KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 3m2 Nước ròng: 11h07 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng T. Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 BINH MINH 39 5.3 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Định 01:30 BINH MINH Phương
2 00:00 00:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 NAM HẢI - P/S Long A 01:30 VIETSEA HL679,689 Thuỷ
3 00:30 00:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Hùng B 01:15 HAI AN 17,35 Thuỷ
4 02:30 02:30 HE SHENG 6.2 146.45 9528 NHĐV2 - P/S Đạt B 03:15 GREENPORT HA17,19 Sơn
5 05:30 05:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 Lach Huyen 2 - P/S Thương DUC THO Thuỷ
6 06:30 06:30 MILD JAZZ 7.4 147.9 9994 NĐV1 - P/S Dũng E 07:15 NAM DINH VU 689,699 Hiển
7 07:00 07:00 MISSISSIPPI 11.5 255 52228 HICT - P/S (HICT) Việt A S5 VN 99,A8 Tăng Hiền
8 07:30 07:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 T.LÝ - P/S Cường D 09:30 TRONG TRUNG HC46 AD: 20,5m
9 08:30 08:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 N.VINH - P/S Dũng D 09:15 TRONG TRUNG HA17,19 TÙNG D
10 12:00 12:00 LIANG DA 5.2 134.2 7449 ĐX - P/S Trọng B Trường_H2 13:30 VOSA DX1,689 HIỂN
11 14:30 14:30 PROCYON LEADER 7.8 179.9 53645 TV5 - P/S Hải D Trí - NH NORTHERN DT,36 TÙNG A
12 14:30 14:30 TUNG LINH 08 3.2 80 1598 Bach Dang - P/S Đạt C DUC THO TIẾN
13 14:30 14:30 CA OSAKA 8.8 147.9 9984 NĐV4 - P/S Cường C NHAT THANG 699,PW TÙNG A
14 14:30 14:30 HT CAPRICORN 10.5 294 54182 HTIT3 - P/S (HICT) Trung B HAPAGENT SF2,ST2,DT TIẾN
15 15:00 15:00 HAI NAM 61 5.1 79.5 1599 TD.VC - P/S Tiên HAI NAM LONG AD: 19m
16 16:00 16:00 HEUNG-A SARAH 7.9 141.03 9599 GP1 - P/S Hưng B GREENPORT ST,SK
17 16:00 16:00 MINH TRUONG 18 3.8 91.94 2999 CV3 - P/S Việt B Pacific AD: 25m
18 16:30 16:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Bach Dang - P/S Hưng A GSP
19 16:30 16:30 TS KAOHSIUNG 7.1 171.99 17449 TV3 - P/S Hùng B TS LINES K1,44
20 16:30 16:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV4 - P/S Dũng C WAN HAI 44,45
21 18:30 18:30 HONG JIA 5.1 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Tuân D&T
22 19:00 18:30 PUSAN C 9.5 336.67 108069 HTIT4 - P/S (HICT) Thắng, Việt A Việt A NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
23 20:30 20:30 HONG RUN 18 5.3 120.99 4820 VIMC - P/S Định VIET LONG
24 21:30 21:30 CAPTAIN KOK 4.2 100.74 5002 ĐTFR - P/S Khánh VIET LONG
25 22:30 22:30 SINAR SUNDA 9.1 172 20441 TV2 - P/S Hướng HOI AN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/04 01:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Tuấn B 00:30 WAN HAI HC44,45 Tùng D Thuỷ
2 02:00 11/04 05:30 HONG RUN 18 6.6 120.99 4820 P/S - VIMC Dinh 04:30 VIET LONG SK,ST Hiếu Dinh
3 03:00 11/04 05:30 MAERSK NOTODDEN 8.3 171.93 25723 P/S - TV1 Trung C 04:30 SG SHIP DT,36 Hiếu
4 02:00 11/04 06:00 YU LIN 6.5 97 2976 P/S - TRANS Cường C 04:15 PACIFIC LOG DX1,679 Hiếu
5 00:00 11/04 06:30 NAM PHAT 268 5.2 79.88 2323 P/S - VC Nam 04:30 VIETSEA Hiếu HIỀN Nam, B3, AD: 20,5m
6 05:00 11/04 07:30 APOLLO HINA 7.8 119.93 9943 P/S - ĐV1 Quang 06:30 BLUE OCEAN 43,44 Hiếu HIỀN
7 11:00 11/04 12:30 PUSAN C 9.6 336.67 108069 P/S (HICT) - HTIT4 Tùng A, Hướng Hướng NAM DINH VU SF2,ST2,SU2 HIỂN Luồng 1 chiều
8 08:00 11/04 14:00 HY PIONEER 5.4 145 11530 P/S - ĐX Bình B MINH LONG 689,DX01 HIỂN Thay Liang Da
9 12:00 11/04 14:30 HAI NAM 66 5.1 79.8 1599 P/S - BG Hưng D HAI NAM
10 23:00 10/04 15:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C D&T 15,16 thay HONG JIA
11 13:00 11/04 15:30 SKY TIARA 8.1 137.64 9940 P/S - TV5 Hưng F NHAT THANG 34,36 thay PROCYON LEADER
12 12:50 11/04 16:00 GOLDEN CONCORD 5.5 109.8 5128 P/S - CV4 Hưng E NSA 43,45
13 05:00 11/04 17:30 BIENDONG STAR 7.4 120.84 6899 P/S - TV4 Thịnh VOSA SK,ST thay WAN HAI 101
14 15:00 11/04 17:30 TS LIANYUNGANG 8.4 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Hòa TS LINES 688,689
15 15:00 11/04 17:30 PROGRESS 8.75 145 9858 P/S - PTSC Tùng C VSICO 16,17
16 07:00 10/04 18:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV5 Sơn C VOSCO 34,45
17 15:00 11/04 18:00 TROPICAL KAGAYAKI 8.3 129.95 13057 P/S - GP2 Sơn A LE PHAM 43,45
18 17:00 11/04 18:30 ZIM AMBER 12.6 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Đông S5 VN 99,66 C/B y/c cập mạn phải
19 15:00 11/04 18:30 TRUONG THANH 88 6 91.9 3570 P/S - TD.Việt Ý Trọng A Truong Thanh AD: 12m
20 17:00 11/04 19:30 PACIFIC EXPRESS 7.4 128.5 8333 P/S - NĐV6 Long B NAM DINH VU HA17,19
21 21:00 11/04 23:30 EVER PEARL 8.9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hồng A EVERGREEN DV6,9
22 21:00 11/04 23:30 WAN HAI 352 8 203.5 30519 P/S - NĐV3 Việt B_NH WAN HAI
23 21:00 11/04 23:30 TS GUANGZHOU 9.5 172 18725 P/S - NHĐV2 Dũng C TS LINES HỘI
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:00 TRUONG AN 125. 2.8 86.48 2634 TD.DT Dong do - BG Ngọc BACH DANG TÙNG A POB
2 14:30 HONG JIA 5.3 99.95 4498 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Dũng F Tuấn C_H3 D&T 15,16/15,16 TIẾN POB