KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - Nước ròng: 12h06 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG NGỌC NAM T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 JIN ZHAO 25 5.3 146 9956 PTSC - P/S Đức A 03:15 AGE LINE 17,19
2 02:30 02:30 MAERSK NOTODDEN 7 171.93 25723 TV1 - P/S Khoa SGS
3 04:30 04:30 APOLLO HINA 7 119.93 9943 ĐV1 - P/S Hưng F 05:15 Blue Ocean 43,44
4 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Cường B 07:30 VOSCO 34,45
5 08:30 08:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NĐV6 - P/S Tiên 09:15 gemadept 17,19 Hiển TIÊN
6 08:30 08:30 SKY TIARA 6.5 137.64 9940 TV5 - P/S Dũng D 09:15 NHAT THANG 36,3.4 Hiển
7 09:00 09:00 ZIM AMBER 12.8 272 74693 HICT1 - P/S (HICT) Bình A S5 99,66 Tùng A
8 10:30 10:30 BIENDONG STAR 7.4 120.84 6899 TV4 - P/S Trí 09:15 VOSA SK,ST Long
9 10:30 10:30 MILD CHORUS 7.8 147.9 9994 NĐV7 - P/S Bình B 11:15 NAM ĐINH VU 689,699 Long
10 12:00 12:00 PHUC HUNG 5.5 112.5 4914 CV2 - P/S Quang GLS Hiển
11 12:30 12:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng A D&T 15,16 Hiển Order???
12 12:30 12:30 DONG HO. 6.1 119.6 6543 ĐV2 - P/S Trọng B SITC SK,DV9 Hiển
13 16:30 16:30 WAN HAI 352 8 203.5 30519 NĐV3 - P/S Khánh Tuân_NH CAT TUONG PW,699,TP03
14 16:30 16:30 TS LIANYUNGANG 8.4 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Nam TS LINES 689,699
15 18:00 18:00 TROPICAL KAGAYAKI 7.9 129.95 13057 GP2 - P/S Trung D LE PHAM 43,45
16 18:00 18:00 PACIFIC EAGLE. 7.9 127.19 9937 CV1 - P/S Hưng C Trường_H2 BLUE OCEAN 43,45
17 18:30 18:30 EVER CONSIST 7.5 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Long A EVERGREEN DV6,9
18 18:30 18:30 PROGRESS 8.9 145 9858 PTSC - P/S Hồng A VSICO HA16,17
19 20:30 20:30 EVER PEARL 8.5 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Trung C EVERGREEN DV6,9
20 21:00 21:00 XIN WEN ZHOU 8.9 255.1 47917 HICT2 - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU A8,99
21 22:00 22:00 VIETSUN HARMONY 6.3 117 5338 NAM HẢI - P/S Tuyến A VIETSUN LINES 17,19
22 22:30 22:30 TS GUANGZHOU 8.7 172 18725 NHĐV2 - P/S Trọng A TS LINES 26,ST
23 22:30 22:30 XIN YUAN 237 5 114.3 4419 VIMC - P/S Tuyến C VIET LONG SK,ST
24 23:30 23:30 NEW HOPE. 3.6 118.01 6664 ĐTFR - P/S Đông MINH LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 11/04 01:30 EVER CONSIST 8.5 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Bảy 00:30 evergreen DV6,9 Cập nhờ NHĐV 40m
2 23:00 11/04 02:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 P/S - CV2 Tuyến B 00:15 GLS 43,45
3 01:00 12/04 03:30 MILD CHORUS 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV7 Vi 02:30 NAM ĐINH VU 689,699
4 01:00 12/04 03:30 HANSA AUGSBURG 9.1 175.54 18274 P/S - TV2 Anh A 02:30 HAPAGENT
5 05:00 12/04 07:30 DONG HO 7.1 119.16 6543 P/S - ĐV2 Long C 06:30 SITC Taxi
6 07:00 12/04 08:30 XIN WEN ZHOU 10.4 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT2 Hải D NAM ĐINH VU A8,99 Tùng A
7 07:00 12/04 10:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Sơn C 10:15 VIETSUN 17,19 Tùng A
8 07:20 12/04 11:30 XIN YUAN 237 5.7 114.3 4419 P/S - VIMC Thuần Tuấn C_H3 08:30 VIET LONG Long Long
9 10:00 12/04 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Hưng B 10:30 THILOGI 689,699 Hiển Tùng A B3
10 13:00 12/04 16:00 VINAFCO 26 7.3 121.35 6362 P/S - CV5 Cường D VINAFCO 43,45
11 05:00 12/04 17:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - PETEC Quang D&T 15,16
12 14:00 12/04 17:30 NEWSUN GREEN 03 5.4 99.88 3985 P/S - TV5 Thịnh VOSA SK,ST
13 16:30 12/04 19:30 STARSHIP TAURUS 9.1 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Dinh VOSA DV6,9 Thay Ever Consist
14 19:00 12/04 21:30 SITC FANGCHENG 9.1 143.2 9734 P/S - ĐV 1+2 Nam SITC SK,ST
15 16:00 12/04 21:30 GIA LINH 368 8.6 116.8 6216 P/S - C128 HQ Định VIETSEA 679,689 B2
16 13:00 12/04 21:30 GAS STAR 5.8 99.53 4253 P/S - Eu ĐV 2 Việt A D&T
17 19:00 12/04 21:30 CA OSAKA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV4 Tùng C NHẬT THĂNG Order???
18 19:00 12/04 22:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Hiệu TRANSIMEX ST,SK
19 21:00 12/04 23:30 CNC PADMA 8.4 184.99 25165 P/S - NĐV1 Trung B NAM DINH VU 35,TP02
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 CUONG THINH 36 5.4 88.95 2294 TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Minh CUONG THINH ĐỖ DUY MINH, HT hạng II, 0936.300.350
2 17:00 HOANG HAI ACE 7.1 88.26 2771 Lach Huyen 1 - VC Duân HOANG HAI POB, AD: 20m, tàu chạy chậm
3 22:30 NEWSUN GREEN 03 5.2 99.88 3985 TV5 - VIMC Dũng E VOSA SK,ST/SK,ST POB, thay Xin Yuan 237