KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23H59 3M0 Nước ròng: 10H43 0M9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC MINHE 8.2 146.5 9973 TC189 - P/S Dũng C 01:15 SITC 689,HA19 LONG
2 02:30 02:30 DONG HO 7.5 119.16 6543 ĐV2 - P/S Tuấn B 03:15 SITC SK,DV9 TUẤN ANH
3 02:30 02:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Đạt B 03:15 HAI AN 17,19,35 TUẤN ANH
4 02:30 02:30 SMOOTH WIND 8.4 171.99 17211 TV1 - P/S Hùng B 03:15 NORTHFREIGHT DT,36 TUẤN ANH
5 04:30 04:30 HAIAN ALFA 9 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Thành B 05:15 HAI AN 17,19,35 TUẤN ANH
6 05:30 05:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Lạch Huyện 2 - P/S Thương OCEAN EXPRESS TÙNG A
7 06:00 06:00 VIEN DONG 68 4.2 105.73 4877 LHTS - P/S Tiên 07:30 BIEN VIET 679,689 LONG AD=23.6M
8 06:30 06:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Hưng E 07:15 VOSA SK,ST TUẤN ANH
9 06:30 06:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV4 - P/S Ngọc 07:15 NAM DINH VU 17,19 TUẤN ANH
10 07:00 07:00 CMA CGM SAMSON 10.5 335 91498 HICT2 - P/S (HICT) Vinh, Hòa Hòa NAM DINH VU 99,66,62,A8 LONG LUỒNG 1 CHIỀU
11 08:00 08:00 HARMONY 1 4.31 119.2 5809 Transvina - P/S Cường D Thành D_H2 07:30 THAI BINH DUONG DX1,679 HIỂN
12 08:30 08:30 CMA CGM PETRA 10.2 272.25 74739 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A NAM DINH VU ST1,SUN1,2 HIỂN
13 12:00 12:00 HIBARINO 7.5 127.57 9658 ĐX - P/S Dũng D Quân C_H2 09:30 VOSA DX1,679 TIẾN
14 12:30 12:30 AMOUREUX 8.5 172.07 17785 NĐV2 - P/S Bình A SITC PW,699 THUỶ
15 12:30 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 10 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Việt A HAI VAN SF2,ST1 TIẾN
16 12:30 12:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Định D&T 15,16 THUỶ
17 12:30 12:30 NAM PHAT 268 3.8 79.88 2323 C128 - P/S Cường B VIET SEA THUỶ
18 14:30 14:30 GLORY SHANGHAI 7.1 141 9952 NĐV7 - P/S Hoàng A NAM DINH VU PW,699
19 16:30 16:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Linh VSICO 17,19 Hồng
20 16:30 16:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Trọng B NHAT THANG 36,43 Hồng
21 18:30 18:30 ORIENTAL BRIGHT 7.5 161.85 13596 NĐV4 - P/S Nam 19:15 SITC 26,35 Thuỷ
22 22:00 22:00 TRANG AN 08 3.6 148.17 11194 ĐTNT - P/S Trọng A 23:30 NHAT THANG NAS02,07 Sơn HL6
23 22:30 22:30 PRIDE PACIFIC 8.2 147 12545 NĐV3 - P/S Long A 23:15 NHAT THANG HA17,19 Hiếu
24 23:30 23:30 TIEN DAI PHAT 668 4.45 110.4 6431 ĐTFR - P/S Minh 01:30 BH GLOBAL FR1,NA7 Long P8
25 23:30 23:30 IRIS. 4.6 96 2999 BG - P/S Tuyến A OCEAN EXPRESS Long
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 11/03 05:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Hưng C 04:30 HAI NAM TÙNG A
2 03:00 11/03 05:30 PRIDE PACIFIC 9.2 147 12545 P/S - NĐV3 Cường C 04:30 NHAT THANG PW,699 TÙNG A
3 04:30 11/03 06:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - Lạch Huyện 2 Ninh TRONG TRUNG LONG
4 05:00 11/03 07:30 ORIENTAL BRIGHT 8.9 161.85 13596 P/S - NĐV4 Nam 06:30 SITC HA35,DV26 TÙNG A THAY PACIFIC GRACE
5 05:00 11/03 07:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Sơn B 06:30 NHAT THANG HC36,43 TÙNG A
6 04:00 11/03 07:30 HONG HAO 5.5 110 4702 P/S - EU ĐV2-B4 Hiệu 06:30 D&T CL15,16 TÙNG A
7 20:00 10/03 08:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T. LY Hưng B 06:15 vipco TAXI AD:18m5
8 09:00 11/03 10:30 MSC MAKALU III 10.2 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT3 Long B Việt B_NH NAM DINH VU K1,DT TÙNG D
9 06:30 11/03 11:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Đức A 10:30 GSP CL15,16 TÙNG A
10 07:00 11/03 12:00 WIN STAR 5.7 95.8 2994 P/S - TRANS Bình B Tuấn C_H3 10:15 Blue Ocean DX1,679 TÙNG A THAY HARMONY 1
11 11:00 11/03 12:30 ONE SINGAPORE 10 335.94 140223 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Anh A Anh A NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 TIẾN LUỒNG 1 CHIỀU,C.B XIN C.M PHẢI
12 11:00 11/03 13:30 MILD JAZZ 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV1 Khoa 12:30 NAM DINH VU 689,699 Thuỷ
13 11:00 11/03 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Ngọc 12:15 VIETSUN HA17,19 Thuỷ
14 12:30 11/03 15:30 VIET THUAN 095-01 7.4 119.9 5858 P/S - C128 Dũng F EVERGREEN 679,689 Tiến
15 15:00 11/03 16:30 CMA CGM GEORGIA 8.7 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Vinh NAM DINH VU SUN1,2,ST1 Hồng
16 15:00 11/03 17:30 CLOVER ACE 8.1 199.99 60065 P/S - ĐV1 Hải D LIEN KET VANG DV26,9 Taxi XIN C.M PHẢI
17 15:00 11/03 18:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV2 Hiếu GLS Hồng
18 17:00 11/03 19:30 TS JOHOR 8.6 147.9 9981 P/S - NHĐV2 TS LINES 689,699 Thuỷ Tiến
19 17:00 11/03 19:30 SITC HAIPHONG 8.6 161.85 13267 P/S - TV3 Khánh SITC SK,DV26 Thuỷ Tiến
20 15:00 10/03 21:30 YM HORIZON 8.6 168.8 15167 P/S - NĐV7 Linh NAM DINH VU PW,699 Tiến Hồng thay GLORY SHANGHAI
21 18:30 11/03 22:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Vi GSP HC28,47 Tiến Hiếu + Taxi ad: 23m
22 21:00 11/03 23:30 GREEN CLARITY 9.6 172.07 17933 P/S - VIP GP2 Hướng 22:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Hồng Long
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 TD.Việt Ý - BG Thành C HOANG PHUONG TÙNG D POB, ad: 18m
2 14:30 IRIS. 4.6 96 2999 Eu ĐV 1 - BG Sơn C OCEAN EXPRESS TP2,3 Hồng POB
3 18:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hồng A Tuấn C_H3 GSP CL15,16/CL15,16 Thuỷ Tiến POB, thay IRIS.
4 21:30 HOANG LONG 36 5.4 89.98 2487 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Hưng A HOANG LONG Đoàn Văn Hưng, HT hạng II, sđt 0945.925.668
5 22:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 GSP POB, Tuyến B
6 22:30 HONG HAO 4.4 110 4702 EU ĐV2-B4 - EU ĐV2-B1 Long C D&T 15,16/15,16 Hiếu POB
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thuần Duy Linh LONG