KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 10 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h15 3m2 Nước ròng: 10h20 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 VINH HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TÙNG TUẤN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 NĐV7 - P/S Dũng C 01:30 NAM ĐINH VU HL699, PW HIỂN
2 01:00 01:00 MSC MAKALU III 11.9 210.92 32161 HTIT4 - P/S (HICT) Hải D NAM ĐINH VU K1, DT TUẤN ANH
3 08:30 08:30 MAERSK NARVIK 7.3 171.93 25805 TV1 - P/S Trung A SG SHIP DT,36,935KW LONG
4 10:30 10:30 HF FORTUNE 7 142.7 9610 ĐV1 - P/S Hoàng A SITC HIỀN
5 11:00 11:00 NORDBALTIC 9.6 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Quân B HAPAG-LLOYD SUN1,ST1 TIẾN
6 11:30 11:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Lach Huyen 2 - P/S Trọng A D&T TIẾN
7 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Đạt C NHAT THANG 44,43 HỒNG
8 14:30 14:30 SITC KWANGYANG 7.8 142.7 9520 ĐV2 - P/S Hiếu SITC SKY, STAR HỒNG
9 15:30 15:30 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 Lach Huyen 1 - P/S Vi VIETSEA Long
10 15:30 15:30 MINH PHU 26 3.4 119.8 6269 Lach Huyen 1 - P/S Thuần VIETSEA Long
11 16:30 16:30 MSC TURIN III 9 210 26671 NĐV4 - P/S Hội NAM ĐINH VU 35,26 Tùng D
12 17:00 17:00 WAN HAI 355 9 203.5 30776 HICT1 - P/S (HICT) Khánh WAN HAI 66,A8 Tăng Hiền
13 17:00 17:00 GREAT LADY 5 118 5036 Lach Huyen 2 - P/S Đức B NHAT THANG Tăng Hiền
14 17:30 17:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 Lach Huyen 1 - P/S Bảy DUC THO CL15,DX1 Tăng Hiền
15 18:00 18:00 STAR EXPLORER 7 141 9949 GP1 - P/S Long C Trường_H2 19:30 VOSA DV6,9 Tùng D
16 18:30 18:30 EVER WILL 8.6 172 27145 VIP GP2 - P/S Hải D 19:15 evergreen DV6,9 Hồng
17 18:30 18:30 PRIME. 8.9 145 9858 PTSC - P/S Thịnh Thành D_H2 19:15 vsico HA16,17 Hồng
18 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Minh 19:15 MACSTAR SK,ST Hồng
19 18:30 18:30 VIET THUAN 10-05 4 119.9 5566 C128 HQ - P/S Đức A 19:15 EVER INTRACO 679,689 Hồng B3
20 19:00 19:00 MERKUR ARCHIPELAGO 12 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Anh B HAI VAN SF2,ST1 Tùng D
21 20:30 20:30 IRIS. 4.8 96 2999 Eu ĐV 2 - P/S Sơn A 21:15 OCEAN EXPRESS TP03,CL15 Phương
22 20:30 20:30 TRUONG MINH STAR 6.6 118.83 6649 DAP - P/S Tiên 21:15 KPB 689,679 Phương
23 21:30 21:30 MIPECORP_55 3.2 96.32 2301 TD. ĐT Bình An - P/S Thuần 23:30 DUC THO 28,46 Hiếu Hiệu, AD=21.8M
24 22:30 22:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 BĐ - P/S Hoàng A 23:30 GSP Hiếu
25 22:30 22:30 BIENDONG MARINER 8.8 149.5 9503 VIMC - P/S Cường B 23:15 VOSA ST,SK Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 09/04 00:30 NORDBALTIC 9.8 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Linh HAPAG-LLOYD SUN1,ST1 THUỶ TUẤN ANH
2 23:00 09/04 01:30 MSC TURIN III 10 210 26671 P/S - NĐV4 Việt A Bình B_NH 00:30 NAM ĐINH VU 35,26 THUỶ HIỂN
3 23:00 09/04 01:30 HENG HUI 6.2 126 5779 P/S - TV5 Tuyến C 00:30 NHAT THANG 43,36 THUỶ HIỂN
4 22:00 09/04 01:30 JIN ZHAO 25 8.4 146 9956 P/S - PTSC Hùng B 00:30 AGE LINE HA17,19 THUỶ HIỂN
5 23:00 09/04 01:30 BIENDONG MARINER 8.6 149.5 9503 P/S - VIMC Việt B 00:30 VOSA SKY, STAR THUỶ HIỂN
6 00:00 10/04 03:30 JADE STAR 15 5.7 91.94 2978 P/S - NAM VINH Hưng A 02:30 TRONG TRUNG 17,19 THUỶ TUẤN ANH
7 05:00 10/04 06:30 WAN HAI 355 10.4 203.5 30776 P/S (HICT) - HICT1 Vinh Nam_NH WAN HAI TC62, TCA8 THUỶ TUẤN ANH
8 06:00 10/04 13:30 HONG JIA 6.1 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Sơn B Tuấn C_H3 12:30 D&T CL15,16 LONG TIẾN
9 11:00 10/04 13:30 HE SHENG 8.1 146.45 9528 P/S - NHĐV2 Long B 12:30 GREENPORT 17,19 LONG TIẾN
10 13:00 10/04 14:30 MAERSK TAIKUNG 10.7 332 94055 P/S (HICT) - HHIT6 Trung A, Hướng Hướng HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 HỒNG LONG Luồng 1 chiều,THAY NORDBALTIC
11 13:00 10/04 15:30 MILD JAZZ 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV1 Tuấn B NAM ĐINH VU 689,699 HỒNG Hồng
12 15:00 10/04 17:30 TS KAOHSIUNG 9.1 171.99 17449 P/S - TV3 Việt B TS LINES HC44,K1,1000KW HIỀN Tiến
13 17:00 10/04 19:30 CA OSAKA 9.1 147.9 9984 P/S - NĐV4 Hiếu 18:30 NHAT THANG 699,PW,1000KW TIẾN Tùng D THAY MSC TURIN III
14 16:00 10/04 19:30 SINAR SUNDA 8.8 172 20441 P/S - TV2 Thành C 18:30 HOI AN K1,HC44 TIẾN Tùng D
15 14:30 10/04 20:00 HEUNG-A SARAH 8.7 141.03 9599 P/S - GP1 Tuân 18:30 GREENPORT HA17,19 TIẾN Hiếu THAY STAR EXPLORER
16 19:00 10/04 20:30 HT CAPRICORN 13.4 294 54182 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A CANG HP ST2,DT,1900KW Phương Phương
17 19:00 10/04 21:30 PROCYON LEADER 8.4 179.9 53645 P/S - TV5 20:30 NORTHFREIGHT K1,44 Phương Sơn Y/C cập mạn phải,THAY HENG HUI
18 21:00 10/04 22:30 MISSISSIPPI 10.5 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Anh A S5 TC99,A8 Sơn Sơn
19 23:00 09/04 22:30 BD PIONEER 01 4.6 148.2 13292 P/S - TD.ĐTFR Tuyến B 20:30 D&T Phương Phương AD=38.8M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 TRUNG THANG 66 3.5 109.98 4380 BG - Lach Huyen 1 Tình BIEN VIET Taxi PHÁT SINH ĐỘT XUẤT
2 10:30 IRIS. 5 96 2999 HAI LINH - Eu ĐV 2 Tuyên OCEAN EXPRESS HIỀN TIẾN POB
3 10:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - Lach Huyen 1 Thuần DUC THO CL15,16 HIỀN LONG POB
4 11:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - Bach Dang Duân GSP HC28,46 HIỀN HIỀN P8 POB, AD: 23m