KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYÊN VIỆT DŨNG T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 UDE NOAH 4.7 108 5147 LHTS - P/S Bình B 01:30 AGE 679,689 TAXI
2 00:00 00:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Linh 01:30 gemadept HA17,19 TAXI
3 00:30 00:30 HAIAN TIME 8.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Hòa 01:15 HAI AN 35,19 HỒNG
4 00:30 00:30 WAN HAI 101 7.5 144 9834 TV3 - P/S Long C 01:15 WAN HAI 34,43 HỒNG
5 02:30 02:30 BBC XINGANG 6.85 125.75 8255 MPC - P/S Đạt B THORESEN DV9,SK TAXI
6 03:00 03:00 COSCO KAOHSIUNG 10.7 348.5 115776 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM DINH VU 86,99,66 PHƯƠNG LUỒNG 1 CHIỀU
7 04:30 04:30 KAI PING 4.7 117 5275 ĐV1 - P/S Tuyến A 05:15 NHAT THANG SK,DV9 TAXI
8 06:30 06:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Đạt A 07:15 VIET LONG SK,ST TÙNG D
9 06:30 06:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - P/S Tiên GSP 15,16 TAXI Đã k/c đ/lý nước ròng
10 10:00 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.5 141 9946 GP1 - P/S Thuần Duân H2 11:30 TRANSIMEX ST,SK Tiến
11 10:30 10:30 OCEANIC ETHER 5 99.9 4698 Eu ĐV 2 - P/S Thương Huy_H3 D&T 15,16 Tiến
12 11:00 11:00 CHIBA C 11.1 268.48 46444 HICT - P/S (HICT) Khoa S5 VN 99,86 Sơn
13 11:30 11:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Lach Huyen 2 - P/S Định GSP Sơn
14 12:30 12:30 HAIAN DELL 8.2 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Việt B HAI AN 17,19,35 Taxi
15 12:30 12:30 MILD CONCERTO 6.6 147.9 9929 NĐV4 - P/S Thành B NAM ĐINH VU 17,19 Taxi
16 16:30 16:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.2 149.5 9503 TV4 - P/S Thịnh 15:15 VOSA SK,ST Tùng D
17 16:30 16:30 TOKYO TOWER 8.1 171.99 17229 NĐV3 - P/S Đức A NAM ĐINH VU 699,PW Tùng D
18 18:00 18:00 VIETSUN HARMONY 5.8 117 5338 Nam Hai - P/S Trung D VIETSUN 17,19
19 18:00 18:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Hưng E GLS 45,44
20 18:30 18:30 SMOOTH WIND 6.9 171.99 17211 TV1 - P/S Việt A NORTHERN
21 18:30 18:30 FENG HAI DA 6 139.8 10477 NamĐV1 - P/S Vinh SEAGULL POB : 17h30
22 18:30 18:30 TRUONG HAI STAR 2 5.6 90.9 2998 C128 HQ - P/S Ngọc THILOGI 689,699
23 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Minh HAI LINH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 09/05 00:30 MORNING KATE 5.5 99.98 4551 P/S - Lach Huyen 2 Đạt C D&T TAXI
2 06:00 09/05 00:30 TRUONG SA 126 5.8 94.98 2518 P/S - VC Cường D 22:15 phuongtrang HC28,46 PHƯƠNG AD=17.5M,C4
3 22:30 09/05 01:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức B 00:30 HAI LINH ST,HA17 HỒNG
4 23:00 09/05 01:30 MILD CONCERTO 7.6 147.9 9929 P/S - NĐV4 Anh A 00:15 NAM DINH VU HA17,19 HỒNG Thay Kota Rakyat 22.30 9-5 chạy
5 01:00 10/05 04:00 PHUC KHANH 6.85 132 6701 P/S - CV2 Hoàng B 02:15 GLS 45,44 PHƯƠNG
6 03:00 10/05 08:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Dinh 06:15 VIETSUN HA17,19 Sơn Thay Pacific Express
7 07:00 10/05 09:30 TRUONG HAI STAR 2 5.1 90.9 2998 P/S - C128 HQ Hội 08:30 THILOGI 689,699 Taxi B3
8 09:00 10/05 10:30 ZIM ARIES 12.9 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Trung B S5 TC99,86 Sơn C/B Y/C C/M Phải, Thay Cosco Kaohsiung
9 09:00 10/05 11:30 SITC MINHE 8.1 146.5 9973 P/S - ĐV1 Trí 10:30 SITC DV6,9 Tiến Thay Kai Ping
10 08:00 10/05 11:30 PEGASUS DREAM 8.2 146.5 9924 P/S - HAI AN Thắng 10:30 VOSA HA17,19 Tiến Thay Haian Time
11 11:00 10/05 13:30 HAIAN VIEW 8.3 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Thành C 12:30 HAI AN HA35,17,19 Taxi Thay Haian Dell
12 14:30 10/05 16:30 APL SANTIAGO 10.6 328.2 109699 P/S (HICT) - HHIT6 Đông, Tùng A Tùng A NAM DINH VU SK1,ST1,SUN1,TM Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
13 15:00 10/05 17:30 EVER CONSIST 8.2 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Bảy EVERGREEN DV6,9,970KW
14 13:30 10/05 17:30 NGOC AN 68 5.8 92.33 2996 P/S - NAM VINH Hưng C TRONG TRUNG HA17,19
15 15:00 10/05 17:30 SITC YOKKAICHI 8 141.03 9566 P/S - TC189 Tuyến B Thành D_H2 SITC 689,HA19
16 16:30 10/05 19:30 PHU DAT 16 6.5 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A D&T 15,16
17 16:45 10/05 19:30 XIN YUAN 227 4.9 114.3 4419 P/S - VIMC Trọng B VIET LONG SK,ST
18 19:00 10/05 21:30 PROGRESS 8.5 145 9858 P/S - PTSC Cường B Quân C_H2 VSICO 43,HP08
19 20:00 10/05 23:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Việt A DUC THO thay HAI LINH 02
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 AN BINH PHAT 88 3 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - TDMNĐT THỊNH LONG (NĐ) Dũng F AN BINH PHAT PHẠM VIỆT DŨNG - HT HẠNG I
2 12:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 BG - TD.ĐTNT Ninh THUAN PHONG 18 POB
3 17:30 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD.Việt Ý - VC BINH MINH 46 POB,B4, ad = 15m, thay TRUONG SA 126
4 17:30 TRUONG SA 126 2.2 94.98 2518 VC - Bach Dang Cường D phuongtrang