KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 2m5 Nước ròng: 05h51 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN BÌNH TRỌNG T2
T3
P.QLPT TÙNG KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 04:00 SHINLINE 15 6.6 127.9 9792 CV1 - P/S Trọng A VOSA Long Phương
2 04:30 04:30 CONDOR MAGALLANES 7.5 161.48 14859 MPC - P/S Hồng A IS-GMD SK,DV6 Long Phương
3 04:30 04:30 PEGASUS DREAM 7.7 146.5 9924 HAI AN - P/S Tuân VOSA 17,19 Long Phương
4 08:30 08:30 EVER CONSIST 7.2 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Trí EVERGREEN DV6,9 Hồng Order???
5 08:30 08:30 XIN YUAN 227 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Định VIET LONG SK,ST Hồng
6 08:30 08:30 SITC MINHE 7.8 146.5 9973 ĐV1 - P/S Tùng C SITC SK,DV9 Long Phương
7 08:30 08:30 SAN FELIX 10.4 299.9 97367 HHIT5 - P/S (HICT) Bình A, Hướng Hướng HAIVANSHIP SF2,SK2,SUN1,TM Sơn Luồng 1 chiều
8 10:00 10:00 P K A 6.5 144.53 10321 ĐX - P/S Tuấn B DUC THO CL16,DX01 Hồng
9 10:30 10:30 XIN HAI XIU 4.8 131.55 6680 TV4 - P/S Dũng C Quân C_H2 SUNRISE 36,43 TAXI
10 11:00 11:00 ZIM ARIES 13.3 272.21 74763 HICT - P/S (HICT) Sơn A S5 TÙNG D
11 12:30 12:30 PHU DAT 16 4.7 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D D&T SƠN
12 13:00 13:00 BINH MINH 09 6.2 84.4 2975 VC - P/S Cường D BINH MINH HỒNG ad = 15m
13 14:30 14:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Thuần Duân H2 VSICO HP008,HC43 PHƯƠNG
14 16:30 16:30 SITC YOKKAICHI 7.5 141.03 9566 TC189 - P/S SITC 689,HA19 HIẾU
15 16:30 16:30 GOLD STAR 15 4.1 99.91 4080 BĐ - P/S Tiên D&T HIẾU HL6
16 18:30 18:30 HAIAN VIEW 8.2 171.99 17280 HAI AN - P/S Hòa Trường_H2 19:15 HAI AN 35,19 TÙNG A order ??
17 20:30 20:30 MILD TUNE 8.2 147.9 9994 NĐV1 - P/S Dinh 21:15 NAM DINH VU 689,699 HIẾU
18 21:00 21:00 APL SANTIAGO 10.5 328.2 109699 HHIT6 - P/S (HICT) Khoa, Vinh Vinh NAM DINH VU SK2,ST1,TM,SUN1 TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 10/05 02:00 RICH SUN 6.1 97 2953 P/S - LHTS 2 Vi AGE LINES 679,689 T.Anh T.Anh
2 01:00 11/05 03:30 XIN HAI XIU 5.5 131.55 6680 P/S - TV4 Thịnh SUNRISE 43,36 T.Anh T.Anh
3 03:00 11/05 05:30 MILD TUNE 7 147.9 9994 P/S - NamĐV1 Khánh NAM ĐINH VU 35,17 T.Anh Long
4 06:30 11/05 08:30 YM TIPTOP 11.7 332 115761 P/S - HICT Trung A, Anh B Anh B GREENPORT 99,86,66,62 Hồng Sơn Luồng 1 chiều, cảng Y/C cập mạn phải
5 00:01 11/05 08:30 TM HAI HA PETRO 5.8 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Trung C DUC THO 28,46 T.Anh Hiếu AD:21m6
6 06:30 11/05 09:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Hiệu DUC THO 17,19 Hồng PHƯƠNG P8
7 07:00 11/05 09:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - VIMC Hoàng B Thành D_H2 VOSA SK,ST Hồng PHƯƠNG Thay XIN YUAN 227
8 16:00 10/05 10:30 ATLANTIC OCEAN 01 5 89.95 1926 P/S - T. LY Sơn B DUC THO 46 Hồng SƠN MINH, ad = 20.4m
9 11:00 11/05 12:30 WAN HAI 367 11.5 203.5 30468 P/S (HICT) - HICT Quân B Hoàng A_NH WAN HAI 66,62 Hồng TÙNG D Thay ZIM ARIES
10 11:00 11/05 13:30 FU LIAN 8.9 188.64 24918 P/S - NamĐV2 Long B Hiếu_NH NAM ĐINH VU 35,TP02 Hồng SƠN
11 08:30 11/05 14:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S - ĐX Sơn C DUC THO DX01,CL16 Hồng TÙNG D thay P K A
12 13:00 11/05 15:30 EVER OWN 7.8 195 27025 P/S - VIP GP1 Dũng D Trọng A_NH evergreen 17,19,35 PHƯƠNG TÙNG D Thay EVER CONSIST, cập nhờ NHĐV 60m
13 13:00 11/05 15:30 INCEDA 7.6 172.04 19035 P/S - TV2 Dũng C Quân C_H2 CANG HP PHƯƠNG TÙNG D
14 13:00 11/05 15:30 JIN YUN HE 7.5 182.87 16737 P/S - NĐV3 Dũng F NAM ĐINH VU PHƯƠNG TÙNG D
15 13:00 11/05 15:30 TS GUANGZHOU 8.8 172 18725 P/S - VIP GP2 Anh A TS LINES PHƯƠNG TÙNG D
16 15:00 11/05 17:30 SKY HOPE 8 145.71 9742 P/S - MPC Bình B SUNRISE DV9,SK HIẾU TIẾN
17 17:00 11/05 19:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC Việt A Thành D_H2 18:30 D&T CL15,16 TIẾN
18 17:00 11/05 19:30 HAIAN BETA 7.7 171.9 18852 P/S - HAI AN Linh 18:30 HAI AN HA35,17,19 TIẾN Thay Haian View
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 HAIAN VIEW 7.5 171.99 17280 NHĐV2 - HAI AN Long A HAI AN 35,17,19/17,19,35 Long Long pob, thay PEGASUS DREAM
2 08:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 NAM VINH - Bach Dang Hưng B TRONG TRUNG 17,19 HỒNG TÙNG D HL6 pob
3 11:00 BROTHER 36 3.6 96.9 2930 NMDT Pha Rung - Bach Dang Long C BH GLOBAL TÙNG D SƠN HL6 POB,AD=24.5M