HAI AN HA17,19/HA17,19 Hiếu Tùng A pob, Thay SM Tokyo
5 14:00 PHUC THAI 7.2 129.52 7464 CV5 - TV4 Dũng F GLS HC34,45/HC36,43 Tiến POB
6 18:30 SITC ZHEJIANG 8.6 171.99 17119 ĐV2 - ĐV1 Tuân CP ĐINH VU Hiếu Hiếu
7 22:30 BIENDONG NAVIGATOR 6.2 149.5 9503 TV5 - VIMC Thịnh VOSA Phương Phương Thay XIN YUAN 237