KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15H26 2M7 Nước ròng: 05H27 1M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Cường C 01:15 DUC THO 679,689 TUẤN ANH
2 02:30 02:30 BIENDONG STAR 7.4 120.84 6899 VIMC - P/S Hưng A 03:15 VOSA SK,ST LONG
3 04:30 04:30 FU LIAN 6.5 188.64 24918 NĐV2 - P/S Đạt A Tuấn B_NH 05:15 NAM DINH VU HA35,TP2 LONG Đạt A
4 05:00 05:00 YM TIPTOP 12.1 332 115761 HICT1 - P/S (HICT) Trung A, Tuyên Tuyên GREEN PORT TC99,86,66 HỒNG Luồng 1 chiều
5 06:30 06:30 JIN YUN HE 7 182.87 16737 NĐV3 - P/S Trung D 07:15 NAM DINH VU PW,699 HIỂN
6 06:30 06:30 DATU HONOR 4.5 138.5 8334 VIMC - P/S Sơn C 07:15 VIET LONG HIỂN
7 07:00 07:00 WAN HAI 367 10.1 203.5 30468 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B Đạt B_NH WAN HAI TC66,62 THUỶ
8 08:00 08:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Nam 09:30 DUC THO DX1,679 HỒNG
9 10:00 10:00 NAM PHAT 08 3.2 96.8 3546 C6 - P/S Cường B EVER INTRACO Hiển ad : 22m
10 10:30 10:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - P/S Quân B D&T 15,16 Hiển
11 11:00 11:00 TM HAI HA PETRO 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Đạt C 13:30 DUC THO Ta xi AD: 23,1m
12 11:30 11:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - P/S Sơn B 13:30 DUC THO HC47 Hiển AD: 22m
13 12:30 12:30 SKY HOPE 7 145.71 9742 MPC - P/S Tuyến B Trường_H2 11:15 NHAT THANG DV9,SK Phương
14 12:30 12:30 VAST OCEAN 5.2 114.62 4924 DAP - P/S Hưng D Huy_H3 DUC THO 17,19 Phương
15 12:30 12:30 REN JIAN 19 7.2 260.86 40952 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A HAI VAN XANH SF2,SK2 Thuỷ
16 14:30 14:30 INCEDA 8 172.04 19035 TV2 - P/S Bình B Hapagent DT,36 Sơn
17 14:30 14:30 EVER OWN 8.7 195 27025 VIP GP1 - P/S Hòa Vi_NH EVERGREEN 17,19,35 Sơn
18 14:30 14:30 TRUONG SA 126 2.2 94.98 2518 Bach Dang - P/S Long B phuongtrang Sơn
19 15:00 15:00 AN HAI STAR 3.9 118.01 6683 ĐTFR - P/S Long A SUNRISE PR1 Hiếu
20 15:00 15:00 ARAGO 1 3.9 33.8 361 ĐTFR - P/S Tiên SUNRISE Hiếu
21 16:30 16:30 TS GUANGZHOU 9 172 18725 VIP GP2 - P/S Khánh TS LINES DV26,ST,1000KW
22 16:30 16:30 SITC HAINAN 7.7 171.99 17119 NĐV2 - P/S Hùng B SITC 26,35
23 16:30 16:30 HAIAN BETA 9 171.9 18852 HAI AN - P/S Dinh HAI AN 17,19,35
24 17:30 17:30 FREIGHTTER 4.3 124.8 5725 ĐTFR - P/S Cường D MINH LONG PR1,NASICO07 Hiếu HỦY KH,XEM NK
25 23:30 23:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 BG - P/S Ninh D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/05 00:30 REN JIAN 19 8.5 260.86 40952 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A HAI VAN SK2,SUN1 TÙNG A
2 13:15 09/05 01:30 ANNIE GAS 09 5.4 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 2 Bảy 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 TUẤN ANH+LONG
3 20:30 11/05 01:30 ANNE 4 97.24 3493 P/S - TOTAL Hưng C 00:30 GSP CL15,16 TUẤN ANH+LONG Order?
4 21:00 11/05 01:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 00:30 D&T CL15,16 TUẤN ANH+LONG Order?
5 23:00 11/05 01:30 HAIAN ROSE 7.7 171.99 17515 P/S - NHĐV2 Thành C 00:30 HAI AN HA35,17,19 TUẤN ANH+LONG
6 23:30 11/05 03:30 DATU HONOR 4.5 138.5 8334 P/S - VIMC Hưng F 02:30 VIET LONG SK,ST TUÂN ANH Thay Biendong Star
7 03:00 12/05 05:30 XIN MING ZHOU 26 8 143.2 9653 P/S - ĐV1 Đức B 04:30 NHAT THANG SK,ST HỒNG
8 02:00 12/05 06:00 MINH ANH 09 5.1 99.8 2997 P/S - C6 Việt B 04:15 PACIFIC LOG HC54,47 HỒNG TL
9 05:00 12/05 09:30 SITC HAINAN 9.1 171.99 17119 P/S - NĐV2 Thành B 08:30 SITC HA35,DV26 Thuỷ Thay Fu Lian
10 06:30 12/05 10:00 STAR FRONTIER 7 141 9949 P/S - GP1 Minh 08:15 VOSA ST,SK Thuỷ
11 10:30 12/05 12:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - BG Dũng E GSP Hồng Thuỷ Dũng E
12 11:00 12/05 13:30 PROCYON LEADER 8.9 179.9 53645 P/S - TV5 Hội Đức A_NH 12:30 NORTHFREIGHT DT,36,1300KW Hồng Phương Hội, Y/c cập mạn phải
13 11:00 12/05 15:30 HT SHATIAN 5.34 128 6147 P/S - VIMC Hưng E Duân H2 VIET LONG SK,ST Sơn
14 12:35 12/05 15:30 VIEN DONG 68 7.4 105.73 4877 P/S - C128 HQ Anh B BIEN VIET HA17,19 Sơn B2
15 12:30 12/05 15:30 VIET THUAN 095-02 7.3 119.9 5858 P/S - C128 HQ Việt A EVER INTRACO 679,689 Sơn B3
16 13:00 12/05 15:30 NICOLAI MAERSK 8.5 198.6 27733 P/S - TV1+2 Hải D Hoàng A_NH SG SHIP DT,36,1100KW Sơn thay INCEDA
17 13:00 12/05 16:00 PENG ZHOU 6.1 96.9 2989 P/S - C4 Dũng D NHAT THANG HC54,47 Sơn ad : 21m
18 14:00 12/05 17:30 AEGEAN EXPRESS 8.2 168.8 15095 P/S - TV3 Hướng 16:30 HOI AN DT,43
19 15:00 12/05 17:30 EVER CROWN 8.5 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Linh 16:30 EVERGREEN DV6,9,970KW thay EVER OWN
20 14:00 12/05 17:30 SITC SHENGDE 8.4 171.9 18820 P/S - NĐV2 Tùng C 16:30 SITC DV26,HA35 thay SITC HAINAN
21 15:00 12/05 18:00 VIETSUN DYNAMIC 6.8 117 5315 P/S - NAM HẢI Tuyến B Thành D_H2 16:15 VIETSUN HA17,19
22 15:00 12/05 18:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV5 Long C 16:15 VOSCO HC34,45
23 16:30 12/05 18:30 BD PIONEER 1 5.5 148.2 13292 P/S - Lach Huyen 2 Anh A D&T
24 17:00 12/05 19:30 SUNNY LAUREL 7.4 137.7 9870 P/S - TV4 Bình B Trường_H2 18:30 KMTC HC36,43
25 19:00 12/05 20:30 XIN BEIJING 14.1 336.7 108069 P/S (HICT) - HHIT6 Khoa, Sơn A Sơn A NAM DINH VU K2,ST1,SUN1,TM LUỒNG 1 CHIỀU
26 18:00 12/05 22:00 VIEN DONG 88 6.2 105.73 4811 P/S - C5 Hiệu 20:15 VIETSEA ad : 22.5m
27 17:00 12/05 22:30 EVER MOST 11 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Quân B Quân B EVERGREEN SF2,SK2,SUN1,ST1 Luồng 1 chiều, thay REN JIAN 19
28 21:00 12/05 23:30 ZHONG GU DONG HAI 6.9 171.92 18490 P/S - TV2 Tuân 22:30 SG SHIP DT,36,1000KW TV2 + TV3
29 21:00 12/05 23:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Hoàng B Quân C_H2 22:30 vsico HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:00 CUONG THINH 36 5.2 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Quang CUONG THINH PHẠM VĂN QUANG-HT HẠNG II, 0983.209.318
2 18:00 MORNING KATE 5.5 99.98 4551 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Nam 18:30 D&T CL15,16 thay AN PHU 16
3 18:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Tuyên 18:30 GSP 15,16 pob, B4, TUYÊN
4 18:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - BG Ninh 19:15 D&T CL15,16 POB
5 22:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lạch Huyện 1 Anh A 23:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 POB